| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,831 ▲20K |
1,861 ▲20K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,831 ▲20K |
18,612 ▲200K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,831 ▲20K |
18,613 ▲200K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,828 ▲20K |
1,858 ▲20K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,828 ▲20K |
1,859 ▲20K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,808 ▲20K |
1,843 ▲20K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
175,975 ▲1980K |
182,475 ▲1980K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
129,489 ▲1500K |
138,389 ▲1500K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
116,587 ▲1361K |
125,487 ▲1361K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
103,684 ▲1220K |
112,584 ▲1220K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
98,708 ▲1166K |
107,608 ▲1166K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
68,111 ▲834K |
77,011 ▲834K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,831 ▲20K |
1,861 ▲20K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,831 ▲20K |
1,861 ▲20K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,831 ▲20K |
1,861 ▲20K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,831 ▲20K |
1,861 ▲20K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,831 ▲20K |
1,861 ▲20K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,831 ▲20K |
1,861 ▲20K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,831 ▲20K |
1,861 ▲20K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,831 ▲20K |
1,861 ▲20K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,831 ▲20K |
1,861 ▲20K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,831 ▲20K |
1,861 ▲20K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,831 ▲20K |
1,861 ▲20K |