| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1311K |
148 ▼1338K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
145 ▼1311K |
14,802 ▼60K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
145 ▼1311K |
14,803 ▼60K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,449 ▼6K |
1,479 ▼6K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,449 ▼6K |
148 ▼1338K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,429 ▼6K |
1,464 ▲1317K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
13,795 ▼124750K |
14,495 ▼131050K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
100,461 ▼450K |
109,961 ▼450K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
90,212 ▲81150K |
99,712 ▲89700K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
79,963 ▼366K |
89,463 ▼366K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
7,601 ▼35K |
8,551 ▼35K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
51,705 ▼250K |
61,205 ▼250K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1311K |
148 ▼1338K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1311K |
148 ▼1338K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1311K |
148 ▼1338K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1311K |
148 ▼1338K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1311K |
148 ▼1338K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1311K |
148 ▼1338K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1311K |
148 ▼1338K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1311K |
148 ▼1338K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1311K |
148 ▼1338K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1311K |
148 ▼1338K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1311K |
148 ▼1338K |