| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,495 ▲1347K |
1,515 ▲10K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,495 ▲1347K |
15,152 ▲100K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,495 ▲1347K |
15,153 ▲100K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,494 ▲15K |
1,514 ▲10K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,494 ▲15K |
1,515 ▲10K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,474 ▲15K |
1,499 ▲10K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
141,416 ▲990K |
148,416 ▲990K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
103,086 ▲750K |
112,586 ▲750K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
92,592 ▲680K |
102,092 ▲680K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
82,098 ▲610K |
91,598 ▲610K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
7,805 ▼69662K |
8,755 ▼78212K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
53,165 ▲417K |
62,665 ▲417K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,495 ▲1347K |
1,515 ▲10K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,495 ▲1347K |
1,515 ▲10K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,495 ▲1347K |
1,515 ▲10K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,495 ▲1347K |
1,515 ▲10K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,495 ▲1347K |
1,515 ▲10K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,495 ▲1347K |
1,515 ▲10K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,495 ▲1347K |
1,515 ▲10K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,495 ▲1347K |
1,515 ▲10K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,495 ▲1347K |
1,515 ▲10K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,495 ▲1347K |
1,515 ▲10K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,495 ▲1347K |
1,515 ▲10K |