| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,441 ▼13K |
1,471 ▼13K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,441 ▼13K |
14,712 ▼130K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,441 ▼13K |
14,713 ▼130K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,431 ▼13K |
1,466 ▼13K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,431 ▼13K |
1,467 ▲1319K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,406 ▼13K |
1,446 ▼13K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
136,168 ▼1287K |
143,168 ▼1287K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
98,811 ▼975K |
108,611 ▼975K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
88,688 ▼884K |
98,488 ▼884K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
78,565 ▼793K |
88,365 ▼793K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
7,466 ▼67952K |
8,446 ▼76772K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
50,654 ▼542K |
60,454 ▼542K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,441 ▼13K |
1,471 ▼13K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,441 ▼13K |
1,471 ▼13K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,441 ▼13K |
1,471 ▼13K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,441 ▼13K |
1,471 ▼13K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,441 ▼13K |
1,471 ▼13K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,441 ▼13K |
1,471 ▼13K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,441 ▼13K |
1,471 ▼13K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,441 ▼13K |
1,471 ▼13K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,441 ▼13K |
1,471 ▼13K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,441 ▼13K |
1,471 ▼13K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,441 ▼13K |
1,471 ▼13K |