| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,514 ▲1361K |
1,544 ▲1388K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,514 ▲1361K |
15,442 ▼160K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,514 ▲1361K |
15,443 ▼160K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,512 ▼16K |
1,542 ▼16K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,512 ▼16K |
1,543 ▼16K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,492 ▼16K |
1,527 ▼16K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
144,688 ▼1584K |
151,188 ▼1584K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
105,786 ▼1201K |
114,686 ▼1201K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
95,096 ▼1088K |
103,996 ▼1088K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
84,406 ▼976K |
93,306 ▼976K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
80,283 ▼933K |
89,183 ▼933K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
54,932 ▲54376K |
63,832 ▲63187K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,514 ▲1361K |
1,544 ▲1388K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,514 ▲1361K |
1,544 ▲1388K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,514 ▲1361K |
1,544 ▲1388K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,514 ▲1361K |
1,544 ▲1388K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,514 ▲1361K |
1,544 ▲1388K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,514 ▲1361K |
1,544 ▲1388K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,514 ▲1361K |
1,544 ▲1388K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,514 ▲1361K |
1,544 ▲1388K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,514 ▲1361K |
1,544 ▲1388K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,514 ▲1361K |
1,544 ▲1388K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,514 ▲1361K |
1,544 ▲1388K |