| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,879 ▲1695K |
1,909 ▲1722K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,879 ▲1695K |
19,092 ▲390K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,879 ▲1695K |
19,093 ▲390K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,864 ▲26K |
1,894 ▲26K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,864 ▲26K |
1,895 ▲26K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,844 ▲26K |
1,879 ▲26K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
17,954 ▼159011K |
18,604 ▼164861K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
132,189 ▲1950K |
141,089 ▲1950K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
119,035 ▲1768K |
127,935 ▲1768K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
10,588 ▼93706K |
11,478 ▼101716K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
100,807 ▲1516K |
109,707 ▲1516K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
69,612 ▲1084K |
78,512 ▲1084K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,879 ▲1695K |
1,909 ▲1722K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,879 ▲1695K |
1,909 ▲1722K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,879 ▲1695K |
1,909 ▲1722K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,879 ▲1695K |
1,909 ▲1722K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,879 ▲1695K |
1,909 ▲1722K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,879 ▲1695K |
1,909 ▲1722K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,879 ▲1695K |
1,909 ▲1722K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,879 ▲1695K |
1,909 ▲1722K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,879 ▲1695K |
1,909 ▲1722K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,879 ▲1695K |
1,909 ▲1722K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,879 ▲1695K |
1,909 ▲1722K |