| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,473 |
1,503 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,473 |
15,032 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,473 |
15,033 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,468 |
1,498 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,468 |
1,499 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,443 |
1,488 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
140,327 |
147,327 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
101,961 |
111,761 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
91,544 |
101,344 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
81,127 |
90,927 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
77,109 |
86,909 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
52,406 |
62,206 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,473 |
1,503 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,473 |
1,503 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,473 |
1,503 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,473 |
1,503 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,473 |
1,503 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,473 |
1,503 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,473 |
1,503 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,473 |
1,503 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,473 |
1,503 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,473 |
1,503 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,473 |
1,503 |