| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,817 ▲5K |
1,847 ▲5K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,817 ▲5K |
18,472 ▲50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,817 ▲5K |
18,473 ▲50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,814 ▲5K |
1,844 ▲5K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,814 ▲5K |
1,845 ▲1661K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,794 ▲5K |
1,829 ▲5K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
174,589 ▲495K |
181,089 ▲495K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
128,439 ▲375K |
137,339 ▲375K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
115,634 ▲340K |
124,534 ▲340K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
10,283 ▼92242K |
11,173 ▼100252K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
97,891 ▲96915K |
106,791 ▲105726K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
67,527 ▲209K |
76,427 ▲209K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,817 ▲5K |
1,847 ▲5K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,817 ▲5K |
1,847 ▲5K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,817 ▲5K |
1,847 ▲5K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,817 ▲5K |
1,847 ▲5K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,817 ▲5K |
1,847 ▲5K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,817 ▲5K |
1,847 ▲5K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,817 ▲5K |
1,847 ▲5K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,817 ▲5K |
1,847 ▲5K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,817 ▲5K |
1,847 ▲5K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,817 ▲5K |
1,847 ▲5K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,817 ▲5K |
1,847 ▲5K |