| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,392 ▼5K |
1,422 ▼5K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,392 ▼5K |
14,222 ▼50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,392 ▼5K |
14,223 ▼50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,387 ▼5K |
1,417 ▼5K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,387 ▼5K |
1,418 ▼5K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,357 ▼5K |
1,402 ▼5K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
131,812 ▼495K |
138,812 ▼495K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
95,511 ▼375K |
105,311 ▼375K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
85,696 ▼340K |
95,496 ▼340K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
75,881 ▼305K |
85,681 ▼305K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
72,095 ▼291K |
81,895 ▼291K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
48,819 ▼209K |
58,619 ▼209K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,392 ▼5K |
1,422 ▼5K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,392 ▼5K |
1,422 ▼5K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,392 ▼5K |
1,422 ▼5K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,392 ▼5K |
1,422 ▼5K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,392 ▼5K |
1,422 ▼5K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,392 ▼5K |
1,422 ▼5K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,392 ▼5K |
1,422 ▼5K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,392 ▼5K |
1,422 ▼5K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,392 ▼5K |
1,422 ▼5K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,392 ▼5K |
1,422 ▼5K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,392 ▼5K |
1,422 ▼5K |