| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
131 ▼1202K |
136 ▼1247K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
131 ▼1202K |
13,602 ▼230K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
131 ▼1202K |
13,603 ▼230K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,309 ▼23K |
1,359 ▼23K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,309 ▼23K |
136 ▼1247K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,289 ▼23K |
1,344 ▼23K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
126,069 ▼2278K |
133,069 ▼2278K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
9,146 ▼84039K |
10,096 ▼92589K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
82,051 ▼1564K |
91,551 ▼1564K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
72,642 ▼1403K |
82,142 ▼1403K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
69,013 ▼1341K |
78,513 ▼1341K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
467 ▼4299K |
562 ▼5154K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
131 ▼1202K |
136 ▼1247K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
131 ▼1202K |
136 ▼1247K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
131 ▼1202K |
136 ▼1247K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
131 ▼1202K |
136 ▼1247K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
131 ▼1202K |
136 ▼1247K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
131 ▼1202K |
136 ▼1247K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
131 ▼1202K |
136 ▼1247K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
131 ▼1202K |
136 ▼1247K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
131 ▼1202K |
136 ▼1247K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
131 ▼1202K |
136 ▼1247K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
131 ▼1202K |
136 ▼1247K |