| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,476 ▲1329K |
1,506 ▲1356K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,476 ▲1329K |
15,062 ▲60K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,476 ▲1329K |
15,063 ▲60K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,471 ▲6K |
1,501 ▲6K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,471 ▲6K |
1,502 ▲6K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,446 ▲11K |
1,491 ▲1343K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
140,624 ▲1089K |
147,624 ▲1089K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
102,186 ▲825K |
111,986 ▲825K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
91,748 ▲91657K |
101,548 ▲100540K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
8,131 ▼72508K |
9,111 ▼81328K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
77,284 ▲641K |
87,084 ▲641K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
52,531 ▲459K |
62,331 ▲459K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,476 ▲1329K |
1,506 ▲1356K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,476 ▲1329K |
1,506 ▲1356K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,476 ▲1329K |
1,506 ▲1356K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,476 ▲1329K |
1,506 ▲1356K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,476 ▲1329K |
1,506 ▲1356K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,476 ▲1329K |
1,506 ▲1356K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,476 ▲1329K |
1,506 ▲1356K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,476 ▲1329K |
1,506 ▲1356K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,476 ▲1329K |
1,506 ▲1356K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,476 ▲1329K |
1,506 ▲1356K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,476 ▲1329K |
1,506 ▲1356K |