| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,498 ▲3K |
1,518 ▲3K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,498 ▲3K |
15,182 ▲30K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,498 ▲3K |
15,183 ▲30K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,497 ▲3K |
1,517 ▲3K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,497 ▲3K |
1,518 ▲3K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,477 ▲3K |
1,502 ▲3K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
141,713 ▲297K |
148,713 ▲297K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
103,311 ▲225K |
112,811 ▲225K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
92,796 ▲204K |
102,296 ▲204K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
82,281 ▲183K |
91,781 ▲183K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
78,225 ▲70420K |
87,725 ▲78970K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
5,329 ▼47836K |
6,279 ▼56386K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,498 ▲3K |
1,518 ▲3K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,498 ▲3K |
1,518 ▲3K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,498 ▲3K |
1,518 ▲3K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,498 ▲3K |
1,518 ▲3K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,498 ▲3K |
1,518 ▲3K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,498 ▲3K |
1,518 ▲3K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,498 ▲3K |
1,518 ▲3K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,498 ▲3K |
1,518 ▲3K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,498 ▲3K |
1,518 ▲3K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,498 ▲3K |
1,518 ▲3K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,498 ▲3K |
1,518 ▲3K |