| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,545 ▼10K |
1,575 ▼10K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,545 ▼10K |
15,752 ▼100K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,545 ▼10K |
15,753 ▼100K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,543 ▼10K |
1,573 ▼10K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,543 ▼10K |
1,574 ▼10K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,523 ▼10K |
1,558 ▼10K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
147,757 ▼991K |
154,257 ▼991K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
108,112 ▼750K |
117,012 ▼750K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
97,205 ▼680K |
106,105 ▼680K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
86,298 ▼610K |
95,198 ▼610K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
8,209 ▼74465K |
9,099 ▼82475K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
56,225 ▼417K |
65,125 ▼417K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,545 ▼10K |
1,575 ▼10K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,545 ▼10K |
1,575 ▼10K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,545 ▼10K |
1,575 ▼10K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,545 ▼10K |
1,575 ▼10K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,545 ▼10K |
1,575 ▼10K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,545 ▼10K |
1,575 ▼10K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,545 ▼10K |
1,575 ▼10K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,545 ▼10K |
1,575 ▼10K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,545 ▼10K |
1,575 ▼10K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,545 ▼10K |
1,575 ▼10K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,545 ▼10K |
1,575 ▼10K |