| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
134 ▼1K |
139 ▼1K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
134 ▼1K |
13,902 ▼100K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
134 ▼1K |
13,903 ▼100K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
133 ▼1K |
138 ▼1K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
133 ▼1K |
1,381 ▼10K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
130 ▼1K |
136 ▼1K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
127,653 ▼991K |
134,653 ▼991K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
9,236 ▼75K |
10,216 ▼75K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
82,839 ▼680K |
92,639 ▼680K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
73,318 ▼610K |
83,118 ▼610K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
69,646 ▼583K |
79,446 ▼583K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
47,068 ▼417K |
56,868 ▼417K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
135 |
140 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
134 ▼1K |
139 ▼1K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
134 ▼1K |
139 ▼1K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
134 ▼1K |
139 ▼1K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
134 ▼1K |
139 ▼1K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
134 ▼1K |
139 ▼1K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
134 ▼1K |
139 ▼1K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
134 ▼1K |
139 ▼1K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
134 ▼1K |
139 ▼1K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
134 ▼1K |
139 ▼1K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
134 ▼1K |
139 ▼1K |