| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,705 ▲33K |
1,735 ▲33K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,705 ▲33K |
17,352 ▲330K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,705 ▲33K |
17,353 ▲330K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,703 ▲1536K |
1,733 ▲1563K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,703 ▲1536K |
1,734 ▲33K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,683 ▲1518K |
1,718 ▲33K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
163,599 ▲3267K |
170,099 ▲3267K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
120,113 ▲2475K |
129,013 ▲2475K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
108,086 ▲2245K |
116,986 ▲2245K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
96,058 ▲2013K |
104,958 ▲2013K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
91,419 ▲1924K |
100,319 ▲1924K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
62,898 ▲1376K |
71,798 ▲1376K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,705 ▲33K |
1,735 ▲33K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,705 ▲33K |
1,735 ▲33K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,705 ▲33K |
1,735 ▲33K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,705 ▲33K |
1,735 ▲33K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,705 ▲33K |
1,735 ▲33K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,705 ▲33K |
1,735 ▲33K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,705 ▲33K |
1,735 ▲33K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,705 ▲33K |
1,735 ▲33K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,705 ▲33K |
1,735 ▲33K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,705 ▲33K |
1,735 ▲33K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,705 ▲33K |
1,735 ▲33K |