| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,436 ▼16K |
1,466 ▼16K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,436 ▼16K |
14,662 ▼160K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,436 ▼16K |
14,663 ▼160K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,421 ▼16K |
1,456 ▼16K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,421 ▼16K |
1,457 ▼16K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,391 ▼21K |
1,436 ▼16K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
135,178 ▼1584K |
142,178 ▼1584K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
98,061 ▼1200K |
107,861 ▼1200K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
88,008 ▼1088K |
97,808 ▼1088K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
77,955 ▼976K |
87,755 ▼976K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
74,077 ▲66576K |
83,877 ▲75396K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
50,237 ▼667K |
60,037 ▼667K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,436 ▼16K |
1,466 ▼16K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,436 ▼16K |
1,466 ▼16K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,436 ▼16K |
1,466 ▼16K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,436 ▼16K |
1,466 ▼16K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,436 ▼16K |
1,466 ▼16K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,436 ▼16K |
1,466 ▼16K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,436 ▼16K |
1,466 ▼16K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,436 ▼16K |
1,466 ▼16K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,436 ▼16K |
1,466 ▼16K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,436 ▼16K |
1,466 ▼16K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,436 ▼16K |
1,466 ▼16K |