| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,395 ▲1K |
1,425 ▲1K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,395 ▲1K |
14,252 ▲10K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,395 ▲1K |
14,253 ▲10K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
139 ▼1250K |
142 ▼1277K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
139 ▼1250K |
1,421 ▲1279K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,365 ▲1K |
141 ▼1268K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
132,604 ▲99K |
139,604 ▲99K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
96,111 ▲75K |
105,911 ▲75K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
8,624 ▼77548K |
9,604 ▼86368K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
76,369 ▲61K |
86,169 ▲61K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
72,561 ▲58K |
82,361 ▲58K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
49,153 ▲42K |
58,953 ▲42K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,395 ▲1K |
1,425 ▲1K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,395 ▲1K |
1,425 ▲1K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,395 ▲1K |
1,425 ▲1K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,395 ▲1K |
1,425 ▲1K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,395 ▲1K |
1,425 ▲1K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,395 ▲1K |
1,425 ▲1K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,395 ▲1K |
1,425 ▲1K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,395 ▲1K |
1,425 ▲1K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,395 ▲1K |
1,425 ▲1K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,395 ▲1K |
1,425 ▲1K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,395 ▲1K |
1,425 ▲1K |