GDP không phải là tất cả

Mối quan hệ giữa điện năng và GDP này thường được lượng hóa bằng "hệ số đàn hồi điện/GDP" (tỷ lệ giữa tốc độ tăng trưởng điện và tốc độ tăng trưởng GDP). Khi hệ số này nhỏ hơn 1, như trường hợp năm 2025, giới chuyên môn thường đặt ra câu hỏi về "độ vênh" giữa hai chỉ số: Liệu đây là tín hiệu của tiết kiệm năng lượng hiệu quả hay cách đánh giá tăng trưởng chưa thực chất?

Để trả lời câu hỏi này, bà Nguyễn Thị Mai Hạnh - Ban Hệ thống tài khoản quốc gia, Cục Thống kê, Bộ Tài chính mới đây đã có bài viết phân tích cụ thể.

Theo bà Nguyễn Thị Mai Hạnh, cách đặt vấn đề dựa trên hệ số đàn hồi đơn thuần đang bộc lộ những hạn chế lớn. Việc sử dụng hệ số này như một chỉ báo tổng hợp để hoạch định chính sách năng lượng, đặc biệt tại các nền kinh tế đang chuyển đổi cơ cấu như Việt Nam, là một thực tiễn phổ biến nhưng chứa đựng nhiều bất cập về mặt phương pháp luận.

Giải mã “độ vênh” giữa điện và GDP: Cần nhìn đúng bản chất
Bà Nguyễn Thị Mai Hạnh - Ban Hệ thống tài khoản quốc gia, Cục Thống kê, Bộ Tài chính

Để hiểu vì sao có sự "lệch pha" giữa điện và GDP, trước hết cần phải hiểu đúng về bản thân khái niệm "tăng trưởng kinh tế". Bà Nguyễn Thị Mai Hạnh nhấn mạnh, "tăng trưởng kinh tế" là một khái niệm đa chiều, không thể bị đồng nhất một cách máy móc với tăng trưởng GDP.

GDP (Tổng sản phẩm quốc nội) về bản chất chỉ đo lường giá trị gia tăng được tạo ra trong lãnh thổ quốc gia. Tuy nhiên, Hệ thống tài khoản quốc gia (SNA) còn cung cấp một loạt các chỉ tiêu quan trọng khác để đo lường sức khỏe thực sự của nền kinh tế, bao gồm Tổng thu nhập quốc dân (GNI), Thu nhập quốc dân khả dụng (NDI), Tiết kiệm (Saving) và Tích lũy tài sản. Mỗi chỉ số này là một lát cắt riêng biệt, mang đến những thông tin mà GDP không thể bao quát hết.

"GNI phản ánh thu nhập mà các chủ thể trong nền kinh tế thực sự nhận được, bao gồm cả thu nhập từ và ra nước ngoài, trong khi GDP chỉ đo lường giá trị gia tăng được tạo ra trong lãnh thổ" - bà Mai Hạnh cho biết. Trong một nền kinh tế có độ mở cao như Việt Nam, nơi dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI) lớn, sự chênh lệch giữa GDP và GNI có thể rất đáng kể, khiến tăng trưởng GDP không đồng nghĩa với sự gia tăng tương ứng về thu nhập quốc dân.

Chính vì vậy, việc sử dụng GDP làm thước đo duy nhất trong các mô hình dự báo năng lượng là việc "lựa chọn sai biến đại diện cho quy mô hoạt động kinh tế thực tế". Mối quan hệ giữa điện và kinh tế cần được đặt trong một khuôn khổ rộng lớn hơn, bao trùm cả thu nhập, tiết kiệm và cấu trúc sử dụng nguồn lực.

Tương tự, chỉ số Thu nhập quốc dân khả dụng (NDI) và Tiết kiệm phản ánh năng lực phân bổ nguồn lực cho tương lai. Một quốc gia có thể có GDP cao, nhưng nếu phần lớn giá trị đó phải dùng để bù đắp khấu hao, trả nợ nước ngoài hoặc tiêu dùng ngắn hạn, thì khả năng tích lũy để mở rộng sản xuất - yếu tố cốt lõi thúc đẩy nhu cầu điện trong dài hạn - sẽ bị hạn chế. Khi đó, tăng trưởng GDP không phản ánh đúng "chất lượng" và tính bền vững của nền kinh tế.

So sánh điện và GDP: Sự bất tương thích về khái niệm

Đi vào bản chất kỹ thuật, bà Nguyễn Thị Mai Hạnh chỉ ra một vấn đề ngay từ ban đầu khi so sánh trực tiếp tăng trưởng điện với tăng trưởng GDP. Đó là sự bất tương thích về khái niệm kế toán kinh tế.

GDP đo lường giá trị gia tăng (Value Added). Để tính GDP, người ta lấy tổng giá trị sản xuất trừ đi chi phí trung gian (nguyên nhiên vật liệu, dịch vụ đầu vào...). Ngược lại, điện năng là yếu tố đầu vào được tiêu thụ xuyên suốt toàn bộ quá trình sản xuất, từ khâu chế biến thô, sản xuất trung gian, đến hoàn thiện sản phẩm và các hoạt động hỗ trợ. Do đó, về mặt bản chất, tiêu thụ điện có mối quan hệ trực tiếp và mật thiết với Tổng sản lượng (Gross Output) hơn là với GDP (Giá trị gia tăng).

Giải mã “độ vênh” giữa điện và GDP: Cần nhìn đúng bản chất
Trong nền kinh tế có độ mở cao như Việt Nam, nơi dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI) lớn, sự chênh lệch giữa GDP và GNI có thể rất đáng kể, khiến tăng trưởng GDP không đồng nghĩa với gia tăng tương ứng về thu nhập quốc dân.

Sự bất cập này trở nên đặc biệt nghiêm trọng khi nền kinh tế trải qua quá trình tái cấu trúc hoặc thay đổi mô hình tăng trưởng.

Bà Hạnh đưa ra một ví dụ điển hình về sự mở rộng chuỗi cung ứng: Khi mức độ phân công lao động xã hội gia tăng, các ngành công nghiệp phụ trợ phát triển, chuỗi cung ứng sẽ kéo dài ra. Lúc này, Tổng sản lượng (Gross Output) của nền kinh tế có thể tăng rất nhanh do các giao dịch trung gian tăng lên, kéo theo nhu cầu điện tăng vọt cho các khâu sản xuất trung gian này. Tuy nhiên, GDP có thể không tăng tương ứng (hoặc tăng chậm hơn) vì nó chỉ tính giá trị gia tăng cuối cùng.

Trong trường hợp này, nếu chỉ nhìn vào hệ số đàn hồi điện/GDP, các nhà hoạch định chính sách sẽ thấy điện tăng nhanh hơn GDP và có thể vội vã kết luận rằng nền kinh tế đang sử dụng điện lãng phí, kém hiệu quả. Nhưng thực tế, theo bà Hạnh, "đây chỉ là hệ quả tất yếu của quá trình tái cấu trúc sản xuất", phản ánh sự lớn mạnh của các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo trung gian chứ không phải sự suy giảm hiệu quả.

Ngược lại, nếu nền kinh tế chuyển dịch sang dịch vụ hóa (tăng tỷ trọng các ngành tài chính, du lịch, phần mềm... vốn ít tiêu tốn năng lượng), GDP có thể tăng nhanh hơn Tổng sản lượng vật chất. Khi đó, hệ số đàn hồi điện/GDP giảm xuống (như trường hợp dự báo năm 2025). Điều này dễ bị diễn giải nhầm là bằng chứng của việc "tách rời" tăng trưởng kinh tế và tiêu thụ năng lượng nhờ công nghệ. Nhưng thực chất, phần lớn biến động này chỉ phản ánh sự dịch chuyển cơ cấu ngành.

Hệ quả chính sách của những thước đo giản đơn

Việc phụ thuộc vào một chỉ số "tổng hợp nhưng thiếu khả năng phân rã" như hệ số đàn hồi điện/GDP không chỉ là vấn đề tranh luận học thuật. Bà Nguyễn Thị Mai Hạnh cảnh báo rằng, nó dẫn đến những hệ quả chính sách đáng kể trong trung và dài hạn.

Từ góc độ hoạch định chính sách, hệ quả đầu tiên của cách tiếp cận này là rủi ro sai lệch trong dự báo nhu cầu điện. Các mô hình dự báo dựa trên tăng trưởng GDP, nếu không điều chỉnh theo tổng sản lượng và cấu trúc ngành, có thể đánh giá thấp hoặc đánh giá cao nhu cầu điện trong tương lai. Điều này đặc biệt nguy hiểm đối với các quyết định đầu tư dài hạn trong lĩnh vực điện lực, nơi sai lệch dự báo có thể dẫn đến dư thừa công suất hoặc thiếu hụt nguồn cung, kéo theo chi phí kinh tế và xã hội lớn.

Hệ quả thứ hai liên quan đến việc thiết kế và đánh giá chính sách tiết kiệm năng lượng. Khi hệ số đàn hồi điện/GDP được sử dụng như một chỉ báo hiệu quả, các biến động của chỉ số này dễ bị gán cho nguyên nhân hành vi hoặc công nghệ, trong khi phần lớn có thể bắt nguồn từ thay đổi cơ cấu sản xuất. Điều này dẫn đến các chính sách can thiệp thiếu trọng tâm. Bà Hạnh ví dụ: "Chẳng hạn đặt kỳ vọng quá cao vào các biện pháp tiết kiệm điện trong bối cảnh nhu cầu điện tăng chủ yếu do mở rộng sản xuất trung gian".

Cần điều chỉnh căn bản về phân tích chính sách năng lượng

Để khắc phục vấn đề này, theo chuyên gia từ Cục Thống kê, cần một sự điều chỉnh căn bản trong khuôn khổ phân tích chính sách năng lượng. Trước hết, thay vì đặt GDP ở vị trí trung tâm, phân tích nên xuất phát từ tổng sản lượng và cầu cuối cùng, phù hợp với logic kế toán sản xuất và tiêu thụ năng lượng. Trong đó, Bảng cân đối liên ngành (Input- Output Table) đóng vai trò then chốt, cho phép liên kết nhu cầu điện của từng ngành với cấu trúc sản xuất của toàn bộ nền kinh tế.

Giải mã “độ vênh” giữa điện và GDP: Cần nhìn đúng bản chất
Theo chuyên gia từ Cục Thống kê, cần một sự điều chỉnh căn bản trong khuôn khổ phân tích chính sách năng lượng.

Việc sử dụng các chỉ tiêu như nhu cầu điện cho một đơn vị cầu cuối cùng, hay các hệ số lan tỏa sản lượng của ngành điện, cho phép lượng hóa mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và tiêu thụ điện một cách nhất quán hơn. Những chỉ tiêu này không chỉ phản ánh quy mô tăng trưởng, mà còn cho phép phân rã tác động của thay đổi cơ cấu ngành và công nghệ. Qua đó, các nhà hoạch định chính sách có thể đánh giá chính xác hơn nguồn gốc của tăng trưởng nhu cầu điện, thay vì dựa vào các chỉ báo tổng hợp khó diễn giải.

Bên cạnh đó, việc tích hợp phân tích Bảng cân đối liên ngành với hệ thống tài khoản quốc gia cũng góp phần nâng cao tính nhất quán giữa các mục tiêu kinh tế và năng lượng. Khi các kịch bản phát triển kinh tế được xây dựng đồng thời với các kịch bản nhu cầu điện trên cùng một nền tảng kế toán, rủi ro mâu thuẫn nội tại giữa các chính sách vĩ mô sẽ được giảm thiểu. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam theo đuổi đồng thời nhiều mục tiêu, từ tăng trưởng, chuyển dịch cơ cấu đến giảm phát thải.

Cuối cùng, bà Nguyễn Thị Mai Hạnh nhấn mạnh rằng, việc nâng cao chất lượng phân tích không chỉ là vấn đề lựa chọn công cụ, mà còn là vấn đề cách thức truyền tải tri thức vào quá trình ra quyết định. Việc tiếp tục sử dụng các chỉ báo giản lược như hệ số đàn hồi điện/GDP trong diễn ngôn chính sách và truyền thông đại chúng có thể tạo ra cảm giác đơn giản và dễ hiểu, nhưng phải trả giá bằng độ chính xác và chiều sâu phân tích. Một quá trình hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng đòi hỏi sự chấp nhận của những khuôn khổ phân tích phức tạp hơn, nhưng phản ánh đúng bản chất kinh tế hơn./.