| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,645 |
1,675 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,645 |
16,752 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,645 |
16,753 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
164 |
167 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
164 |
1,671 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
162 |
1,655 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
157,361 |
163,861 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
115,387 |
124,287 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
103,801 |
112,701 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
92,215 |
101,115 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
87,746 |
96,646 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
6,027 |
6,917 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,645 |
1,675 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,645 |
1,675 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,645 |
1,675 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,645 |
1,675 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,645 |
1,675 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,645 |
1,675 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,645 |
1,675 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,645 |
1,675 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,645 |
1,675 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,645 |
1,675 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,645 |
1,675 |