| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
153 ▼1K |
156 ▼1K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
153 ▼1K |
15,602 ▼100K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
153 ▼1K |
15,603 ▼100K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,528 ▼10K |
1,558 ▼10K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,528 ▼10K |
1,559 ▼10K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,508 ▼10K |
1,543 ▼10K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
146,272 ▼990K |
152,772 ▼990K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
106,987 ▼750K |
115,887 ▼750K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
96,184 ▼681K |
105,084 ▼681K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
85,382 ▼610K |
94,282 ▼610K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
81,216 ▼583K |
90,116 ▼583K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
556 ▼55461K |
645 ▼64272K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
153 ▼1K |
156 ▼1K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
153 ▼1K |
156 ▼1K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
153 ▼1K |
156 ▼1K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
153 ▼1K |
156 ▼1K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
153 ▼1K |
156 ▼1K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
153 ▼1K |
156 ▼1K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
153 ▼1K |
156 ▼1K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
153 ▼1K |
156 ▼1K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
153 ▼1K |
156 ▼1K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
153 ▼1K |
156 ▼1K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
153 ▼1K |
156 ▼1K |