| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
160 |
162 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
160 |
16,202 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
160 |
16,203 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,565 |
159 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,565 |
1,591 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
155 |
158 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
150,436 |
156,436 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
110,162 |
118,662 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
99,101 |
107,601 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
8,804 |
9,654 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
83,773 |
92,273 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
57,543 |
66,043 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
160 |
162 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
160 |
162 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
160 |
162 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
160 |
162 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
160 |
162 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
160 |
162 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
160 |
162 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
160 |
162 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
160 |
162 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
160 |
162 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
160 |
162 |