Cải cách tài chính phải đặt ổn định hệ thống làm trọng tâm
Ổn định hệ thống là trọng tâm cải cách
Trong bối cảnh nền kinh tế hướng tới mục tiêu tăng trưởng cao và duy trì trong trung, dài hạn, câu chuyện cải cách tài chính đang được đặt vào vị trí trung tâm của các thảo luận chính sách, không chỉ ở góc độ thúc đẩy dòng vốn mà còn ở yêu cầu bảo đảm ổn định hệ thống. Trao đổi với phóng viên, ông Kim Eng Tan - Giám đốc Xếp hạng tín nhiệm quốc gia khu vực châu Á - Thái Bình Dương của S&P Global Ratings cho rằng, điều cốt lõi khi nhìn nhận cải cách tài chính không nằm ở phạm vi hay quy mô chính sách, mà ở tác động thực chất của các thay đổi này đối với ổn định tài chính quốc gia.
Theo ông Kim Eng Tan, cải cách tài chính bao trùm nhiều nội dung, từ nới lỏng điều kiện tín dụng, điều chỉnh huy động vốn, thay đổi yêu cầu vốn đến cải tiến cơ chế vận hành thị trường, song chỉ thực sự có ý nghĩa khi góp phần củng cố nền tảng ổn định của hệ thống tài chính.
![]() |
| Các tổ chức tín dụng đang đẩy mạnh đa dạng hóa nguồn thu, đặc biệt gia tăng tỷ trọng thu nhập ngoài lãi. Ảnh: Đức Thanh |
Ở góc nhìn này, tiêu chí đánh giá cải cách không nằm ở mức độ “mở” mà ở khả năng giảm thiểu rủi ro hệ thống. Nếu các thay đổi giúp hạn chế nguy cơ khủng hoảng, nền kinh tế sẽ có điều kiện duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong thời gian dài hơn, qua đó cải thiện các chỉ tiêu tài khóa và chất lượng các biến số vĩ mô.
Ngược lại, nếu làm gia tăng rủi ro, đặc biệt khi khu vực ngân hàng vẫn được xem là nguồn rủi ro đáng kể do quy mô lớn và tồn tại yếu tố nội tại, thì không chỉ không cải thiện xếp hạng tín nhiệm quốc gia mà còn có thể kéo theo nguy cơ điều chỉnh tiêu cực. Điều này cho thấy cải cách tài chính không thể tách rời yêu cầu kiểm soát rủi ro, nhất là khi nền kinh tế bước vào giai đoạn gia tăng nhu cầu vốn.
Triển vọng tín nhiệm Việt Nam được đánh giá tích cựcTại buổi làm việc ngày 21/4/2026 với Thứ trưởng Bộ Tài chính Trần Quốc Phương, Chuyên gia của Moody’s Ratings, ông Marcus Yiu cho biết, tổ chức này đánh giá cao nỗ lực của Việt Nam trong ổn định tài khóa và thúc đẩy đầu tư, đặc biệt là định hướng tăng chi cho hạ tầng nhằm hỗ trợ tăng trưởng dài hạn. Theo đại diện Moody’s Ratings, việc bảo đảm tiến độ và hiệu quả triển khai các dự án là yếu tố quan trọng để phát huy hiệu quả nguồn lực đầu tư công. Tổ chức này cũng quan tâm tới các cải cách pháp lý, thể chế mới, đồng thời lưu ý việc theo dõi sát diễn biến kinh tế quốc tế để điều hành chính sách linh hoạt, qua đó hỗ trợ triển vọng tín nhiệm quốc gia trong thời gian tới. |
Chính áp lực về nhu cầu vốn là điểm giao thoa giữa mục tiêu tăng trưởng và ổn định. Khi quy mô đầu tư mở rộng, hệ thống tài chính buộc phải thích ứng để cung ứng nguồn lực, nhưng nếu điều chỉnh thiếu kiểm soát, rủi ro có thể tích tụ ngay trong khu vực trung gian dẫn vốn. Theo ông Nguyễn Anh Quân - Giám đốc Xếp hạng Khối Định chế tài chính của FiinRatings, sau mức tăng trưởng ấn tượng của năm 2025, Việt Nam bước vào giai đoạn mới với mục tiêu tăng trưởng tham vọng hơn, kéo theo yêu cầu mở rộng quy mô đầu tư toàn xã hội. Dẫn số liệu từ FiinGroup, tổng vốn đầu tư toàn xã hội được định hướng đạt gần 40% GDP, đồng nghĩa nền kinh tế có thể thiếu hụt 20 - 30 tỷ USD vốn trung và dài hạn mỗi năm.
Khoảng trống này đặt áp lực lớn lên cấu trúc hệ thống tài chính vốn phụ thuộc đáng kể vào tín dụng ngân hàng. Khi tỷ lệ tín dụng trên GDP đã vượt 140%, dư địa mở rộng theo chiều rộng ngày càng thu hẹp, đồng thời bộc lộ rõ các hạn chế mang tính cấu trúc.
Đáng chú ý là tình trạng chênh lệch kỳ hạn khi nguồn vốn huy động chủ yếu là ngắn hạn trong khi nhu cầu tài trợ, đặc biệt với các dự án hạ tầng, lại mang tính dài hạn. Điều này khiến hệ thống ngân hàng khó tiếp tục đóng vai trò cung ứng vốn chủ đạo mà không làm gia tăng rủi ro, qua đó lý giải vì sao khu vực này vẫn được xem là yếu tố trọng yếu đối với ổn định tài chính theo quan điểm của đại diện S&P Global Ratings.
Ngân hàng đối mặt thách thức cấu trúc mới
Trong bối cảnh đó, theo ông Nguyễn Anh Quân, triển vọng ngành ngân hàng được dự báo sẽ chuyển từ tăng trưởng nhanh sang tăng trưởng tín dụng có chọn lọc hơn, với trọng tâm là củng cố bộ đệm vốn và nâng cao khả năng chống chịu thanh khoản. Thực tế, dù vẫn duy trì lợi nhuận trong năm 2025, các ngân hàng đã chịu áp lực suy giảm biên lãi ròng khi NIM giảm xuống 2,9% so với 3,5% của năm trước. Xu hướng này nhiều khả năng tiếp diễn trong năm 2026 khi chi phí vốn gia tăng, trong khi lãi suất cho vay cần duy trì ở mức hợp lý để hỗ trợ khách hàng, khiến dư địa cải thiện lợi nhuận từ hoạt động cốt lõi bị thu hẹp.
Để thích ứng, các tổ chức tín dụng đang đẩy mạnh đa dạng hóa nguồn thu, đặc biệt gia tăng tỷ trọng thu nhập ngoài lãi, ước tính chiếm gần một phần tư tổng thu nhập hoạt động vào cuối năm 2025. Các dịch vụ thu phí như môi giới, đại lý, bảo lãnh L/C hay xử lý nợ xấu được thúc đẩy nhằm bù đắp cho áp lực suy giảm biên lãi ròng. Tuy nhiên, sự chuyển dịch này cũng đi kèm yêu cầu cao hơn về quản trị rủi ro trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng.
Ở chiều ngược lại, áp lực chất lượng tài sản được dự báo tăng lên trong năm 2026 khi tăng trưởng tín dụng chậm lại và hoạt động xóa nợ xấu mạnh trong năm trước dần trở về mức bình thường. Đáng chú ý, bộ đệm dự phòng hiện ở mức thấp nhất kể từ năm 2021, trong khi áp lực thanh khoản đã quay trở lại từ cuối năm 2025.
Chênh lệch giữa tăng trưởng tín dụng (khoảng 19%) và tăng trưởng tiền gửi (khoảng 11,4%) buộc nhiều tổ chức phải điều chỉnh cơ cấu tài sản, giảm tài sản thanh khoản và gia tăng phụ thuộc vào vốn liên ngân hàng hoặc phát hành trái phiếu với chi phí cao hơn. Những yếu tố này, nếu không được kiểm soát, có thể làm gia tăng rủi ro hệ thống.
Nhìn tổng thể, diễn biến của khu vực ngân hàng không chỉ phản ánh áp lực nội tại, mà còn cho thấy yêu cầu cấp thiết phải tái cấu trúc hệ thống tài chính theo hướng cân bằng hơn giữa tăng trưởng và ổn định. Khi nhu cầu vốn trung và dài hạn tiếp tục gia tăng, việc duy trì vai trò của tín dụng ngân hàng cần đi kèm với việc mở rộng các kênh dẫn vốn khác nhằm giảm áp lực tập trung và hạn chế rủi ro mang tính hệ thống. Đồng thời, yêu cầu nâng cao chất lượng quản trị, minh bạch thông tin và củng cố bộ đệm vốn ngày càng trở nên quan trọng, không chỉ đối với từng tổ chức tín dụng, mà còn đối với sự ổn định chung của toàn hệ thống tài chính.
Trên nền tảng đó, cải cách tài chính nếu được thiết kế theo hướng đồng bộ, gắn với kiểm soát rủi ro và nâng cao năng lực hệ thống sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực, từ việc giảm biến động chi phí vốn, kéo dài kỳ hạn huy động đến củng cố niềm tin của nhà đầu tư. Khi các điều kiện này được đáp ứng, nền kinh tế không chỉ có thêm dư địa để duy trì tăng trưởng trong dài hạn mà còn nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài. Ngược lại, nếu thiếu sự phối hợp và kiểm soát, các điều chỉnh chính sách có thể làm gia tăng những điểm yếu hiện hữu, đặc biệt trong khu vực ngân hàng, qua đó ảnh hưởng trực tiếp đến triển vọng xếp hạng tín nhiệm quốc gia và dư địa điều hành chính sách trong tương lai.
Dành cho bạn
Đọc thêm
Giai đoạn 2026 - 2030: Chi đầu tư tăng 2,4 lần, bội chi bình quân 5% GDP
Bộ Tài chính làm việc với Moody's Ratings về đánh giá xếp hạng tín nhiệm quốc gia
Bộ Tài chính ban hành Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết về phát triển kinh tế nhà nước
Bộ trưởng Ngô Văn Tuấn: Thu đúng, thu đủ, thu kịp thời và tạo điều kiện tối đa cho doanh nghiệp phát triển
Bài 3: Dòng tiền mặt trong nền kinh tế: Tác động nào đến điều hành chính sách tiền tệ?
Quy định mới về Báo cáo tài chính nhà nước



