| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,476 |
1,506 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,476 |
15,062 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,476 |
15,063 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,471 |
1,501 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,471 |
1,502 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,446 |
1,491 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
140,624 |
147,624 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
102,186 |
111,986 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
91,748 |
101,548 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
8,131 |
9,111 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
77,284 |
87,084 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
52,531 |
62,331 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,476 |
1,506 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,476 |
1,506 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,476 |
1,506 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,476 |
1,506 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,476 |
1,506 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,476 |
1,506 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,476 |
1,506 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,476 |
1,506 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,476 |
1,506 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,476 |
1,506 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,476 |
1,506 |