| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,428 |
1,458 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,428 |
14,582 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,428 |
14,583 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,423 |
1,453 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,423 |
1,454 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,398 |
1,443 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
135,871 |
142,871 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
98,586 |
108,386 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
88,484 |
98,284 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
78,382 |
88,182 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
74,485 |
84,285 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
50,529 |
60,329 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,428 |
1,458 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,428 |
1,458 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,428 |
1,458 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,428 |
1,458 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,428 |
1,458 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,428 |
1,458 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,428 |
1,458 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,428 |
1,458 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,428 |
1,458 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,428 |
1,458 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,428 |
1,458 |