| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,608 ▼7K |
1,628 ▼7K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,608 ▼7K |
16,282 ▼70K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,608 ▼7K |
16,283 ▼70K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,572 ▼7K |
1,597 ▼7K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,572 ▼7K |
1,598 ▼7K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,557 ▼7K |
1,587 ▼7K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
151,129 ▼693K |
157,129 ▼693K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
110,687 ▼525K |
119,187 ▼525K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
99,577 ▼476K |
108,077 ▼476K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
88,467 ▼427K |
96,967 ▼427K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
84,181 ▼408K |
92,681 ▼408K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
57,835 ▼291K |
66,335 ▼291K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,608 ▼7K |
1,628 ▼7K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,608 ▼7K |
1,628 ▼7K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,608 ▼7K |
1,628 ▼7K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,608 ▼7K |
1,628 ▼7K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,608 ▼7K |
1,628 ▼7K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,608 ▼7K |
1,628 ▼7K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,608 ▼7K |
1,628 ▼7K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,608 ▼7K |
1,628 ▼7K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,608 ▼7K |
1,628 ▼7K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,608 ▼7K |
1,628 ▼7K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,608 ▼7K |
1,628 ▼7K |