| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,555 ▲10K |
1,585 ▲10K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,555 ▲10K |
15,852 ▲100K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,555 ▲10K |
15,853 ▲100K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,553 ▲10K |
1,583 ▲10K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,553 ▲10K |
1,584 ▲10K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,533 ▲10K |
1,568 ▲10K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
148,748 ▲991K |
155,248 ▲991K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
108,862 ▲750K |
117,762 ▲750K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
97,885 ▲680K |
106,785 ▲680K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
86,908 ▲610K |
95,808 ▲610K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
82,674 ▲74465K |
91,574 ▲82475K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
56,642 ▲417K |
65,542 ▲417K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,555 ▲10K |
1,585 ▲10K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,555 ▲10K |
1,585 ▲10K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,555 ▲10K |
1,585 ▲10K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,555 ▲10K |
1,585 ▲10K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,555 ▲10K |
1,585 ▲10K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,555 ▲10K |
1,585 ▲10K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,555 ▲10K |
1,585 ▲10K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,555 ▲10K |
1,585 ▲10K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,555 ▲10K |
1,585 ▲10K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,555 ▲10K |
1,585 ▲10K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,555 ▲10K |
1,585 ▲10K |