| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,492 ▲1339K |
1,532 ▲1376K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,492 ▲1339K |
15,322 ▼280K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,492 ▲1339K |
15,323 ▼280K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
149 ▼1379K |
153 ▼1405K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
149 ▼1379K |
1,531 ▼28K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
147 ▼1361K |
1,515 ▼28K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
1,435 ▼144837K |
150 ▼152622K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
104,886 ▼2101K |
113,786 ▼2101K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
9,428 ▼86756K |
10,318 ▼94766K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
83,674 ▼1708K |
92,574 ▼1708K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
79,583 ▼1633K |
88,483 ▼1633K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
54,432 ▲53876K |
63,332 ▲62687K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,492 ▲1339K |
1,532 ▲1376K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,492 ▲1339K |
1,532 ▲1376K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,492 ▲1339K |
1,532 ▲1376K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,492 ▲1339K |
1,532 ▲1376K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,492 ▲1339K |
1,532 ▲1376K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,492 ▲1339K |
1,532 ▲1376K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,492 ▲1339K |
1,532 ▲1376K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,492 ▲1339K |
1,532 ▲1376K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,492 ▲1339K |
1,532 ▲1376K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,492 ▲1339K |
1,532 ▲1376K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,492 ▲1339K |
1,532 ▲1376K |