| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
154 ▼1391K |
157 ▼1418K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
154 ▼1391K |
15,702 ▼50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
154 ▼1391K |
15,703 ▼50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,543 |
1,573 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,543 |
1,574 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,523 |
1,558 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
147,757 |
154,257 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
108,112 |
117,012 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
97,205 |
106,105 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
86,298 |
95,198 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
8,209 |
9,099 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
56,225 |
65,125 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
154 ▼1391K |
157 ▼1418K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
154 ▼1391K |
157 ▼1418K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
154 ▼1391K |
157 ▼1418K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
154 ▼1391K |
157 ▼1418K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
154 ▼1391K |
157 ▼1418K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
154 ▼1391K |
157 ▼1418K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
154 ▼1391K |
157 ▼1418K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
154 ▼1391K |
157 ▼1418K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
154 ▼1391K |
157 ▼1418K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
154 ▼1391K |
157 ▼1418K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
154 ▼1391K |
157 ▼1418K |