| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,333 ▼55K |
1,383 ▼55K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,333 ▼55K |
13,832 ▼550K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,333 ▼55K |
13,833 ▼550K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,332 ▼54K |
1,382 ▼54K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,332 ▼54K |
1,383 ▼54K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,312 ▼54K |
1,367 ▼54K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
128,347 ▼5346K |
135,347 ▼5346K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
93,185 ▼4051K |
102,685 ▼4051K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
83,615 ▼3673K |
93,115 ▼3673K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
74,045 ▲66311K |
83,545 ▲74861K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
70,354 ▼3149K |
79,854 ▼3149K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
4,766 ▼45146K |
5,716 ▼53696K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,333 ▼55K |
1,383 ▼55K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,333 ▼55K |
1,383 ▼55K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,333 ▼55K |
1,383 ▼55K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,333 ▼55K |
1,383 ▼55K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,333 ▼55K |
1,383 ▼55K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,333 ▼55K |
1,383 ▼55K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,333 ▼55K |
1,383 ▼55K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,333 ▼55K |
1,383 ▼55K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,333 ▼55K |
1,383 ▼55K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,333 ▼55K |
1,383 ▼55K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,333 ▼55K |
1,383 ▼55K |