| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▼1312K |
147 ▼1339K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
144 ▼1312K |
14,702 ▼160K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
144 ▼1312K |
14,703 ▼160K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,439 ▼16K |
1,469 ▼16K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,439 ▼16K |
147 ▼1339K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,419 ▼16K |
1,454 ▲1307K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
13,696 ▼124849K |
14,396 ▼131149K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
99,711 ▼1200K |
109,211 ▼1200K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
89,532 ▲80470K |
99,032 ▲89020K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
79,353 ▼976K |
88,853 ▼976K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
75,427 ▲67791K |
84,927 ▲76341K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
51,288 ▼667K |
60,788 ▼667K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▼1312K |
147 ▼1339K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▼1312K |
147 ▼1339K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▼1312K |
147 ▼1339K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▼1312K |
147 ▼1339K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▼1312K |
147 ▼1339K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▼1312K |
147 ▼1339K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▼1312K |
147 ▼1339K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▼1312K |
147 ▼1339K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▼1312K |
147 ▼1339K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▼1312K |
147 ▼1339K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▼1312K |
147 ▼1339K |