| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▼1288K |
147 ▼1315K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
144 ▼1288K |
14,702 ▲80K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
144 ▼1288K |
14,703 ▲80K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,439 ▲8K |
1,469 ▲8K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,439 ▲8K |
147 ▼1315K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,419 ▲8K |
1,454 ▲8K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
13,696 ▼122472K |
14,396 ▼128772K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
99,711 ▲600K |
109,211 ▲600K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
89,532 ▲544K |
99,032 ▲544K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
79,353 ▲488K |
88,853 ▲488K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
75,427 ▲67931K |
84,927 ▲76481K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
51,288 ▲334K |
60,788 ▲334K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▼1288K |
147 ▼1315K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▼1288K |
147 ▼1315K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▼1288K |
147 ▼1315K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▼1288K |
147 ▼1315K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▼1288K |
147 ▼1315K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▼1288K |
147 ▼1315K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▼1288K |
147 ▼1315K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▼1288K |
147 ▼1315K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▼1288K |
147 ▼1315K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▼1288K |
147 ▼1315K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▼1288K |
147 ▼1315K |