| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,432 ▲1288K |
1,462 ▲1315K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,432 ▲1288K |
14,622 ▼80K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,432 ▲1288K |
14,623 ▼80K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,431 ▼8K |
1,461 ▼8K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,431 ▼8K |
1,462 ▲1315K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,411 ▼8K |
1,446 ▼8K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
136,168 ▲122472K |
143,168 ▲128772K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
99,111 ▼600K |
108,611 ▼600K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
88,988 ▼544K |
98,488 ▼544K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
78,865 ▼488K |
88,365 ▼488K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
7,496 ▼67931K |
8,446 ▼76481K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
50,954 ▼334K |
60,454 ▼334K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,432 ▲1288K |
1,462 ▲1315K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,432 ▲1288K |
1,462 ▲1315K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,432 ▲1288K |
1,462 ▲1315K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,432 ▲1288K |
1,462 ▲1315K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,432 ▲1288K |
1,462 ▲1315K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,432 ▲1288K |
1,462 ▲1315K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,432 ▲1288K |
1,462 ▲1315K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,432 ▲1288K |
1,462 ▲1315K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,432 ▲1288K |
1,462 ▲1315K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,432 ▲1288K |
1,462 ▲1315K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,432 ▲1288K |
1,462 ▲1315K |