| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
159 ▼1435K |
162 ▼1462K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
159 ▼1435K |
16,202 ▼40K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
159 ▼1435K |
16,203 ▼40K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,585 ▼4K |
1,615 ▼4K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,585 ▼4K |
1,616 ▲1454K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,565 ▼4K |
160 ▼1444K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
151,916 ▼396K |
158,416 ▼396K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
111,262 ▼300K |
120,162 ▼300K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
100,061 ▼272K |
108,961 ▼272K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
8,886 ▼80218K |
9,776 ▼88228K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
84,539 ▼234K |
93,439 ▼234K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
57,977 ▼166K |
66,877 ▼166K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
159 ▼1435K |
162 ▼1462K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
159 ▼1435K |
162 ▼1462K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
159 ▼1435K |
162 ▼1462K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
159 ▼1435K |
162 ▼1462K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
159 ▼1435K |
162 ▼1462K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
159 ▼1435K |
162 ▼1462K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
159 ▼1435K |
162 ▼1462K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
159 ▼1435K |
162 ▼1462K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
159 ▼1435K |
162 ▼1462K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
159 ▼1435K |
162 ▼1462K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
159 ▼1435K |
162 ▼1462K |