| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
156 ▼1421K |
159 ▼1448K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
156 ▼1421K |
15,902 ▼170K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
156 ▼1421K |
15,903 ▼170K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,558 ▼14K |
1,588 ▼14K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,558 ▼14K |
1,589 ▼14K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,538 ▼14K |
1,573 ▼14K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
149,243 ▼1386K |
155,743 ▼1386K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
109,237 ▼1050K |
118,137 ▼1050K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
98,225 ▼952K |
107,125 ▼952K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
87,213 ▼854K |
96,113 ▼854K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
82,965 ▼816K |
91,865 ▼816K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
56,851 ▼584K |
65,751 ▼584K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
156 ▼1421K |
159 ▼1448K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
156 ▼1421K |
159 ▼1448K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
156 ▼1421K |
159 ▼1448K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
156 ▼1421K |
159 ▼1448K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
156 ▼1421K |
159 ▼1448K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
156 ▼1421K |
159 ▼1448K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
156 ▼1421K |
159 ▼1448K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
156 ▼1421K |
159 ▼1448K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
156 ▼1421K |
159 ▼1448K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
156 ▼1421K |
159 ▼1448K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
156 ▼1421K |
159 ▼1448K |