| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
178 ▼1688K |
181 ▼1715K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
178 ▼1688K |
18,102 ▼860K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
178 ▼1688K |
18,103 ▼860K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,776 ▼87K |
1,806 ▼87K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,776 ▼87K |
1,807 ▼87K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,756 ▼87K |
1,791 ▼87K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
170,827 ▼8614K |
177,327 ▼8614K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
125,588 ▼6526K |
134,488 ▼6526K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
11,305 ▼107662K |
12,195 ▼115672K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
100,512 ▼5307K |
109,412 ▼5307K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
95,676 ▼5072K |
104,576 ▼5072K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
65,942 ▲58985K |
74,842 ▲66995K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,779 ▼86K |
1,809 ▼86K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
178 ▼1688K |
181 ▼1715K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
178 ▼1688K |
181 ▼1715K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
178 ▼1688K |
181 ▼1715K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
178 ▼1688K |
181 ▼1715K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
178 ▼1688K |
181 ▼1715K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
178 ▼1688K |
181 ▼1715K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
178 ▼1688K |
181 ▼1715K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
178 ▼1688K |
181 ▼1715K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
178 ▼1688K |
181 ▼1715K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
178 ▼1688K |
181 ▼1715K |