| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,742 ▲23K |
1,772 ▲23K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,742 ▲23K |
17,722 ▲230K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,742 ▲23K |
17,723 ▲230K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
174 ▼1543K |
177 ▼1570K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
174 ▼1543K |
1,771 ▲23K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
172 ▼1525K |
1,755 ▲23K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
167,262 ▲2277K |
173,762 ▲2277K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
122,888 ▲1725K |
131,788 ▲1725K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
110,602 ▲1564K |
119,502 ▲1564K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
98,316 ▲1403K |
107,216 ▲1403K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
93,577 ▲1341K |
102,477 ▲1341K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
64,441 ▲959K |
73,341 ▲959K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,742 ▲23K |
1,772 ▲23K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,742 ▲23K |
1,772 ▲23K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,742 ▲23K |
1,772 ▲23K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,742 ▲23K |
1,772 ▲23K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,742 ▲23K |
1,772 ▲23K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,742 ▲23K |
1,772 ▲23K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,742 ▲23K |
1,772 ▲23K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,742 ▲23K |
1,772 ▲23K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,742 ▲23K |
1,772 ▲23K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,742 ▲23K |
1,772 ▲23K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,742 ▲23K |
1,772 ▲23K |