| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,823 ▲7K |
1,853 ▲7K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,823 ▲7K |
18,532 ▲70K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,823 ▲7K |
18,533 ▲70K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,818 ▲7K |
1,848 ▲7K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,818 ▲7K |
1,849 ▲7K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,798 ▲7K |
1,833 ▲7K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
174,985 ▲693K |
181,485 ▲693K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
128,739 ▲525K |
137,639 ▲525K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
115,906 ▲104363K |
124,806 ▲112373K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
103,074 ▲427K |
111,974 ▲427K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
98,125 ▲409K |
107,025 ▲409K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
67,694 ▲292K |
76,594 ▲292K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,823 ▲7K |
1,853 ▲7K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,823 ▲7K |
1,853 ▲7K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,823 ▲7K |
1,853 ▲7K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,823 ▲7K |
1,853 ▲7K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,823 ▲7K |
1,853 ▲7K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,823 ▲7K |
1,853 ▲7K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,823 ▲7K |
1,853 ▲7K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,823 ▲7K |
1,853 ▲7K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,823 ▲7K |
1,853 ▲7K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,823 ▲7K |
1,853 ▲7K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,823 ▲7K |
1,853 ▲7K |