| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
167 ▼1510K |
1,705 ▼7K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
167 ▼1510K |
17,052 ▼70K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
167 ▼1510K |
17,053 ▼70K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,665 ▼7K |
170 ▼1537K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,665 ▼7K |
1,701 ▼7K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,645 ▼7K |
1,685 ▼7K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
160,332 ▼693K |
166,832 ▼693K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
117,638 ▼525K |
126,538 ▼525K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
105,841 ▼477K |
114,741 ▼477K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
94,045 ▼427K |
102,945 ▼427K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
89,495 ▼408K |
98,395 ▼408K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
61,522 ▼291K |
70,422 ▼291K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
167 ▼1510K |
1,705 ▼7K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
167 ▼1510K |
1,705 ▼7K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
167 ▼1510K |
1,705 ▼7K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
167 ▼1510K |
1,705 ▼7K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
167 ▼1510K |
1,705 ▼7K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
167 ▼1510K |
1,705 ▼7K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
167 ▼1510K |
1,705 ▼7K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
167 ▼1510K |
1,705 ▼7K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
167 ▼1510K |
1,705 ▼7K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
167 ▼1510K |
1,705 ▼7K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
167 ▼1510K |
1,705 ▼7K |