| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,454 ▲20K |
1,484 ▲20K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,454 ▲20K |
14,842 ▲200K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,454 ▲20K |
14,843 ▲200K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,453 ▲20K |
1,483 ▲20K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,453 ▲20K |
1,484 ▲20K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,433 ▲20K |
1,468 ▲20K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
138,347 ▲1981K |
145,347 ▲1981K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
100,761 ▲1500K |
110,261 ▲1500K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
90,484 ▲1360K |
99,984 ▲1360K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
80,207 ▲1220K |
89,707 ▲1220K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
76,243 ▲1166K |
85,743 ▲1166K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
51,872 ▲834K |
61,372 ▲834K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,454 ▲20K |
1,484 ▲20K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,454 ▲20K |
1,484 ▲20K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,454 ▲20K |
1,484 ▲20K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,454 ▲20K |
1,484 ▲20K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,454 ▲20K |
1,484 ▲20K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,454 ▲20K |
1,484 ▲20K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,454 ▲20K |
1,484 ▲20K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,454 ▲20K |
1,484 ▲20K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,454 ▲20K |
1,484 ▲20K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,454 ▲20K |
1,484 ▲20K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,454 ▲20K |
1,484 ▲20K |