| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
169 ▼9K |
172 ▼9K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
169 ▼9K |
17,202 ▼900K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
169 ▼9K |
17,203 ▼900K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
168 ▼9K |
171 ▼9K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
168 ▼9K |
1,711 ▼90K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
166 ▼9K |
1,695 ▼90K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
161,322 ▼8911K |
167,822 ▼8911K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
118,388 ▼6750K |
127,288 ▼6750K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
106,522 ▼6120K |
115,422 ▼6120K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
94,655 ▼5491K |
103,555 ▼5491K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
90,078 ▼5248K |
98,978 ▼5248K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
61,939 ▼3753K |
70,839 ▼3753K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
169 ▼9K |
172 ▼9K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
169 ▼9K |
172 ▼9K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
169 ▼9K |
172 ▼9K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
169 ▼9K |
172 ▼9K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
169 ▼9K |
172 ▼9K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
169 ▼9K |
172 ▼9K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
169 ▼9K |
172 ▼9K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
169 ▼9K |
172 ▼9K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
169 ▼9K |
172 ▼9K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
169 ▼9K |
172 ▼9K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
169 ▼9K |
172 ▼9K |