| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
142 ▼1269K |
145 ▼1296K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
142 ▼1269K |
14,502 ▲90K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
142 ▼1269K |
14,503 ▲90K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,415 ▲9K |
1,445 ▲9K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,415 ▲9K |
1,446 ▲9K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,385 ▲9K |
143 ▼1278K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
134,584 ▲891K |
141,584 ▲891K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
97,611 ▲675K |
107,411 ▲675K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
876 ▼86112K |
974 ▼95814K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
77,589 ▲69885K |
87,389 ▲78705K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
73,727 ▲524K |
83,527 ▲524K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
49,987 ▲375K |
59,787 ▲375K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
142 ▼1269K |
145 ▼1296K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
142 ▼1269K |
145 ▼1296K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
142 ▼1269K |
145 ▼1296K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
142 ▼1269K |
145 ▼1296K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
142 ▼1269K |
145 ▼1296K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
142 ▼1269K |
145 ▼1296K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
142 ▼1269K |
145 ▼1296K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
142 ▼1269K |
145 ▼1296K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
142 ▼1269K |
145 ▼1296K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
142 ▼1269K |
145 ▼1296K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
142 ▼1269K |
145 ▼1296K |