| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
143 ▼1254K |
146 ▼1281K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
143 ▼1254K |
14,602 ▲330K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
143 ▼1254K |
14,603 ▲330K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,425 ▲33K |
1,455 ▲33K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,425 ▲33K |
1,456 ▲33K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,395 ▲33K |
144 ▼1263K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
135,574 ▲3267K |
142,574 ▲3267K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
98,361 ▲2475K |
108,161 ▲2475K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
8,828 ▼77208K |
9,808 ▼86028K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
78,199 ▲2013K |
87,999 ▲2013K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
7,431 ▼64955K |
8,411 ▼73775K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
50,404 ▲1376K |
60,204 ▲1376K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
143 ▼1254K |
146 ▼1281K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
143 ▼1254K |
146 ▼1281K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
143 ▼1254K |
146 ▼1281K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
143 ▼1254K |
146 ▼1281K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
143 ▼1254K |
146 ▼1281K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
143 ▼1254K |
146 ▼1281K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
143 ▼1254K |
146 ▼1281K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
143 ▼1254K |
146 ▼1281K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
143 ▼1254K |
146 ▼1281K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
143 ▼1254K |
146 ▼1281K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
143 ▼1254K |
146 ▼1281K |