| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,675 ▲1504K |
1,715 ▲1540K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,675 ▲1504K |
17,152 ▼350K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,675 ▲1504K |
17,153 ▼350K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
167 ▼1538K |
171 ▼1574K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
167 ▼1538K |
1,711 ▼35K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
165 ▼1520K |
1,695 ▲1522K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
161,322 ▼3465K |
167,822 ▼3465K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
118,388 ▼2625K |
127,288 ▼2625K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
106,522 ▼2380K |
115,422 ▼2380K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
94,655 ▼2136K |
103,555 ▼2136K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
90,078 ▼2041K |
98,978 ▼2041K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
61,939 ▼1459K |
70,839 ▼1459K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,675 ▲1504K |
1,715 ▲1540K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,675 ▲1504K |
1,715 ▲1540K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,675 ▲1504K |
1,715 ▲1540K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,675 ▲1504K |
1,715 ▲1540K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,675 ▲1504K |
1,715 ▲1540K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,675 ▲1504K |
1,715 ▲1540K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,675 ▲1504K |
1,715 ▲1540K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,675 ▲1504K |
1,715 ▲1540K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,675 ▲1504K |
1,715 ▲1540K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,675 ▲1504K |
1,715 ▲1540K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,675 ▲1504K |
1,715 ▲1540K |