| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,469 ▲1323K |
1,499 ▲1350K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,469 ▲1323K |
14,992 ▲90K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,469 ▲1323K |
14,993 ▲90K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,464 ▲7K |
1,494 ▲7K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,464 ▲7K |
1,495 ▲7K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,439 ▲7K |
1,474 ▲7K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
138,941 ▲693K |
145,941 ▲693K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
100,911 ▲525K |
110,711 ▲525K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
90,592 ▲476K |
100,392 ▲476K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
80,273 ▲427K |
90,073 ▲427K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
76,293 ▲408K |
86,093 ▲408K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
51,822 ▲46669K |
61,622 ▲55489K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,469 ▲1323K |
1,499 ▲1350K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,469 ▲1323K |
1,499 ▲1350K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,469 ▲1323K |
1,499 ▲1350K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,469 ▲1323K |
1,499 ▲1350K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,469 ▲1323K |
1,499 ▲1350K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,469 ▲1323K |
1,499 ▲1350K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,469 ▲1323K |
1,499 ▲1350K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,469 ▲1323K |
1,499 ▲1350K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,469 ▲1323K |
1,499 ▲1350K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,469 ▲1323K |
1,499 ▲1350K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,469 ▲1323K |
1,499 ▲1350K |