| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 ▼1326K |
150 ▼1353K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
147 ▼1326K |
15,002 ▼30K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
147 ▼1326K |
15,003 ▼30K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,465 ▼3K |
1,495 ▼3K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,465 ▼3K |
1,496 ▼3K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
144 ▼1299K |
1,485 ▼3K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
14,003 ▼126324K |
14,703 ▼132624K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
101,736 ▼225K |
111,536 ▼225K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
9,134 ▼82410K |
10,114 ▼91230K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
80,944 ▼183K |
90,744 ▼183K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
76,934 ▼175K |
86,734 ▼175K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
52,281 ▼125K |
62,081 ▼125K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 ▼1326K |
150 ▼1353K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 ▼1326K |
150 ▼1353K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 ▼1326K |
150 ▼1353K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 ▼1326K |
150 ▼1353K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 ▼1326K |
150 ▼1353K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 ▼1326K |
150 ▼1353K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 ▼1326K |
150 ▼1353K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 ▼1326K |
150 ▼1353K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 ▼1326K |
150 ▼1353K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 ▼1326K |
150 ▼1353K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 ▼1326K |
150 ▼1353K |