| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,405 |
1,435 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,405 |
14,352 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,405 |
14,353 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
140 |
143 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
140 |
1,431 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
137 |
1,415 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
133,099 |
140,099 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
96,486 |
106,286 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
8,658 |
9,638 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
76,674 |
86,474 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
72,853 |
82,653 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
49,361 |
59,161 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,405 |
1,435 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,405 |
1,435 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,405 |
1,435 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,405 |
1,435 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,405 |
1,435 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,405 |
1,435 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,405 |
1,435 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,405 |
1,435 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,405 |
1,435 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,405 |
1,435 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,405 |
1,435 |