| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
172 ▼1523K |
1,755 ▲30K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
172 ▼1523K |
17,552 ▲300K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
172 ▼1523K |
17,553 ▲300K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,715 ▲1546K |
175 ▲3K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,715 ▲1546K |
1,751 ▲30K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,695 ▲1528K |
1,735 ▲30K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
165,282 ▲2970K |
171,782 ▲2970K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
121,388 ▲2250K |
130,288 ▲2250K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
109,242 ▲2040K |
118,142 ▲2040K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
97,096 ▲1831K |
105,996 ▲1831K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
92,411 ▲1750K |
101,311 ▲1750K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
63,607 ▲1251K |
72,507 ▲1251K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
172 ▼1523K |
1,755 ▲30K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
172 ▼1523K |
1,755 ▲30K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
172 ▼1523K |
1,755 ▲30K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
172 ▼1523K |
1,755 ▲30K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
172 ▼1523K |
1,755 ▲30K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
172 ▼1523K |
1,755 ▲30K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
172 ▼1523K |
1,755 ▲30K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
172 ▼1523K |
1,755 ▲30K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
172 ▼1523K |
1,755 ▲30K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
172 ▼1523K |
1,755 ▲30K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
172 ▼1523K |
1,755 ▲30K |