| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,355 ▲1220K |
1,405 ▲1265K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,355 ▲1220K |
14,052 ▲50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,355 ▲1220K |
14,053 ▲50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
135 ▲1K |
140 ▲1K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
135 ▲1K |
1,401 ▲10K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
132 ▲1K |
138 ▲1K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
129,634 ▲990K |
136,634 ▲990K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
9,386 ▲75K |
10,366 ▲75K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
84,199 ▲680K |
93,999 ▲680K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
74,538 ▲610K |
84,338 ▲610K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
70,812 ▲583K |
80,612 ▲583K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
47,902 ▲417K |
57,702 ▲417K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,365 ▲1230K |
1,415 ▲1275K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,355 ▲1220K |
1,405 ▲1265K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,355 ▲1220K |
1,405 ▲1265K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,355 ▲1220K |
1,405 ▲1265K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,355 ▲1220K |
1,405 ▲1265K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,355 ▲1220K |
1,405 ▲1265K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,355 ▲1220K |
1,405 ▲1265K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,355 ▲1220K |
1,405 ▲1265K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,355 ▲1220K |
1,405 ▲1265K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,355 ▲1220K |
1,405 ▲1265K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,355 ▲1220K |
1,405 ▲1265K |