| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
168 ▼1473K |
170 ▼1491K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
168 ▼1473K |
17,002 ▲390K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
168 ▼1473K |
17,003 ▲390K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,651 ▲1490K |
1,676 ▲41K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,651 ▲1490K |
1,677 ▲41K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,636 ▲41K |
1,666 ▲41K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
15,895 ▼138996K |
16,495 ▼144396K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
116,412 ▲3075K |
125,112 ▲3075K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
104,749 ▲2788K |
113,449 ▲2788K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
93,086 ▲2501K |
101,786 ▲2501K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
88,588 ▲2391K |
97,288 ▲2391K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
60,929 ▲1710K |
69,629 ▲1710K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
168 ▼1473K |
170 ▼1491K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
168 ▼1473K |
170 ▼1491K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
168 ▼1473K |
170 ▼1491K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
168 ▼1473K |
170 ▼1491K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
168 ▼1473K |
170 ▼1491K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
168 ▼1473K |
170 ▼1491K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
168 ▼1473K |
170 ▼1491K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
168 ▼1473K |
170 ▼1491K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
168 ▼1473K |
170 ▼1491K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
168 ▼1473K |
170 ▼1491K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
168 ▼1473K |
170 ▼1491K |