| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,577 ▼8K |
1,607 ▼8K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,577 ▼8K |
16,072 ▼80K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,577 ▼8K |
16,073 ▼80K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,572 ▲1414K |
1,602 ▲1441K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,572 ▲1414K |
1,603 ▼8K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,552 ▲1396K |
1,587 ▼8K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
150,629 ▼792K |
157,129 ▼792K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
110,287 ▼600K |
119,187 ▼600K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
99,177 ▼544K |
108,077 ▼544K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
88,067 ▼488K |
96,967 ▼488K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
83,781 ▼467K |
92,681 ▼467K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
57,435 ▼333K |
66,335 ▼333K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,577 ▼8K |
1,607 ▼8K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,577 ▼8K |
1,607 ▼8K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,577 ▼8K |
1,607 ▼8K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,577 ▼8K |
1,607 ▼8K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,577 ▼8K |
1,607 ▼8K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,577 ▼8K |
1,607 ▼8K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,577 ▼8K |
1,607 ▼8K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,577 ▼8K |
1,607 ▼8K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,577 ▼8K |
1,607 ▼8K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,577 ▼8K |
1,607 ▼8K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,577 ▼8K |
1,607 ▼8K |