| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,385 ▲10K |
1,425 ▲10K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,385 ▲10K |
14,252 ▲100K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,385 ▲10K |
14,253 ▲100K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
138 ▲1K |
142 ▲1K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
138 ▲1K |
1,421 ▲10K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
135 ▲1K |
140 ▲1K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
131,614 ▲990K |
138,614 ▲990K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
95,361 ▲85900K |
105,161 ▲94720K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
8,556 ▼76323K |
9,536 ▼85143K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
75,759 ▲611K |
85,559 ▲611K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
71,978 ▲583K |
81,778 ▲583K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
48,736 ▲417K |
58,536 ▲417K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,385 ▲10K |
1,425 ▲10K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,385 ▲10K |
1,425 ▲10K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,385 ▲10K |
1,425 ▲10K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,385 ▲10K |
1,425 ▲10K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,385 ▲10K |
1,425 ▲10K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,385 ▲10K |
1,425 ▲10K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,385 ▲10K |
1,425 ▲10K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,385 ▲10K |
1,425 ▲10K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,385 ▲10K |
1,425 ▲10K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,385 ▲10K |
1,425 ▲10K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,385 ▲10K |
1,425 ▲10K |