| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,645 ▼18K |
1,675 ▼13K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,645 ▼18K |
16,752 ▼130K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,645 ▼18K |
16,753 ▼130K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
164 ▼1494K |
167 ▼1516K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
164 ▼1494K |
1,671 ▼13K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
162 ▼1476K |
1,655 ▼13K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
157,361 ▼1288K |
163,861 ▼1288K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
115,387 ▼976K |
124,287 ▼976K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
103,801 ▼884K |
112,701 ▼884K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
92,215 ▼793K |
101,115 ▼793K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
87,746 ▼758K |
96,646 ▼758K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
6,027 ▼54786K |
6,917 ▼62796K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,645 ▼18K |
1,675 ▼13K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,645 ▼18K |
1,675 ▼13K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,645 ▼18K |
1,675 ▼13K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,645 ▼18K |
1,675 ▼13K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,645 ▼18K |
1,675 ▼13K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,645 ▼18K |
1,675 ▼13K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,645 ▼18K |
1,675 ▼13K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,645 ▼18K |
1,675 ▼13K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,645 ▼18K |
1,675 ▼13K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,645 ▼18K |
1,675 ▼13K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,645 ▼18K |
1,675 ▼13K |