| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
171 ▼1524K |
175 ▼1550K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
171 ▼1524K |
17,502 ▲250K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
171 ▼1524K |
17,503 ▲250K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,705 ▲1536K |
1,745 ▲1573K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,705 ▲1536K |
1,746 ▲25K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,685 ▲1518K |
173 ▼1532K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
164,787 ▲2475K |
171,287 ▲2475K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
121,013 ▲1875K |
129,913 ▲1875K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
108,902 ▲1700K |
117,802 ▲1700K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
96,791 ▲1526K |
105,691 ▲1526K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
92,119 ▲1458K |
101,019 ▲1458K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
63,398 ▲1042K |
72,298 ▲1042K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
171 ▼1524K |
175 ▼1550K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
171 ▼1524K |
175 ▼1550K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
171 ▼1524K |
175 ▼1550K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
171 ▼1524K |
175 ▼1550K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
171 ▼1524K |
175 ▼1550K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
171 ▼1524K |
175 ▼1550K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
171 ▼1524K |
175 ▼1550K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
171 ▼1524K |
175 ▼1550K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
171 ▼1524K |
175 ▼1550K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
171 ▼1524K |
175 ▼1550K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
171 ▼1524K |
175 ▼1550K |