| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,388 ▲13K |
1,418 ▲13K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,388 ▲13K |
14,182 ▲130K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,388 ▲13K |
14,183 ▲130K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,383 ▲18K |
1,413 ▲1273K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,383 ▲18K |
1,414 ▲13K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,353 ▲1219K |
1,398 ▲13K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
131,416 ▲1287K |
138,416 ▲1287K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
9,521 ▼84714K |
10,501 ▼93534K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
85,424 ▲885K |
95,224 ▲885K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
75,637 ▲794K |
85,437 ▲794K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
71,862 ▲758K |
81,662 ▲758K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
48,652 ▲43841K |
58,452 ▲52661K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,388 ▲13K |
1,418 ▲13K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,388 ▲13K |
1,418 ▲13K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,388 ▲13K |
1,418 ▲13K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,388 ▲13K |
1,418 ▲13K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,388 ▲13K |
1,418 ▲13K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,388 ▲13K |
1,418 ▲13K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,388 ▲13K |
1,418 ▲13K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,388 ▲13K |
1,418 ▲13K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,388 ▲13K |
1,418 ▲13K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,388 ▲13K |
1,418 ▲13K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,388 ▲13K |
1,418 ▲13K |