| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,594 |
1,624 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,594 |
16,242 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,594 |
16,243 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,589 |
1,619 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,589 |
162 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,569 |
1,604 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
152,312 |
158,812 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
111,562 |
120,462 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
100,333 |
109,233 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
89,104 |
98,004 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
84,773 |
93,673 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
58,143 |
67,043 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,594 |
1,624 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,594 |
1,624 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,594 |
1,624 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,594 |
1,624 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,594 |
1,624 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,594 |
1,624 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,594 |
1,624 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,594 |
1,624 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,594 |
1,624 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,594 |
1,624 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,594 |
1,624 |