| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,675 ▼2K |
171 ▼1541K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,675 ▼2K |
17,102 ▼20K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,675 ▼2K |
17,103 ▼20K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
167 ▼1505K |
1,705 ▼2K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
167 ▼1505K |
1,706 ▼2K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
165 ▼1487K |
169 ▼1523K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
160,827 ▼198K |
167,327 ▼198K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
118,013 ▼150K |
126,913 ▼150K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
106,181 ▼137K |
115,081 ▼137K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
9,435 ▼85037K |
10,325 ▼93047K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
89,787 ▼116K |
98,687 ▼116K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
6,173 ▼55640K |
7,063 ▼63650K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,675 ▼2K |
171 ▼1541K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,675 ▼2K |
171 ▼1541K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,675 ▼2K |
171 ▼1541K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,675 ▼2K |
171 ▼1541K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,675 ▼2K |
171 ▼1541K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,675 ▼2K |
171 ▼1541K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,675 ▼2K |
171 ▼1541K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,675 ▼2K |
171 ▼1541K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,675 ▼2K |
171 ▼1541K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,675 ▼2K |
171 ▼1541K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,675 ▼2K |
171 ▼1541K |