| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,434 ▲1290K |
1,464 ▲1317K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,434 ▲1290K |
14,642 ▼60K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,434 ▲1290K |
14,643 ▼60K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,433 ▼6K |
1,463 ▼6K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,433 ▼6K |
1,464 ▲1317K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,413 ▼6K |
1,448 ▼6K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
136,366 ▲122670K |
143,366 ▲128970K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
99,261 ▼450K |
108,761 ▼450K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
89,124 ▼408K |
98,624 ▼408K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
78,987 ▼366K |
88,487 ▼366K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
75,077 ▼350K |
84,577 ▼350K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
51,038 ▼250K |
60,538 ▼250K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,434 ▲1290K |
1,464 ▲1317K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,434 ▲1290K |
1,464 ▲1317K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,434 ▲1290K |
1,464 ▲1317K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,434 ▲1290K |
1,464 ▲1317K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,434 ▲1290K |
1,464 ▲1317K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,434 ▲1290K |
1,464 ▲1317K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,434 ▲1290K |
1,464 ▲1317K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,434 ▲1290K |
1,464 ▲1317K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,434 ▲1290K |
1,464 ▲1317K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,434 ▲1290K |
1,464 ▲1317K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,434 ▲1290K |
1,464 ▲1317K |