| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,456 ▲2K |
1,486 ▲2K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,456 ▲2K |
14,862 ▲20K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,456 ▲2K |
14,863 ▲20K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,451 ▲2K |
1,481 ▲2K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,451 ▲2K |
1,482 ▲1334K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,426 ▲2K |
1,471 ▲2K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
138,644 ▲198K |
145,644 ▲198K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
100,686 ▲150K |
110,486 ▲150K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
90,388 ▲136K |
100,188 ▲136K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
8,009 ▼71959K |
8,989 ▼80779K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
76,118 ▲117K |
85,918 ▲117K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
51,697 ▲84K |
61,497 ▲84K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,456 ▲2K |
1,486 ▲2K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,456 ▲2K |
1,486 ▲2K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,456 ▲2K |
1,486 ▲2K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,456 ▲2K |
1,486 ▲2K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,456 ▲2K |
1,486 ▲2K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,456 ▲2K |
1,486 ▲2K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,456 ▲2K |
1,486 ▲2K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,456 ▲2K |
1,486 ▲2K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,456 ▲2K |
1,486 ▲2K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,456 ▲2K |
1,486 ▲2K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,456 ▲2K |
1,486 ▲2K |