| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,677 ▲1507K |
1,712 ▼23K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,677 ▲1507K |
17,122 ▼230K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,677 ▲1507K |
17,123 ▼230K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,672 ▼25K |
1,707 ▼25K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,672 ▼25K |
1,708 ▼25K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,652 ▼25K |
1,692 ▼25K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
161,025 ▲159390K |
167,525 ▲167355K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
118,163 ▼1875K |
127,063 ▼1875K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
106,318 ▼1700K |
115,218 ▼1700K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
94,472 ▼1525K |
103,372 ▼1525K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
89,903 ▼1458K |
98,803 ▼1458K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
61,813 ▼1043K |
70,713 ▼1043K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,677 ▲1507K |
1,712 ▼23K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,677 ▲1507K |
1,712 ▼23K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,677 ▲1507K |
1,712 ▼23K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,677 ▲1507K |
1,712 ▼23K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,677 ▲1507K |
1,712 ▼23K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,677 ▲1507K |
1,712 ▼23K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,677 ▲1507K |
1,712 ▼23K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,677 ▲1507K |
1,712 ▼23K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,677 ▲1507K |
1,712 ▼23K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,677 ▲1507K |
1,712 ▼23K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,677 ▲1507K |
1,712 ▼23K |