| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,397 ▲9K |
1,427 ▲9K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,397 ▲9K |
14,272 ▲90K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,397 ▲9K |
14,273 ▲90K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,392 ▲9K |
1,422 ▲9K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,392 ▲9K |
1,423 ▲9K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,362 ▲9K |
1,407 ▲9K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
132,307 ▲891K |
139,307 ▲891K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
95,886 ▲86365K |
105,686 ▲95185K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
86,036 ▲612K |
95,836 ▲612K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
76,186 ▲549K |
85,986 ▲549K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
72,386 ▲524K |
82,186 ▲524K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
49,028 ▲376K |
58,828 ▲376K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,397 ▲9K |
1,427 ▲9K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,397 ▲9K |
1,427 ▲9K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,397 ▲9K |
1,427 ▲9K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,397 ▲9K |
1,427 ▲9K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,397 ▲9K |
1,427 ▲9K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,397 ▲9K |
1,427 ▲9K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,397 ▲9K |
1,427 ▲9K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,397 ▲9K |
1,427 ▲9K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,397 ▲9K |
1,427 ▲9K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,397 ▲9K |
1,427 ▲9K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,397 ▲9K |
1,427 ▲9K |