| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,435 ▲12K |
1,465 ▲12K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,435 ▲12K |
14,652 ▲120K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,435 ▲12K |
14,653 ▲120K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
143 ▼1275K |
146 ▼1302K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
143 ▼1275K |
1,461 ▲12K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,405 ▲12K |
145 ▼1293K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
136,564 ▲1188K |
143,564 ▲1188K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
99,111 ▲900K |
108,911 ▲900K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
8,896 ▼79248K |
9,876 ▼88068K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
78,809 ▲732K |
88,609 ▲732K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
74,893 ▲699K |
84,693 ▲699K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
50,821 ▲500K |
60,621 ▲500K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,435 ▲12K |
1,465 ▲12K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,435 ▲12K |
1,465 ▲12K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,435 ▲12K |
1,465 ▲12K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,435 ▲12K |
1,465 ▲12K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,435 ▲12K |
1,465 ▲12K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,435 ▲12K |
1,465 ▲12K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,435 ▲12K |
1,465 ▲12K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,435 ▲12K |
1,465 ▲12K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,435 ▲12K |
1,465 ▲12K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,435 ▲12K |
1,465 ▲12K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,435 ▲12K |
1,465 ▲12K |