| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,424 ▲90K |
1,454 ▲70K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,424 ▲90K |
14,542 ▲700K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,424 ▲90K |
14,543 ▲700K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,423 ▲90K |
1,453 ▲70K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,423 ▲90K |
1,454 ▲70K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,403 ▲90K |
1,438 ▲70K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
135,376 ▲6930K |
142,376 ▲6930K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
98,511 ▲89185K |
108,011 ▲97735K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
88,444 ▲4761K |
97,944 ▲4761K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
78,377 ▲4271K |
87,877 ▲4271K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
74,494 ▲4082K |
83,994 ▲4082K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
50,621 ▲2920K |
60,121 ▲2920K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,424 ▲90K |
1,454 ▲70K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,424 ▲90K |
1,454 ▲70K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,424 ▲90K |
1,454 ▲70K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,424 ▲90K |
1,454 ▲70K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,424 ▲90K |
1,454 ▲70K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,424 ▲90K |
1,454 ▲70K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,424 ▲90K |
1,454 ▲70K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,424 ▲90K |
1,454 ▲70K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,424 ▲90K |
1,454 ▲70K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,424 ▲90K |
1,454 ▲70K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,424 ▲90K |
1,454 ▲70K |