| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,393 ▼3K |
1,423 ▼3K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,393 ▼3K |
14,232 ▼30K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,393 ▼3K |
14,233 ▼30K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,374 ▼3K |
1,409 ▼3K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,374 ▼3K |
141 ▼1272K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,354 ▼3K |
1,399 ▼3K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
131,515 ▼297K |
138,515 ▼297K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
95,285 ▼226K |
105,085 ▼226K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
85,492 ▼204K |
95,292 ▼204K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
75,698 ▼183K |
85,498 ▼183K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
7,192 ▼64903K |
8,172 ▼73723K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
48,694 ▼125K |
58,494 ▼125K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,393 ▼3K |
1,423 ▼3K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,393 ▼3K |
1,423 ▼3K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,393 ▼3K |
1,423 ▼3K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,393 ▼3K |
1,423 ▼3K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,393 ▼3K |
1,423 ▼3K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,393 ▼3K |
1,423 ▼3K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,393 ▼3K |
1,423 ▼3K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,393 ▼3K |
1,423 ▼3K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,393 ▼3K |
1,423 ▼3K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,393 ▼3K |
1,423 ▼3K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,393 ▼3K |
1,423 ▼3K |