Nâng xếp hạng tín nhiệm quốc gia: Giải bài toán vốn cho giai đoạn phát triển mới
Tín nhiệm quốc gia và dư địa huy động vốn
Mục tiêu nâng xếp hạng tín nhiệm quốc gia lên mức “Đầu tư” (Investment Grade), tối thiểu đạt mức BBB- trước năm 2030 theo Quyết định số 412/QĐ-TTg ngày 31/3/2022 của Thủ tướng Chính phủ đang được đặt trong bối cảnh yêu cầu huy động nguồn lực cho tăng trưởng ngày càng lớn. Theo ông Nguyễn Quang Thuân - Chủ tịch FiinGroup và FiinRatings, định hướng này gắn trực tiếp với mục tiêu huy động khoảng 38,5 triệu tỷ đồng tổng vốn đầu tư toàn xã hội trong giai đoạn tới.
Hiện nay, xếp hạng tín nhiệm quốc gia của Việt Nam theo S&P ở mức BB+, vẫn thấp hơn một số quốc gia có tính cạnh tranh trong khu vực ASEAN. Trong khi tiến trình nâng hạng thị trường chứng khoán lên nhóm thị trường mới nổi thứ cấp đang có những bước tiến, thì nâng xếp hạng tín nhiệm quốc gia với phạm vi bao trùm hơn và gắn trực tiếp với thị trường vốn nợ, được xem là một trụ cột quan trọng nhằm hoàn thiện cấu trúc thị trường tài chính và mở rộng khả năng huy động vốn cho nền kinh tế.
![]() |
| Những dự án quy mô lớn như hệ thống metro tại Hà Nội yêu cầu nguồn vốn dài hạn và bền vững. Ảnh: Đức Thanh |
Việc đạt được hoặc rút ngắn lộ trình nâng hạng tín nhiệm quốc gia được kỳ vọng mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Trước hết, chi phí huy động vốn của Chính phủ và doanh nghiệp trên thị trường quốc tế có thể được cải thiện theo hướng giảm dần. Đồng thời, thị trường vốn trong nước sẽ thuận lợi hơn trong việc thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang từng bước nâng cao vai trò của các kênh dẫn vốn phi ngân hàng. Bên cạnh đó, chi phí tài chính liên quan đến hoạt động tài trợ thương mại xuất nhập khẩu cũng có thể được tối ưu hơn khi mức độ rủi ro quốc gia được cải thiện.
Về nguyên tắc, quốc gia có mức xếp hạng tín nhiệm cao hơn thường đi kèm với chi phí vốn thấp hơn, thể hiện phần nào qua chỉ số CDS (Credit Default Swap - hoán đổi rủi ro tín dụng). Tuy nhiên, mối quan hệ này không phải lúc nào cũng theo tuyến tính. Thực tế cho thấy, có trường hợp quốc gia có mức xếp hạng cao hơn, nhưng chênh lệch CDS không lớn so với Việt Nam ở các kỳ hạn khác nhau, phản ánh vai trò của các yếu tố thị trường và kỳ vọng của nhà đầu tư bên cạnh xếp hạng tín nhiệm.
Giải pháp đồng bộ cho mục tiêu nâng hạng
Để hiện thực hóa mục tiêu nâng hạng, dưới góc nhìn thị trường, theo ông Nguyễn Quang Thuân, các nhóm giải pháp được đặt ra phải mang tính tổng thể, bao trùm chính sách tài khóa, tiền tệ, quản trị nợ và cải cách thể chế. Ở góc độ tài khóa, yêu cầu là đảm bảo tính linh hoạt, hiệu quả, đi kèm với quản lý chặt chẽ nghĩa vụ nợ công và kiểm soát huy động vốn ngoại tệ của cả Trung ương và địa phương. Trong khi đó, chính sách tiền tệ cần hướng tới ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát tăng trưởng tín dụng phù hợp và nâng cao chất lượng phân bổ vốn thông qua các chuẩn mực quản trị rủi ro.
Moody’s nâng triển vọng tín nhiệm của Việt Nam lên “Tích cực”Ngày 4/5/2026, Moody’s đã nâng triển vọng xếp hạng tín nhiệm quốc gia của Việt Nam từ “Ổn định” lên “Tích cực”, đồng thời giữ nguyên mức Ba2. Quyết định này phản ánh đánh giá tích cực đối với khả năng cải thiện hồ sơ tín nhiệm của Việt Nam trong trung hạn. Theo Moody’s, chất lượng thể chế và quản trị được cải thiện thông qua đẩy mạnh cải cách hành chính, hoàn thiện pháp luật và tái cấu trúc khu vực công. Bên cạnh đó, nền tảng tăng trưởng tiếp tục được củng cố với xuất khẩu đa dạng, nhu cầu nội địa phục hồi và dòng vốn FDI ổn định. Tuy nhiên, các rủi ro từ hệ thống ngân hàng, thị trường bất động sản và một số hạn chế về thể chế vẫn là yếu tố cần tiếp tục xử lý. |
Một nội dung đáng chú ý là việc cải thiện mức độ ổn định của hệ thống ngân hàng, vốn đang được đánh giá ở mức tương đối thấp theo chỉ số BICRA (Banking Industry Country Risk Assessment - đánh giá rủi ro quốc gia của ngành ngân hàng). Điều này đòi hỏi tăng cường năng lực vốn, nâng cao các chỉ số an toàn và hiệu quả giám sát. Song song với đó, việc phát triển thị trường vốn, đặc biệt là thị trường trái phiếu chính phủ và trái phiếu doanh nghiệp, cần được thúc đẩy nhằm giảm sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng và tạo kênh dẫn vốn trung - dài hạn cho nền kinh tế.
Ở bình diện rộng hơn, các yếu tố nền tảng như chất lượng tăng trưởng, năng suất, đổi mới sáng tạo và cơ cấu kinh tế cũng được nhấn mạnh. Việc cải thiện các chỉ số quản trị toàn cầu, tăng cường minh bạch thông tin, cải thiện môi trường kinh doanh và đẩy mạnh cải cách doanh nghiệp nhà nước đều có ý nghĩa trực tiếp đối với đánh giá tín nhiệm quốc gia. Đồng thời, các chỉ tiêu về cán cân thanh toán, vị thế nợ nước ngoài ròng, dự trữ ngoại hối và quản trị dòng vốn quốc tế cũng cần được theo dõi và cải thiện đồng bộ.
Trong bối cảnh nhu cầu đầu tư hạ tầng gia tăng, đặc biệt với các dự án quy mô lớn như đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam, hệ thống metro tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh hay phát triển năng lượng tái tạo, yêu cầu về nguồn vốn dài hạn và bền vững trở nên cấp thiết. Theo ông Shantanu Chakraborty - Giám đốc quốc gia, Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB), việc cải thiện xếp hạng tín nhiệm quốc gia sẽ góp phần giảm chi phí huy động vốn, mở rộng cơ sở nhà đầu tư và tăng cường khả năng tiếp cận thị trường tài chính quốc tế, qua đó hỗ trợ triển khai các dự án này.
Từ góc độ cơ quan quản lý, ông Nguyễn Quốc Phương - Cục trưởng Cục Quản lý nợ và Kinh tế đối ngoại (Bộ Tài chính) cho biết, Đề án “Cải thiện xếp hạng tín nhiệm quốc gia tới năm 2030” đã được triển khai hơn 4 năm và đạt nhiều kết quả tích cực. Hiện Việt Nam chỉ còn cách mức “Đầu tư” một bậc theo S&P và Fitch, và 2 bậc theo Moody’s, cho thấy dư địa nâng hạng vẫn hiện hữu nếu các cải cách tiếp tục được duy trì.
Trên cơ sở những kết quả này, theo đánh giá chung của giới chuyên gia, xếp hạng tín nhiệm quốc gia không chỉ dựa trên các chỉ tiêu định lượng, mà còn bao hàm yếu tố đánh giá định tính. Do đó, việc tăng cường trao đổi, cung cấp thông tin đầy đủ và kịp thời với các tổ chức xếp hạng tín nhiệm, cùng với cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả, được xem là yếu tố quan trọng trong quá trình nâng hạng.
Về lộ trình, việc cải thiện triển vọng xếp hạng từ “Ổn định” lên “Tích cực” là bước đi phù hợp trước khi hướng tới nâng hạng chính thức. Cách tiếp cận này phản ánh yêu cầu đảm bảo tăng trưởng cao nhưng không đánh đổi ổn định vĩ mô.
Tổng thể, nâng xếp hạng tín nhiệm quốc gia không chỉ là mục tiêu về chi phí vốn, mà còn là nền tảng để thực hiện chiến lược huy động nguồn lực cho phát triển. Trong bối cảnh nhu cầu vốn lớn và yêu cầu nâng cao chất lượng tăng trưởng, việc cải thiện tín nhiệm quốc gia sẽ góp phần củng cố niềm tin của nhà đầu tư và tăng cường khả năng chống chịu của nền kinh tế.
“Investment Grade” mở rộng dư địa vốn dài hạnTheo báo cáo “Lộ trình hướng tới xếp hạng tín nhiệm đầu tư của Việt Nam” của VinaCapital, Việt Nam hiện chỉ còn cách mức “Đầu tư” (Investment Grade) một bậc, tiến sát ngưỡng nâng hạng sau nhiều năm cải thiện nền tảng vĩ mô và thể chế. Phần lớn tiêu chí định lượng đã được đáp ứng, trong khi các yếu tố cần cải thiện chủ yếu mang tính định tính như khả năng dự báo chính sách. Việc đạt Investment Grade được kỳ vọng giúp giảm chi phí vốn, mở rộng nguồn tài trợ dài hạn cho hạ tầng và thu hút dòng vốn đầu tư tổ chức quốc tế. |
Dành cho bạn
Đọc thêm
Kho bạc Nhà nước khu vực XIV cắt giảm 84% thành phần hồ sơ chi thường xuyên
Hàng loạt ngân hàng lớn tăng tốc lập “cứ điểm” tại Trung tâm Tài chính quốc tế
Hải Phòng đã xử lý 545 cơ sở nhà đất dôi dư sau sáp nhập
Quảng Ninh thu hơn 21.600 tỷ đồng từ du lịch trong 4 tháng đầu năm 2026
Còn hơn 46.000 tỷ đồng vốn đầu tư công chưa được giao chi tiết
Hà Nội tăng tốc giải phóng mặt bằng Vành đai 2,5 và 3,5



