| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,484 ▲30K |
1,514 ▲30K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,484 ▲30K |
15,142 ▲300K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,484 ▲30K |
15,143 ▲300K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,483 ▲30K |
1,513 ▲30K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,483 ▲30K |
1,514 ▲30K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,463 ▲30K |
1,498 ▲30K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
141,317 ▲2970K |
148,317 ▲2970K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
103,011 ▲2250K |
112,511 ▲2250K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
92,524 ▲2040K |
102,024 ▲2040K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
82,037 ▲1830K |
91,537 ▲1830K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
77,992 ▲1749K |
87,492 ▲1749K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
53,123 ▲1251K |
62,623 ▲1251K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,484 ▲30K |
1,514 ▲30K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,484 ▲30K |
1,514 ▲30K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,484 ▲30K |
1,514 ▲30K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,484 ▲30K |
1,514 ▲30K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,484 ▲30K |
1,514 ▲30K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,484 ▲30K |
1,514 ▲30K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,484 ▲30K |
1,514 ▲30K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,484 ▲30K |
1,514 ▲30K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,484 ▲30K |
1,514 ▲30K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,484 ▲30K |
1,514 ▲30K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,484 ▲30K |
1,514 ▲30K |