Nhiều giải pháp ổn định giá trước áp lực chi phí sản xuất gia tăng
Giá sản xuất và đầu vào đồng loạt tăng
Tại báo cáo tổng quan chỉ số giá sản xuất, chỉ số giá nguyên nhiên vật liệu dùng cho sản xuất, chỉ số giá xuất, nhập khẩu hàng hóa quý I/2026 của Cục Thống kê (Bộ Tài chính) cho thấy, những tháng đầu năm 2026, thị trường hàng hóa thế giới diễn biến phức tạp, khó lường. Căng thẳng địa chính trị leo thang tại Trung Đông, đặc biệt liên quan đến xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran, làm gia tăng rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu. Các tuyến vận tải huyết mạch bị đe dọa, nhiều doanh nghiệp phải điều chỉnh hành trình vận chuyển, kéo theo chi phí logistics tăng cao và thời gian giao hàng kéo dài.
Đáng chú ý, giá năng lượng trở thành yếu tố chi phối mạnh đến chi phí sản xuất. Bình quân quý I/2026, giá dầu Brent đạt khoảng 77,78 USD/thùng, tăng 23,5% so với quý trước và tăng 3,96% so với cùng kỳ năm 2025. Diễn biến này gây áp lực trực tiếp lên chi phí đầu vào của nhiều ngành, từ công nghiệp, vận tải đến nông nghiệp.
![]() |
| Nguồn: Cục Thống kê. Đồ họa: Phương Anh |
Song song với đó, xu hướng bảo hộ thương mại, kiểm soát xuất nhập khẩu và tích trữ hàng hóa chiến lược tại nhiều quốc gia tiếp tục gia tăng. Các ngân hàng trung ương lớn duy trì chính sách tiền tệ thận trọng: Cục Dự trữ Liên bang Mỹ giữ lãi suất ở mức 3,5% - 3,75%, Ngân hàng Trung ương châu Âu duy trì mức 2%, trong khi Ngân hàng Trung ương Anh giữ khoảng 3,75%. Những yếu tố này góp phần duy trì áp lực lạm phát và ảnh hưởng đến nhu cầu toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, các chỉ số giá trong nước ghi nhận xu hướng tăng rõ rệt. Chỉ số giá sản xuất quý I/2026 tăng ở cả ba khu vực: nông, lâm nghiệp và thủy sản tăng 4,5% so với cùng kỳ; công nghiệp tăng 2,95%; dịch vụ tăng 4,07%.
Đáng chú ý, chỉ số giá nguyên, nhiên vật liệu dùng cho sản xuất tăng 4,76% so với cùng kỳ năm trước. Đây là yếu tố trực tiếp làm gia tăng chi phí sản xuất của doanh nghiệp.
Trong khu vực nông nghiệp, giá cả có sự phân hóa. Giá rau, hoa, cây cảnh tăng mạnh do nhu cầu tiêu dùng dịp Tết, trong khi giá lúa gạo giảm 4,64% do tác động từ thị trường thế giới và nhu cầu xuất khẩu suy giảm. Các mặt hàng như hạt điều tăng 16,5%, hồ tiêu tăng 2,74%, chè tăng 7,01% nhờ nhu cầu xuất khẩu cải thiện. Ngược lại, giá cà phê giảm 8,52% do nguồn cung toàn cầu dồi dào.
Tỷ giá thương mại cải thiện, củng cố lợi thế xuất khẩuTheo Cục Thống kê, quý I/2026, tỷ giá thương mại hàng hóa (TOT) của Việt Nam giảm 0,32% so với quý trước, nhưng tăng 1,26% so với cùng kỳ năm 2025, cho thấy xu hướng cải thiện theo năm vẫn được duy trì. Diễn biến này phản ánh tương quan giá giữa hàng xuất khẩu và nhập khẩu có sự điều chỉnh trong bối cảnh thị trường toàn cầu nhiều biến động. |
Ở lĩnh vực chăn nuôi, giá sản phẩm tăng 2,39% do chi phí thức ăn và năng lượng tăng. Thủy sản cũng ghi nhận xu hướng tăng, đặc biệt là tôm và cá nuôi biển, do chi phí đầu vào cao.
Trong khu vực công nghiệp, chỉ số giá sản xuất tăng 2,95%. Ngành chế biến, chế tạo tăng 3,13%, phản ánh chi phí nguyên liệu, nhân công và logistics gia tăng. Một số ngành có mức tăng đáng chú ý như sản phẩm điện tử, máy vi tính tăng 5,97%; hóa chất tăng 3,69%; sản phẩm gỗ tăng 4,13%.
Ngược lại, ngành khai khoáng ghi nhận xu hướng giảm, với giá dầu thô và khí đốt giảm 7,29% so với cùng kỳ do dư cung toàn cầu, trong khi giá than giảm 2,84%. Tuy nhiên, giá quặng kim loại tăng mạnh 17,91% do nhu cầu từ các ngành chiến lược.
Bên cạnh đó, khu vực dịch vụ ghi nhận mức tăng giá đáng kể, với chỉ số giá sản xuất dịch vụ tăng 4,07% so với cùng kỳ năm trước.
Trong đó, dịch vụ vận tải và kho bãi tăng mạnh nhất, lên tới 8,77%. Đặc biệt, giá vận tải hàng không tăng đột biến 69,85% do nhu cầu đi lại, du lịch tăng cao trong dịp Tết và chi phí nhiên liệu duy trì ở mức cao. Vận tải đường bộ và đường thủy cũng tăng do giá xăng dầu và nhu cầu vận chuyển hàng hóa tăng.
Dịch vụ lưu trú và ăn uống tăng lần lượt 8,98% và 4,78%, phản ánh sự phục hồi tích cực của ngành du lịch. Nhu cầu du lịch nội địa và quốc tế tăng, cùng với chi phí vận hành và nhân công cao hơn, đã đẩy giá dịch vụ đi lên.
Ngoài ra, các dịch vụ khác như giúp việc gia đình, sửa chữa, tổ chức sự kiện cũng tăng mạnh, chủ yếu do nhu cầu tăng cao và điều chỉnh lương tối thiểu.
Một điểm đáng chú ý là chi phí nguyên vật liệu cho xây dựng tăng mạnh nhất, với mức tăng 6,32% so với cùng kỳ. Đặc biệt, giá đá, cát, sỏi tăng tới 30,66% do nguồn cung hạn chế và chi phí khai thác, vận chuyển tăng cao.
Trong khi đó, nguyên liệu phục vụ sản xuất công nghiệp như sản phẩm từ dầu mỏ tăng 6,21%, thủy tinh tăng 3,49%, sữa và sản phẩm từ sữa tăng 5,35%. Những yếu tố này tiếp tục tạo áp lực lên giá thành sản xuất.
Xuất, nhập khẩu hạ nhiệt, tạo dư địa ổn định vĩ mô
Trái ngược với xu hướng tăng của giá sản xuất, chỉ số giá xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa lại giảm so với cùng kỳ năm trước.
Cụ thể, chỉ số giá xuất khẩu giảm 0,18%. Nhiều mặt hàng nông sản chủ lực ghi nhận mức giảm mạnh như cà phê giảm 12,17%, gạo giảm 12,34%, rau quả giảm 8,01%. Nguyên nhân chủ yếu do nguồn cung toàn cầu dồi dào và nhu cầu từ các thị trường lớn suy yếu.
Ở chiều ngược lại, một số mặt hàng xuất khẩu tăng giá như thủy sản tăng 4,98%, phân bón tăng 7,67%, điện thoại và thiết bị di động tăng 5,61%, phản ánh nhu cầu phục hồi và cải thiện chất lượng sản phẩm.
Chỉ số giá nhập khẩu giảm 1,42%, góp phần giảm áp lực chi phí đầu vào. Một số mặt hàng giảm mạnh như nguyên liệu dược phẩm giảm 11,16%, than đá giảm 10,07%, khí đốt hóa lỏng giảm 9,18%.
Tuy nhiên, giá nhập khẩu một số mặt hàng chiến lược lại tăng, như linh kiện ô tô tăng 6,30%, phân bón tăng 4,76%, hóa chất tăng 1,35%, phản ánh nhu cầu mở rộng sản xuất và dự trữ nguyên liệu.
Nhiều giải pháp linh hoạt
Trước những biến động phức tạp của thị trường trong và ngoài nước, Cục Thống kê nhận định, Chính phủ đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp nhằm ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và hỗ trợ doanh nghiệp.
Điều hành chính sách được thực hiện theo hướng linh hoạt, phối hợp chặt chẽ giữa tài khóa, tiền tệ và các công cụ vĩ mô khác, qua đó góp phần củng cố niềm tin thị trường và hỗ trợ doanh nghiệp duy trì hoạt động sản xuất.
Song song, cải cách thủ tục hành chính, đơn giản hóa điều kiện kinh doanh và thúc đẩy chuyển đổi số tiếp tục được đẩy mạnh. Các bộ, ngành tập trung rà soát, hoàn thiện thể chế, tháo gỡ khó khăn trong đầu tư, sản xuất và thương mại, tạo môi trường kinh doanh thông thoáng hơn cho doanh nghiệp.
Nhóm chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, khu vực kinh tế tư nhân và hộ kinh doanh, tiếp tục được ưu tiên. Nhiều chương trình về đào tạo, chuyển đổi số, đổi mới công nghệ và xúc tiến thương mại được triển khai, giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.
Cùng với đó, chính sách thuế, phí và quản lý thị trường được điều chỉnh theo hướng giảm chi phí đầu vào, tăng tính minh bạch và cạnh tranh bình đẳng giữa các thành phần kinh tế.
Đáng chú ý, trước biến động khó lường của giá năng lượng thế giới, cơ quan quản lý đã chủ động theo dõi sát diễn biến thị trường, điều hành linh hoạt giá xăng dầu, bảo đảm nguồn cung ổn định cho sản xuất và tiêu dùng trong nước.
Đặc biệt, nhiều địa phương cũng chủ động triển khai các chương trình bảo đảm nguồn cung hàng hóa dịp Tết Nguyên đán, từ hỗ trợ tiêu thụ nông sản, bình ổn lương thực đến tăng cường cung ứng hàng thiết yếu phục vụ đời sống người dân.
Những giải pháp này góp phần giữ ổn định thị trường nội địa trong bối cảnh chi phí đầu vào tăng, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp duy trì sản xuất trong những tháng đầu năm./.
Dành cho bạn
Đọc thêm
Ngày 17/4: Giá lúa tại Đồng bằng sông Cửu Long tăng, gạo biến động trái chiều
Ngày 17/4: Giá cao su thế giới phân hóa rõ nét, trong nước bình ổn
Ngày 17/4: Giá heo hơi dao động từ 63.000 đồng/kg đến 69.000 đồng/kg
11,5 triệu lao động Việt Nam bị tác động bởi AI, nhưng chưa có nguy cơ mất việc hàng loạt
“Cú hích” để Việt Nam tái cấu trúc hệ thống năng lượng
Việt Nam có doanh nghiệp đầu tiên tại châu Á phát triển thành công tín chỉ carbon đạt tiêu chuẩn CORSIA



