| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,705 ▲20K |
173 ▼1542K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,705 ▲20K |
17,302 ▲150K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,705 ▲20K |
17,303 ▲150K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,702 ▲20K |
1,727 ▲15K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,702 ▲20K |
1,728 ▲15K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,682 ▲20K |
1,712 ▲15K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
163,005 ▲146853K |
169,505 ▲152703K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
119,663 ▲1125K |
128,563 ▲1125K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
107,678 ▲1020K |
116,578 ▲1020K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
95,692 ▲915K |
104,592 ▲915K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
9,107 ▼81088K |
9,997 ▼89098K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
62,648 ▲626K |
71,548 ▲626K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,705 ▲20K |
173 ▼1542K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,705 ▲20K |
173 ▼1542K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,705 ▲20K |
173 ▼1542K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,705 ▲20K |
173 ▼1542K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,705 ▲20K |
173 ▼1542K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,705 ▲20K |
173 ▼1542K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,705 ▲20K |
173 ▼1542K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,705 ▲20K |
173 ▼1542K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,705 ▲20K |
173 ▼1542K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,705 ▲20K |
173 ▼1542K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,705 ▲20K |
173 ▼1542K |