| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,416 ▲3K |
1,446 ▲3K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,416 ▲3K |
14,462 ▲30K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,416 ▲3K |
14,463 ▲30K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,411 ▲3K |
1,441 ▲3K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,411 ▲3K |
1,442 ▲3K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,381 ▲3K |
1,426 ▲3K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
134,188 ▲297K |
141,188 ▲297K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
97,311 ▲225K |
107,111 ▲225K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
87,328 ▲204K |
97,128 ▲204K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
77,345 ▲183K |
87,145 ▲183K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
73,494 ▲175K |
83,294 ▲175K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
4,982 ▼44713K |
5,962 ▼53533K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,416 ▲3K |
1,446 ▲3K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,416 ▲3K |
1,446 ▲3K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,416 ▲3K |
1,446 ▲3K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,416 ▲3K |
1,446 ▲3K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,416 ▲3K |
1,446 ▲3K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,416 ▲3K |
1,446 ▲3K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,416 ▲3K |
1,446 ▲3K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,416 ▲3K |
1,446 ▲3K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,416 ▲3K |
1,446 ▲3K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,416 ▲3K |
1,446 ▲3K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,416 ▲3K |
1,446 ▲3K |