| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,609 ▲1449K |
1,629 ▲1467K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,609 ▲1449K |
16,292 ▲90K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,609 ▲1449K |
16,293 ▲90K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,574 ▲9K |
1,599 ▲1440K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,574 ▲9K |
160 ▼1431K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,559 ▲1404K |
1,589 ▲1431K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
151,327 ▲891K |
157,327 ▲891K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
110,837 ▲675K |
119,337 ▲675K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
99,713 ▲612K |
108,213 ▲612K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
88,589 ▲79785K |
97,089 ▲87435K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
84,298 ▲525K |
92,798 ▲525K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
57,918 ▲375K |
66,418 ▲375K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,609 ▲1449K |
1,629 ▲1467K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,609 ▲1449K |
1,629 ▲1467K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,609 ▲1449K |
1,629 ▲1467K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,609 ▲1449K |
1,629 ▲1467K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,609 ▲1449K |
1,629 ▲1467K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,609 ▲1449K |
1,629 ▲1467K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,609 ▲1449K |
1,629 ▲1467K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,609 ▲1449K |
1,629 ▲1467K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,609 ▲1449K |
1,629 ▲1467K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,609 ▲1449K |
1,629 ▲1467K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,609 ▲1449K |
1,629 ▲1467K |