| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,397 ▲1258K |
1,427 ▲1285K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,397 ▲1258K |
14,272 ▲70K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,397 ▲1258K |
14,273 ▲70K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,355 ▲1220K |
1,395 ▲1256K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,355 ▲1220K |
1,396 ▲5K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,335 ▲1202K |
1,385 ▲1247K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
130,129 ▲495K |
137,129 ▲495K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
94,235 ▲84849K |
104,035 ▲93669K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
84,539 ▲340K |
94,339 ▲340K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
74,843 ▲305K |
84,643 ▲305K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
71,104 ▲292K |
80,904 ▲292K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
4,811 ▼43091K |
5,791 ▼51911K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,397 ▲1258K |
1,427 ▲1285K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,397 ▲1258K |
1,427 ▲1285K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,397 ▲1258K |
1,427 ▲1285K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,397 ▲1258K |
1,427 ▲1285K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,397 ▲1258K |
1,427 ▲1285K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,397 ▲1258K |
1,427 ▲1285K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,397 ▲1258K |
1,427 ▲1285K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,397 ▲1258K |
1,427 ▲1285K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,397 ▲1258K |
1,427 ▲1285K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,397 ▲1258K |
1,427 ▲1285K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,397 ▲1258K |
1,427 ▲1285K |