| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,328 ▼5K |
1,378 ▼5K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,328 ▼5K |
13,782 ▼50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,328 ▼5K |
13,783 ▼50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,327 ▼5K |
1,377 ▼5K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,327 ▼5K |
1,378 ▼5K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,307 ▼5K |
1,362 ▼5K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
127,851 ▼496K |
134,851 ▼496K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
9,281 ▼83904K |
10,231 ▼92454K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
83,275 ▼340K |
92,775 ▼340K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
7,374 ▼66671K |
8,324 ▼75221K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
70,063 ▼291K |
79,563 ▼291K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
47,451 ▲42685K |
56,951 ▲51235K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,328 ▼5K |
1,378 ▼5K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,328 ▼5K |
1,378 ▼5K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,328 ▼5K |
1,378 ▼5K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,328 ▼5K |
1,378 ▼5K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,328 ▼5K |
1,378 ▼5K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,328 ▼5K |
1,378 ▼5K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,328 ▼5K |
1,378 ▼5K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,328 ▼5K |
1,378 ▼5K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,328 ▼5K |
1,378 ▼5K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,328 ▼5K |
1,378 ▼5K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,328 ▼5K |
1,378 ▼5K |