| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,465 ▲1318K |
1,495 ▲1345K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,465 ▲1318K |
14,952 ▼50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,465 ▲1318K |
14,953 ▼50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,462 ▼5K |
1,492 ▼5K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,462 ▼5K |
1,493 ▼5K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,437 ▼5K |
1,472 ▼5K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
138,743 ▼495K |
145,743 ▼495K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
100,761 ▼675K |
110,561 ▼375K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
90,456 ▼640K |
100,256 ▼340K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
80,151 ▼605K |
89,951 ▼305K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
76,176 ▼592K |
85,976 ▼292K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
51,739 ▼508K |
61,539 ▼208K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,465 ▲1318K |
1,495 ▲1345K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,465 ▲1318K |
1,495 ▲1345K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,465 ▲1318K |
1,495 ▲1345K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,465 ▲1318K |
1,495 ▲1345K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,465 ▲1318K |
1,495 ▲1345K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,465 ▲1318K |
1,495 ▲1345K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,465 ▲1318K |
1,495 ▲1345K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,465 ▲1318K |
1,495 ▲1345K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,465 ▲1318K |
1,495 ▲1345K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,465 ▲1318K |
1,495 ▲1345K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,465 ▲1318K |
1,495 ▲1345K |