| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,377 ▲2K |
1,417 ▲2K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,377 ▲2K |
14,172 ▲20K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,377 ▲2K |
14,173 ▲20K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,372 ▲1235K |
1,412 ▲1271K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,372 ▲1235K |
1,413 ▲2K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,342 ▲1208K |
1,392 ▲1253K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
130,822 ▲198K |
137,822 ▲198K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
9,476 ▲15K |
10,456 ▲15K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
85,015 ▲136K |
94,815 ▲136K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
7,527 ▼67621K |
8,507 ▼76441K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
71,512 ▲117K |
81,312 ▲117K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
48,402 ▲83K |
58,202 ▲83K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,377 ▲2K |
1,417 ▲2K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,377 ▲2K |
1,417 ▲2K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,377 ▲2K |
1,417 ▲2K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,377 ▲2K |
1,417 ▲2K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,377 ▲2K |
1,417 ▲2K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,377 ▲2K |
1,417 ▲2K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,377 ▲2K |
1,417 ▲2K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,377 ▲2K |
1,417 ▲2K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,377 ▲2K |
1,417 ▲2K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,377 ▲2K |
1,417 ▲2K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,377 ▲2K |
1,417 ▲2K |