| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,446 ▲18K |
1,476 ▲18K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,446 ▲18K |
14,762 ▲180K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,446 ▲18K |
14,763 ▲180K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,441 ▲18K |
1,471 ▲18K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,441 ▲18K |
1,472 ▲18K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,416 ▲18K |
1,461 ▲18K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
137,653 ▲1782K |
144,653 ▲1782K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
99,936 ▲1350K |
109,736 ▲1350K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
89,708 ▲1224K |
99,508 ▲1224K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
7,948 ▼70434K |
8,928 ▼79254K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
75,535 ▲1050K |
85,335 ▲1050K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
5,128 ▼45401K |
6,108 ▼54221K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,446 ▲18K |
1,476 ▲18K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,446 ▲18K |
1,476 ▲18K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,446 ▲18K |
1,476 ▲18K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,446 ▲18K |
1,476 ▲18K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,446 ▲18K |
1,476 ▲18K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,446 ▲18K |
1,476 ▲18K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,446 ▲18K |
1,476 ▲18K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,446 ▲18K |
1,476 ▲18K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,446 ▲18K |
1,476 ▲18K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,446 ▲18K |
1,476 ▲18K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,446 ▲18K |
1,476 ▲18K |