| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,731 ▲6K |
1,761 ▲6K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,731 ▲6K |
17,612 ▲60K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,731 ▲6K |
17,613 ▲60K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,728 ▲6K |
1,758 ▲6K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,728 ▲6K |
1,759 ▲6K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,708 ▲6K |
1,743 ▲6K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
166,074 ▲149526K |
172,574 ▲155376K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
121,988 ▲450K |
130,888 ▲450K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
109,786 ▲408K |
118,686 ▲408K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
97,584 ▲366K |
106,484 ▲366K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
92,877 ▲350K |
101,777 ▲350K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
6,394 ▲25K |
7,284 ▲25K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,731 ▲6K |
1,761 ▲6K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,731 ▲6K |
1,761 ▲6K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,731 ▲6K |
1,761 ▲6K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,731 ▲6K |
1,761 ▲6K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,731 ▲6K |
1,761 ▲6K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,731 ▲6K |
1,761 ▲6K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,731 ▲6K |
1,761 ▲6K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,731 ▲6K |
1,761 ▲6K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,731 ▲6K |
1,761 ▲6K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,731 ▲6K |
1,761 ▲6K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,731 ▲6K |
1,761 ▲6K |