| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,355 |
1,405 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,355 |
14,052 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,355 |
14,053 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
135 |
140 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
135 |
1,401 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
132 |
138 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
129,634 |
136,634 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
9,386 |
10,366 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
84,199 |
93,999 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
74,538 |
84,338 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
70,812 |
80,612 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
47,902 |
57,702 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,365 |
1,415 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,355 |
1,405 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,355 |
1,405 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,355 |
1,405 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,355 |
1,405 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,355 |
1,405 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,355 |
1,405 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,355 |
1,405 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,355 |
1,405 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,355 |
1,405 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,355 |
1,405 |