Ngày 21/1: Giá cà phê tăng, hồ tiêu áp sát mốc 150.000 đồng/kg
Giá cà phê hôm nay dao động 98.800 - 99.700 đồng/kg. Ảnh tư liệu

Giá cà phê tăng 400 - 600 đồng/kg

Giá cà phê hôm nay tại khu vực Tây Nguyên dao động 98.800 - 99.700 đồng/kg, tăng 400 - 600 đồng/kg so với ngày hôm trước. Đây là mức tăng không quá mạnh nhưng đáng chú ý ở thời điểm giá đã neo cao nhiều phiên liên tiếp, cho thấy thị trường đang cố gắng thiết lập mặt bằng mới.

Cụ thể, Đắk Nông ghi nhận 99.700 đồng/kg, tăng 400 đồng/kg và tiếp tục giữ mức cao nhất khu vực. Đắk Lắk tăng mạnh hơn, thêm 600 đồng/kg, lên 99.600 đồng/kg. Tại Gia Lai, giá tăng 500 đồng/kg, đạt 99.500 đồng/kg. Lâm Đồng cũng tăng 500 đồng/kg, lên 98.800 đồng/kg.

Việc giá nội địa áp sát 100.000 đồng/kg tạo ra một tâm lý đặc biệt khi một bộ phận nông dân có xu hướng “giữ hàng thêm” với kỳ vọng vượt mốc tròn, trong khi doanh nghiệp thu mua lại thường dè chừng rủi ro giá tăng quá nhanh, nhất là khi phải cân đối chi phí tài chính, tỷ giá và thời gian giao hàng. Chính sự giằng co này khiến thị trường nội địa dù tăng nhưng không tăng sốc, chủ yếu đi theo nhịp “tăng đều, tăng chắc”.

Trên thị trường thế giới, giá cà phê Robusta trên sàn London đồng loạt tăng trong các kỳ giao hàng. Cụ thể, kỳ giao tháng 3/2026 tăng 0,4%, tương ứng +5 USD/tấn, lên 4.016 USD/tấn. Hợp đồng tháng 5/2026 cũng tăng 0,25%, tương ứng +10 USD/tấn, đạt 3.935 USD/tấn.

Ngược lại, trên sàn New York, Arabica kỳ hạn tháng 3/2026 giảm 0,77% (tương ứng -2,8 US cent/pound), xuống 355,3 US cent/pound. Hợp đồng tháng 5/2026 giảm 0,84% (tương ứng -2,9 US cent/pound), về 337,5 US cent/pound.

Giá tiêu dao động 147.500 - 148.500 đồng/kg

Khảo sát sáng nay (21/1) cho thấy giá tiêu tại các địa phương sản xuất trọng điểm tiếp tục ổn định trong khoảng 147.500 - 148.500 đồng/kg, không thay đổi so với phiên trước.

Trong đó, Đắk Lắk và Đắk Nông (tỉnh Lâm Đồng) vẫn là hai khu vực giữ mức cao nhất, phổ biến 148.500 đồng/kg. Bà Rịa - Vũng Tàu (TP. Hồ Chí Minh) và Gia Lai duy trì quanh 148.000 đồng/kg. Trong khi đó, Đồng Nai tiếp tục là địa phương có mức thấp nhất với 147.500 đồng/kg.

Việc giá tiêu đi ngang nhiều phiên liên tiếp phản ánh trạng thái “nghe ngóng” của thị trường với lực bán chưa mạnh trong khi lực mua cũng không quá đột biến. Nông dân có xu hướng cân nhắc kỹ trước khi xả hàng, nhất là khi những dự báo về vụ mùa 2026 vẫn nghiêng về khả năng giảm sản lượng. Đây là yếu tố khiến giá khó giảm sâu dù thị trường thế giới chưa bật tăng rõ rệt.

Trên thị trường thế giới, giá tiêu có sự phân hóa nhẹ giữa các dòng sản phẩm. Cụ thể, giá tiêu đen Indonesia tăng 0,7% so với phiên trước, lên 6.609 USD/tấn. Trong khi đó, mặt bằng giá tại nhiều nguồn cung khác nhìn chung vẫn giữ ổn định: Brazil ASTA 570 ở mức 6.100 USD/tấn, còn tiêu đen Malaysia tiếp tục neo tại 9.000 USD/tấn.

Đối với Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu vẫn duy trì trong khoảng 6.400 - 6.600 USD/tấn (loại 500 g/l và 550 g/l).

Ở chiều ngược lại, giá tiêu trắng Muntok Indonesia giảm 0,33%, xuống 9.088 USD/tấn. Trong khi đó, giá tiêu trắng xuất khẩu của Việt Nam duy trì 9.150 USD/tấn và Malaysia tiếp tục giữ mức cao 12.000 USD/tấn.

Diễn biến hiện tại cho thấy thị trường tiêu thế giới đang ở trạng thái ổn định tương đối, với biên độ điều chỉnh không lớn. Những thay đổi chủ yếu đến từ yếu tố thời điểm giao dịch và chiến lược giá của từng quốc gia thay vì cú sốc cung - cầu rõ rệt./.