| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,685 ▲44K |
1,705 ▲44K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,685 ▲44K |
17,052 ▲440K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,685 ▲44K |
17,053 ▲440K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,659 ▲1498K |
1,684 ▲49K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,659 ▲1498K |
1,685 ▲49K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,644 ▲49K |
1,674 ▲49K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
159,743 ▲4852K |
165,743 ▲4852K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
117,013 ▲3676K |
125,713 ▲3676K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
105,293 ▲3332K |
113,993 ▲3332K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
93,574 ▲2989K |
102,274 ▲2989K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
89,054 ▲2857K |
97,754 ▲2857K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
61,263 ▲2044K |
69,963 ▲2044K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,685 ▲44K |
1,705 ▲44K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,685 ▲44K |
1,705 ▲44K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,685 ▲44K |
1,705 ▲44K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,685 ▲44K |
1,705 ▲44K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,685 ▲44K |
1,705 ▲44K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,685 ▲44K |
1,705 ▲44K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,685 ▲44K |
1,705 ▲44K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,685 ▲44K |
1,705 ▲44K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,685 ▲44K |
1,705 ▲44K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,685 ▲44K |
1,705 ▲44K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,685 ▲44K |
1,705 ▲44K |