Tiết kiệm năng lượng, tăng dự trữ để đứng vững trước biến động toàn cầu
Nhiều rủi ro khi giá xăng dầu thế giới biến động
Giá xăng dầu tăng mạnh sau các căng thẳng địa chính trị không phải là hiện tượng mới, nhưng mỗi lần khủng hoảng xảy ra đều cho thấy mức độ phụ thuộc rất lớn của kinh tế thế giới vào dầu mỏ, khí đốt và các loại nhiên liệu hóa thạch. Khi nguồn cung bị gián đoạn hoặc tâm lý thị trường biến động, chi phí sản xuất, vận tải và logistics lập tức tăng, kéo theo áp lực lạm phát, suy giảm tăng trưởng và bất ổn kinh tế vĩ mô.
Đối với Việt Nam, dù đã có nhiều bước tiến trong đa dạng hóa nguồn năng lượng, nền kinh tế vẫn chịu ảnh hưởng đáng kể từ biến động giá xăng dầu thế giới. Nhiên liệu là đầu vào của hầu hết ngành sản xuất, từ công nghiệp, nông nghiệp đến dịch vụ, vì vậy mỗi biến động giá đều lan rộng và tác động trực tiếp tới doanh nghiệp cũng như đời sống người dân.
![]() |
| Khuyến khích người dân ưu tiên sử dụng phương tiện giao thông công cộng, góp phần sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả và chuyển đổi xanh. Ảnh: Đức Thanh |
Nhận định rõ rủi ro này, Bộ Chính trị đã ban hành Kết luận số 14-KL/TW ngày 20/3/2026 về bảo đảm nguồn cung, ổn định giá nhiên liệu trong tình hình mới. Trong đó, yêu cầu các cơ quan phải bám sát diễn biến cung cầu thế giới, chủ động xây dựng kịch bản ứng phó, sử dụng linh hoạt các công cụ tài khóa, tiền tệ và quản lý giá để giữ ổn định kinh tế vĩ mô, đồng thời sớm xây dựng chiến lược quốc gia về cung ứng và dự trữ nguyên, nhiên liệu trong dài hạn.
Kết luận cũng nhấn mạnh việc khuyến khích tiết kiệm trong tiêu dùng, tăng cường quản lý thị trường, chống đầu cơ, găm hàng và bảo đảm nguồn cung cho sản xuất, kinh doanh, qua đó hạn chế tác động tiêu cực từ biến động năng lượng đối với nền kinh tế.
Chuyển đổi xanh là hướng đi không thể trì hoãn
Trong nhiều thập kỷ, tăng trưởng kinh tế của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, gắn liền với việc khai thác và sử dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên như than, dầu, khí. Tuy nhiên, đây là các nguồn hữu hạn, chi phí khai thác ngày càng cao, đồng thời gây áp lực lớn lên môi trường và phát thải khí nhà kính.
Việc phụ thuộc nhiều vào năng lượng khai khoáng khiến nền kinh tế dễ bị tổn thương khi giá thế giới biến động, trong khi khả năng điều chỉnh trong nước lại hạn chế. Nếu không chuyển đổi kịp thời sang mô hình tăng trưởng tiết kiệm năng lượng, hiệu quả và dựa nhiều hơn vào công nghệ, đổi mới sáng tạo, rủi ro đối với ổn định kinh tế vĩ mô sẽ ngày càng lớn.
Nâng cao tính tự chủ của nền kinh tếBiến động năng lượng hiện nay cho thấy mức độ liên thông rất cao của nền kinh tế toàn cầu. Một cuộc xung đột ở khu vực xa xôi vẫn có thể tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất, lạm phát và tăng trưởng của Việt Nam. Tuy nhiên, tăng cường tự chủ kinh tế không có nghĩa là tách rời khỏi thế giới, mà là nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài. Điều này đòi hỏi phải phát triển mạnh công nghiệp trong nước, nâng cao năng lực sản xuất, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên liệu, đồng thời đẩy nhanh chuyển đổi sang các ngành có giá trị gia tăng cao và ít tiêu hao năng lượng. Cùng với đó, như Kết luận số 14-KL/TW của Bộ Chính trị đã nêu rõ, là phải hoàn thiện các công cụ điều hành kinh tế vĩ mô, từ chính sách tài khóa, tiền tệ đến quản lý giá, thương mại và dự trữ quốc gia, để có thể xây dựng các kịch bản ứng phó hiệu quả khi thị trường thế giới biến động. |
Chính sự tiết kiệm này sẽ giúp hạn chế tối đa những tác động tiêu cực đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp và đời sống nhân dân, qua đó bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô và an ninh trật tự xã hội. Việc giảm nhu cầu tiêu thụ năng lượng khai khoáng không chỉ là giải pháp tình thế, mà còn là bước đi chiến lược để nền kinh tế trở nên tự chủ và xanh hơn trong dài hạn.
Chiến lược phát triển năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 (Quyết định 215/QĐ-TTg năm 2024) đã định hướng rõ: ưu tiên khai thác hiệu quả nguồn nội địa, dần giảm tỷ trọng điện than, thúc đẩy nhiên liệu sinh học và chuyển dịch mạnh mẽ sang năng lượng tái tạo (mặt trời, gió, sinh khối, hydro xanh). Mục tiêu là tỷ lệ năng lượng tái tạo trong tổng cung sơ cấp đạt 15 - 20% vào năm 2030, hướng tới Net Zero vào năm 2050 theo cam kết tại COP26. Đồng thời, tiết kiệm năng lượng 7 - 10% so với kịch bản cơ sở.
Theo IEA World Energy Outlook 2025, các kịch bản phụ thuộc nhiên liệu hóa thạch tiếp tục dẫn đến rủi ro giá cả biến động mạnh do địa chính trị, trong khi chuyển đổi sang năng lượng sạch không chỉ giảm phát thải, mà còn tiết kiệm chi phí dài hạn hơn hẳn.
Dự trữ chiến lược: Nâng cao năng lực ứng phó và bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô
Bên cạnh việc tiết kiệm năng lượng, giảm sự phụ thuộc vào bên ngoài, việc xây dựng chiến lược quốc gia về cung ứng và dự trữ nguyên liệu, nhiên liệu trong dài hạn là vô cùng cần thiết để đối phó với tình hình thế giới luôn chứa đựng nhiều rủi ro.
Một trong những bài học lớn từ các cuộc khủng hoảng năng lượng trên thế giới là vai trò của hệ thống dự trữ chiến lược. Những quốc gia có dự trữ dầu, khí và nguyên liệu lớn thường có khả năng giảm sốc tốt hơn, hạn chế được tác động dây chuyền đến lạm phát và tăng trưởng.
Chính vì vậy, Kết luận số 14-KL/TW của Bộ Chính trị đã yêu cầu sớm xây dựng chiến lược quốc gia về cung ứng và dự trữ nguyên, nhiên liệu trong dài hạn, coi đây là một nhiệm vụ quan trọng để bảo đảm ổn định kinh tế trong mọi tình huống.
Hiện nay, về xăng dầu, Việt Nam có 3 tầng dự trữ: thương mại (doanh nghiệp đầu mối 20 ngày + phân phối 5 ngày), sản xuất (tại nhà máy lọc dầu) và dự trữ quốc gia (khoảng 7 ngày nhu cầu). Chính phủ và Bộ Công thương đã chỉ đạo nhập sớm, duy trì nguồn tối thiểu năm 2026, chưa phải xuất cấp dự trữ quốc gia nhờ nguồn cung ổn định tháng 3. Theo Quyết định số 861/QĐ-TTg, đến năm 2030 sẽ xây dựng kho dự trữ riêng đạt 15 - 20 ngày nhập khẩu ròng, sau năm 2030 sẽ nâng lên 25 - 30 ngày. Cộng với nguồn lực dự trữ thương mại, sản xuất, Việt Nam đặt mục tiêu đưa tổng dự trữ dầu thô, sản phẩm xăng dầu cả nước đạt 75 - 80 ngày nhập khẩu ròng, phấn đấu đạt 90 ngày nhập khẩu ròng.
Nghị quyết số 79-NQ/TW ngày 6/1/2026 của Bộ Chính trị cũng đã đặt ra yêu cầu nâng cao tiềm lực dự trữ quốc gia, với mục tiêu phấn đấu đưa tổng mức dự trữ quốc gia đạt tối thiểu khoảng 1% GDP vào năm 2030 và 2% GDP vào năm 2045. Hệ thống dự trữ chủ động, chiến lược và linh hoạt sẽ là nền tảng quan trọng giúp Việt Nam nâng cao năng lực ứng phó với các tình huống khẩn cấp và bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô.
Việc tăng cường dự trữ chiến lược không chỉ là tích trữ vật chất, mà còn bao gồm cả việc đa dạng hóa nguồn cung, mở rộng đối tác, phát triển hạ tầng dự trữ, hoàn thiện cơ chế điều hành giá và tăng cường năng lực dự báo. Khi có hệ thống dự trữ đủ mạnh, nền kinh tế sẽ có thêm thời gian để điều chỉnh chính sách, tránh những cú sốc đột ngột.
Có thể thấy, những biến động từ chiến sự Trung Đông là phép thử lớn đối với sức chịu đựng của nền kinh tế. Những chỉ đạo mới của Trung ương về bảo đảm nguồn cung và ổn định giá nhiên liệu cho thấy quyết tâm chủ động ứng phó với rủi ro từ bên ngoài, đồng thời đẩy nhanh việc xây dựng một nền kinh tế có sức chống chịu cao hơn, linh hoạt hơn và bền vững hơn. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp về đẩy mạnh tiết kiệm năng lượng, nâng cao năng lực dự trữ sẽ giúp Việt Nam từng bước củng cố nền tảng tự chủ vững chắc, kiên định với mục tiêu tăng trưởng kinh tế 2 con số trong năm 2026 và các năm tiếp theo.
Cùng chủ đề: Tiết kiệm năng lượng
Dành cho bạn
Đọc thêm
Đảng bộ Bộ Tài chính hưởng ứng Cuộc thi chính luận về bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong Đảng bộ Chính phủ lần thứ 2
Thanh niên với tương lai đất nước
Phát biểu khai mạc của Tổng Bí thư Tô Lâm tại Hội nghị Trung ương lần thứ 2 khóa XIV
Hội nghị Trung ương lần thứ 2 khóa XIV xem xét, thảo luận và quyết định nhiều nội dung đặc biệt quan trọng
Thông báo Kết luận của Tổng Bí thư tại Phiên họp chuyên đề công nghệ chiến lược
Tiếp tục lùi thực hiện Nghị định số 46/2026/NĐ-CP về an toàn thực phẩm



