| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▲1K |
147 ▲1K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
144 ▲1K |
14,702 ▲100K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
144 ▲1K |
14,703 ▲100K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,435 ▲10K |
1,465 ▲10K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,435 ▲10K |
1,466 ▲10K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,405 ▲10K |
145 ▲1K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
136,564 ▲990K |
143,564 ▲990K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
99,111 ▲750K |
108,911 ▲750K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
8,896 ▲68K |
9,876 ▲68K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
78,809 ▲610K |
88,609 ▲610K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
74,893 ▲67462K |
84,693 ▲76282K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
50,821 ▲417K |
60,621 ▲417K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▲1K |
147 ▲1K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▲1K |
147 ▲1K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▲1K |
147 ▲1K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▲1K |
147 ▲1K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▲1K |
147 ▲1K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▲1K |
147 ▲1K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▲1K |
147 ▲1K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▲1K |
147 ▲1K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▲1K |
147 ▲1K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▲1K |
147 ▲1K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▲1K |
147 ▲1K |