| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,681 ▼2K |
1,706 ▼7K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,681 ▼2K |
17,062 ▼70K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,681 ▼2K |
17,063 ▼70K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,679 ▲1K |
1,704 ▼4K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,679 ▲1K |
1,705 ▼4K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,659 ▲1K |
1,689 ▼4K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
160,728 ▼396K |
167,228 ▼396K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
117,938 ▼300K |
126,838 ▼300K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
106,113 ▼273K |
115,013 ▼273K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
94,289 ▼244K |
103,189 ▼244K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
89,729 ▼233K |
98,629 ▼233K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
61,688 ▼167K |
70,588 ▼167K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,681 ▼2K |
1,706 ▼7K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,681 ▼2K |
1,706 ▼7K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,681 ▼2K |
1,706 ▼7K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,681 ▼2K |
1,706 ▼7K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,681 ▼2K |
1,706 ▼7K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,681 ▼2K |
1,706 ▼7K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,681 ▼2K |
1,706 ▼7K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,681 ▼2K |
1,706 ▼7K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,681 ▼2K |
1,706 ▼7K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,681 ▼2K |
1,706 ▼7K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,681 ▼2K |
1,706 ▼7K |