| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,672 ▲31K |
1,692 ▲31K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,672 ▲31K |
16,922 ▲310K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,672 ▲31K |
16,923 ▲310K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,642 ▲1481K |
1,667 ▲32K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,642 ▲1481K |
1,668 ▲32K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,627 ▲32K |
1,657 ▲32K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
158,059 ▲3168K |
164,059 ▲3168K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
115,737 ▲2400K |
124,437 ▲2400K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
104,137 ▲2176K |
112,837 ▲2176K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
92,537 ▲1952K |
101,237 ▲1952K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
88,063 ▲1866K |
96,763 ▲1866K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
60,554 ▲1335K |
69,254 ▲1335K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,672 ▲31K |
1,692 ▲31K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,672 ▲31K |
1,692 ▲31K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,672 ▲31K |
1,692 ▲31K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,672 ▲31K |
1,692 ▲31K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,672 ▲31K |
1,692 ▲31K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,672 ▲31K |
1,692 ▲31K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,672 ▲31K |
1,692 ▲31K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,672 ▲31K |
1,692 ▲31K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,672 ▲31K |
1,692 ▲31K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,672 ▲31K |
1,692 ▲31K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,672 ▲31K |
1,692 ▲31K |