| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,833 |
1,863 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,833 |
18,632 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,833 |
18,633 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
183 |
186 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
183 |
1,861 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
181 |
1,845 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
176,173 |
182,673 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
129,639 |
138,539 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
116,723 |
125,623 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
103,806 |
112,706 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
98,824 |
107,724 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
68,194 |
77,094 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,833 |
1,863 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,833 |
1,863 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,833 |
1,863 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,833 |
1,863 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,833 |
1,863 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,833 |
1,863 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,833 |
1,863 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,833 |
1,863 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,833 |
1,863 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,833 |
1,863 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,833 |
1,863 |