Đòn bẩy cho kinh tế tuần hoàn, phát triển nông nghiệp bền vững
Áp lực từ hàng trăm tấn bao bì chưa được xử lý
Tại Diễn đàn “Cơ chế EPR trong xử lý bao bì thuốc bảo vệ thực vật, phân bón tại các địa phương” do các đơn vị thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường tổ chức ngày 14/4 theo hình thức trực tiếp kết hợp trực tuyến, nhiều vấn đề thực tiễn đã được mổ xẻ. Trong đó, nổi bật là bài toán xử lý bao bì thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) - loại chất thải nguy hại đang tồn đọng với khối lượng lớn tại nhiều địa phương.
Theo ông Lương Ngọc Quang - Phó Trưởng phòng An toàn thực phẩm và Môi trường (Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, Bộ Nông nghiệp và Môi trường), quy định hiện hành yêu cầu bao bì thuốc BVTV sau sử dụng phải được thu gom vào bể chứa chuyên dụng, vận chuyển đến cơ sở xử lý trong vòng 12 tháng và chỉ các đơn vị có giấy phép mới được phép xử lý. Đồng thời, nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả tiền” được áp dụng nhằm nâng cao trách nhiệm của các chủ thể trong chuỗi sản xuất - tiêu dùng.
Tuy nhiên, thực tế triển khai cho thấy khoảng cách lớn giữa chính sách và thực tiễn. Trong giai đoạn 2022 - 2024, cả nước đã thu gom gần 2.500 tấn bao bì thuốc BVTV, nhưng vẫn còn hơn 550 tấn chưa được xử lý. Đáng chú ý, trong số lượng đã thu gom, chỉ khoảng 1.400 tấn được xử lý đúng quy định, phần còn lại bị tồn đọng hoặc người dân tự tiêu hủy.
![]() |
| Ông Lương Ngọc Quang - Phó Trưởng phòng An toàn thực phẩm và Môi trường (Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật) thông tin tại diễn đàn. |
Nguyên nhân chủ yếu đến từ thói quen xử lý của người dân. Tình trạng vứt bỏ bao bì trên đồng ruộng, kênh mương vẫn diễn ra phổ biến, phản ánh tâm lý “tiện đâu vứt đấy”. Điều này không chỉ gây ô nhiễm đất và nguồn nước, mà còn tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng.
Bên cạnh đó, hạ tầng thu gom còn nhiều bất cập. Dù đã xây dựng hơn 450.000 bể chứa và tổ chức hơn 11.700 lớp tập huấn, nhưng nhiều bể chứa chưa đạt chuẩn, xuống cấp hoặc không được sử dụng hiệu quả. Công tác thu gom chưa thường xuyên, thiếu đồng bộ giữa các địa phương.
Đặc biệt, vấn đề kinh phí được xem là “nút thắt” lớn nhất. Nhiều địa phương có thể thu gom nhưng không đủ nguồn lực để vận chuyển và xử lý theo đúng quy định, trong khi cơ chế hỗ trợ tài chính chưa rõ ràng.
| Tại Việt Nam, EPR được chính thức đưa vào khung khổ pháp lý với Luật Bảo vệ môi trường (năm 2020). Luật quy định rõ trách nhiệm của nhà sản xuất, nhập khẩu trong việc tái chế sản phẩm, bao bì hoặc đóng góp tài chính để hỗ trợ xử lý chất thải. |
Tại Đắk Lắk, mỗi năm phát sinh hơn 200 tấn bao bì thuốc BVTV. Ông Nguyễn Hắc Hiển - Chi cục trưởng Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật tỉnh Đắk Lắk cho biết, dù đã triển khai nhiều giải pháp như tập huấn, ký hợp đồng xử lý chất thải nguy hại, song hiệu quả thu gom vẫn hạn chế do hạ tầng thiếu đồng bộ, một số địa phương chưa chủ động triển khai và người dân còn thiếu thông tin.
Ở góc độ doanh nghiệp, ông Lê Tấn Dũng - Giám đốc HTX Thăng Tiến Krông Pắc cho rằng, điểm nghẽn lớn nhất hiện nay là “đầu ra” cho bao bì sau sử dụng chưa rõ ràng. Phần lớn bao bì vẫn bị đốt hoặc xử lý thủ công, gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe nông dân.
Những bất cập này cho thấy, nếu không có cơ chế đủ mạnh để huy động nguồn lực và phân bổ hợp lý, bài toán xử lý chất thải nông nghiệp sẽ còn tiếp tục tồn đọng.
EPR - lời giải cho bài toán nguồn lực
Trong bối cảnh đó, cơ chế EPR được xem là giải pháp trọng tâm. Theo ông Nguyễn Thành Yên, Phó Trưởng phòng Chính sách - Pháp chế (Cục Môi trường, Bộ Nông nghiệp và Môi trường), hiện đã có hơn 100 doanh nghiệp được cấp phép xử lý chất thải. Đối với bao bì thuốc BVTV, hoàn toàn có thể vận chuyển liên tỉnh để xử lý, không nhất thiết phải xây dựng cơ sở tại chỗ.
Tuy nhiên, vấn đề then chốt vẫn là chi phí tổ chức thực hiện. EPR được thiết kế để giải quyết chính điểm nghẽn này, thông qua việc yêu cầu nhà sản xuất, nhập khẩu đóng góp tài chính hoặc trực tiếp tổ chức thu gom, xử lý sản phẩm sau sử dụng.
Đáng chú ý, nếu doanh nghiệp chủ động xây dựng hệ thống thu gom theo cơ chế “đặt cọc - hoàn trả” và thực hiện hiệu quả, có thể được miễn nghĩa vụ đóng góp tài chính trong khuôn khổ EPR. Điều này tạo động lực để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi quản lý chất thải.
Ông Nguyễn Văn Sơn - Chủ tịch Hội Doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh thuốc BVTV Việt Nam cho rằng, cần làm rõ hơn cơ chế phân bổ chi phí trong EPR, đặc biệt ở khâu thu gom và vận chuyển, đồng thời xác định rõ vai trò của cơ quan quản lý, chính quyền địa phương và hệ thống phân phối.
Chia sẻ kinh nghiệm quốc tế, ông Andrew Ward (Croplife) nhấn mạnh, yếu tố then chốt của EPR là tính minh bạch. Doanh nghiệp cần đóng góp tương ứng với lượng bao bì đưa ra thị trường, và nguồn tài chính này phải được sử dụng trực tiếp cho hoạt động thu gom, xử lý.
Thực tế tại Brazil cho thấy, với khung pháp lý rõ ràng và cơ chế vận hành hiệu quả, tỷ lệ thu gom bao bì thuốc BVTV có thể đạt tới 90%. Đây là kinh nghiệm quan trọng để Việt Nam tham khảo trong quá trình hoàn thiện chính sách.
Ở cấp địa phương, bà Đặng Thị Thủy - Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường Đắk Lắk cho rằng, để EPR đi vào thực tiễn, cần có hướng dẫn cụ thể về cơ chế tài chính, lộ trình triển khai và phân công trách nhiệm rõ ràng. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác đào tạo, nâng cao nhận thức cho người dân và doanh nghiệp.
![]() |
| Quang cảnh diễn đàn tổ chức theo hình thức trực tiếp và trực tuyến. |
Hoàn thiện khung pháp lý, tạo nền tảng triển khai
Nghị định số 110/2026/NĐ-CP được Chính phủ ban hành (có hiệu lực từ ngày 25/5/2026) được đánh giá là một bước tiến quan trọng, giúp hoàn thiện khung pháp lý cho cơ chế EPR. Nghị định đã cụ thể hóa trách nhiệm tái chế, xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu, đồng thời thiết lập cơ chế quản lý, phân bổ và sử dụng nguồn tài chính minh bạch.
Theo ông Đỗ Xuân Thuấn - đại diện Văn phòng EPR Việt Nam, EPR không phải là thuế hay phí, mà là khoản đóng góp tài chính của doanh nghiệp nhằm hỗ trợ xử lý chất thải. Quy định mới cũng tạo thuận lợi hơn khi cho phép doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ chậm nhất đến ngày 31/3 của năm kế tiếp.
Hiện hệ thống kê khai đã được hoàn thiện, giúp doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ đúng hạn. Trong quá trình triển khai, các vướng mắc về kỹ thuật và pháp lý sẽ được cơ quan chức năng hỗ trợ kịp thời.
Đối với địa phương, việc đề xuất hỗ trợ cần tuân thủ quy định, trong đó phải báo cáo rõ diện tích sản xuất và khu vực khó khăn. UBND cấp tỉnh chịu trách nhiệm quản lý và sử dụng nguồn kinh phí đúng mục đích, đảm bảo công khai, minh bạch./.
| Theo ông Trần Văn Cao - Phó Tổng Biên tập Báo Nông nghiệp và Môi trường, EPR là cách tiếp cận chính sách tiến bộ, yêu cầu nhà sản xuất chịu trách nhiệm đối với toàn bộ vòng đời sản phẩm, bao gồm cả giai đoạn sau sử dụng. Đây không chỉ là giải pháp giảm áp lực xử lý rác thải, mà còn góp phần thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. |
Dành cho bạn
Đọc thêm
Tăng tốc hoàn thiện thể chế, chuẩn bị vận hành sàn giao dịch tín chỉ các-bon
Các địa phương 'siết' quản lý chất thải y tế, bảo đảm an toàn môi trường
Nâng năng lực cho doanh nghiệp tham gia thị trường carbon tại Việt Nam
Bộ Nông nghiệp và Môi trường đẩy nhanh sửa đổi 3 luật lớn, bảo đảm tiến độ gắn với chất lượng
Xăng sinh học E10: Mở ra cơ hội mới cho an ninh năng lượng và tăng trưởng xanh
VITM 2026: Nâng tầm ngành du lịch theo hướng phát triển xanh, bền vững




