| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,448 ▼40K |
1,478 ▼35K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,448 ▼40K |
14,782 ▼350K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,448 ▼40K |
14,783 ▼350K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,447 ▼40K |
1,477 ▼35K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,447 ▼40K |
1,478 ▼35K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,427 ▼40K |
1,462 ▼35K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
137,752 ▼3466K |
144,752 ▼3466K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
100,311 ▼2625K |
109,811 ▼2625K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
90,076 ▼2380K |
99,576 ▼2380K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
79,841 ▼2135K |
89,341 ▼2135K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
75,893 ▼2041K |
85,393 ▼2041K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
51,621 ▼1460K |
61,121 ▼1460K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,448 ▼40K |
1,478 ▼35K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,448 ▼40K |
1,478 ▼35K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,448 ▼40K |
1,478 ▼35K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,448 ▼40K |
1,478 ▼35K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,448 ▼40K |
1,478 ▼35K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,448 ▼40K |
1,478 ▼35K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,448 ▼40K |
1,478 ▼35K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,448 ▼40K |
1,478 ▼35K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,448 ▼40K |
1,478 ▼35K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,448 ▼40K |
1,478 ▼35K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,448 ▼40K |
1,478 ▼35K |