| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,732 ▲37K |
1,762 ▲37K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,732 ▲37K |
17,622 ▲370K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,732 ▲37K |
17,623 ▲370K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,727 ▲1558K |
1,757 ▲1585K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,727 ▲1558K |
1,758 ▲37K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,707 ▲1540K |
1,742 ▲37K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
165,975 ▲3663K |
172,475 ▲3663K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
121,913 ▲2775K |
130,813 ▲2775K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
109,718 ▲2516K |
118,618 ▲2516K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
97,523 ▲2258K |
106,423 ▲2258K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
92,819 ▲2158K |
101,719 ▲2158K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
63,899 ▲1543K |
72,799 ▲1543K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,732 ▲37K |
1,762 ▲37K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,732 ▲37K |
1,762 ▲37K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,732 ▲37K |
1,762 ▲37K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,732 ▲37K |
1,762 ▲37K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,732 ▲37K |
1,762 ▲37K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,732 ▲37K |
1,762 ▲37K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,732 ▲37K |
1,762 ▲37K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,732 ▲37K |
1,762 ▲37K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,732 ▲37K |
1,762 ▲37K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,732 ▲37K |
1,762 ▲37K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,732 ▲37K |
1,762 ▲37K |