Áp lực giảm giá chủ yếu đến từ phía cầu

Theo Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV), từ đầu quý IV/2025 đến nay, thị trường cao su thế giới đã bước vào một giai đoạn biến động khá rõ, khi các yếu tố về nhu cầu và nguồn cung không còn vận động đồng pha như trước.

Trong tháng 10, áp lực giảm giá chủ yếu đến từ phía cầu, đặc biệt là nhu cầu suy yếu tại Trung Quốc - thị trường tiêu thụ cao su lớn nhất thế giới. Ngành xe điện tiếp tục chững lại, trong khi dư cung vẫn còn hiện hữu khiến cho giá nguyên liệu đầu vào bị kìm hãm. Thực tế, giá cao su RSS3 đã giảm 6,4%, xuống còn 2.015 USD/tấn, còn TSR20 cũng ghi nhận xu hướng điều chỉnh giảm.

Dự báo giá cao su đầu năm đi ngang hoặc suy giảm nhẹ
Giá cao su xuất khẩu trong nước nhìn chung đi ngang. Ảnh: Đức Thanh

Tuy nhiên, sang tháng 11, thị trường bắt đầu đổi chiều khi rủi ro nguồn cung bộc lộ rõ hơn. Thời tiết bất thường tại Đông Nam Á đã tác động trực tiếp đến hoạt động khai thác. Tại Thái Lan, lũ lụt nghiêm trọng ở khu vực miền Nam khiến sản lượng ước tính sụt giảm khoảng 90.000 tấn. Còn tại Việt Nam, các đợt mưa lớn trong giai đoạn từ ngày 15 - 20/11 tại Tây Nguyên đã khiến nhiều vùng khai thác bị đình trệ, với mức thiệt hại khoảng 40.000 tấn tại 9 tỉnh trọng điểm.

Chưa dừng lại, đến tháng 12, căng thẳng tại khu vực biên giới Thái Lan - Campuchia tiếp tục làm gián đoạn hoạt động của các nhà máy trong bán kính khoảng 200 km, qua đó hỗ trợ giá RSS3 hồi phục nhẹ lên mức 2.071 USD/tấn. Tuy vậy, đà phục hồi này vẫn khá dè dặt vì lực cầu trên thị trường chưa cho thấy dấu hiệu cải thiện rõ ràng.

Còn ở trong nước, mặt bằng giá xuất khẩu nhìn chung đi ngang, với SVR10 quanh mức 1.740 USD/tấn và SVR3L khoảng 1.860 USD/tấn, nhưng điểm đáng quan ngại nằm ở sản lượng xuất khẩu. Trong quý IV/2025, kim ngạch xuất khẩu cao su giảm 12,3% so với cùng kỳ, trong đó riêng thị trường Trung Quốc - thị trường chủ lực giảm gần 14%. Điều này cho thấy khó khăn lớn nhất của ngành cao su Việt Nam hiện nay không nằm ở giá, mà nằm ở đầu ra và sức cầu từ các thị trường tiêu thụ chính.

Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu

Đánh giá thị trường cao su thời gian tới, ông Nguyễn Đức Dũng - Phó Tổng Giám đốc MXV nhận định, quý I/2026 xu hướng chủ đạo là giá cao su đi ngang hoặc suy giảm. Một chỉ báo cần đặc biệt theo dõi trong năm 2026 là Chỉ số cảnh báo tồn kho (CADA) của các đại lý ô tô tại Trung Quốc. Theo báo cáo cập nhật ngày 6/1, chỉ số này đã tăng lên mức 57,7%, vượt xa ngưỡng cảnh báo 50%. Điều này cho thấy lượng tồn kho trong hệ thống phân phối đang ở mức cao, buộc ngành công nghiệp ô tô, đặc biệt là xe điện phải bước vào giai đoạn điều chỉnh mạnh. Đây sẽ là rào cản lớn đối với khả năng phục hồi của nhu cầu cao su nguyên liệu trong ngắn hạn.

Tuy vậy, vẫn tồn tại những điểm sáng mang tính chiến lược đối với ngành cao su Việt Nam trong năm 2026. Thứ nhất là xu hướng đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, khi nhu cầu tại Ấn Độ, Trung Đông và châu Phi đang tăng lên, cùng với việc tận dụng các ưu đãi từ các hiệp định thương mại tự do. Điều này sẽ giúp giảm dần mức độ phụ thuộc vào thị trường Trung Quốc.

Thứ hai là lợi thế từ Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR). Việc Việt Nam được xếp vào nhóm quốc gia “rủi ro thấp” theo quy định này, có hiệu lực từ tháng 5/2025, sẽ giúp doanh nghiệp cao su trong nước giảm đáng kể các rào cản kỹ thuật và chi phí tuân thủ khi tiếp cận thị trường EU.

Trong bối cảnh thị trường còn nhiều biến động khó lường, ông Dũng cho rằng, việc sử dụng các công cụ phòng vệ giá thông qua hợp đồng tương lai liên thông quốc tế không còn là lựa chọn mang tính tình thế, mà đang trở thành yêu cầu cần thiết. Đây là giải pháp giúp doanh nghiệp xuất khẩu chủ động “khóa” biên lợi nhuận, ổn định kế hoạch sản xuất, kinh doanh và giảm thiểu tác động từ những cú sốc của thị trường hàng hóa thế giới.

Còn theo ông Lê Thanh Hưng - Chủ tịch Hiệp hội Cao su Việt Nam, trong thách thức vẫn mở ra cơ hội nếu ngành cao su tận dụng tốt xu hướng bền vững. Các định hướng trọng tâm cần thúc đẩy chuyển đổi xanh và truy xuất nguồn gốc; đổi mới công nghệ để giảm phát thải, tăng liên kết với địa phương, nông hộ; đa dạng hóa thị trường và đẩy mạnh sản phẩm chế biến sâu; chủ động theo dõi biến động chính sách để điều chỉnh kế hoạch.

“Giai đoạn 2026 - 2030 dự kiến sẽ xuất hiện thêm nhiều cơ hội mới, trong đó có sự tăng trưởng nhu cầu tại các thị trường Trung Đông, Ấn Độ và châu Phi; việc cắt giảm thuế quan theo các FTA tiếp tục được mở rộng và xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng tại khu vực vẫn tiếp diễn” - ông Hưng nhận định.