| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,414 ▲80K |
1,449 ▲65K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,414 ▲80K |
14,492 ▲650K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,414 ▲80K |
14,493 ▲650K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,413 ▲80K |
1,448 ▲65K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,413 ▲80K |
1,449 ▲65K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,393 ▲80K |
1,433 ▲65K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
134,881 ▲6435K |
141,881 ▲6435K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
98,136 ▲88810K |
107,636 ▲97360K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
88,104 ▲4421K |
97,604 ▲4421K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
78,072 ▲3966K |
87,572 ▲3966K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
74,202 ▲3790K |
83,702 ▲3790K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
50,412 ▲2711K |
59,912 ▲2711K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,414 ▲80K |
1,449 ▲65K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,414 ▲80K |
1,449 ▲65K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,414 ▲80K |
1,449 ▲65K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,414 ▲80K |
1,449 ▲65K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,414 ▲80K |
1,449 ▲65K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,414 ▲80K |
1,449 ▲65K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,414 ▲80K |
1,449 ▲65K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,414 ▲80K |
1,449 ▲65K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,414 ▲80K |
1,449 ▲65K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,414 ▲80K |
1,449 ▲65K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,414 ▲80K |
1,449 ▲65K |