| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,384 ▼13K |
1,414 ▼13K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,384 ▼13K |
14,142 ▼130K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,384 ▼13K |
14,143 ▼130K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,343 ▼9K |
1,383 ▼9K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,343 ▼9K |
1,384 ▼9K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,323 ▼9K |
1,373 ▼9K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
128,941 ▼891K |
135,941 ▼891K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
93,335 ▲83934K |
103,135 ▲92754K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
83,723 ▼612K |
93,523 ▼612K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
74,111 ▲66645K |
83,911 ▲75465K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
70,404 ▼525K |
80,204 ▼525K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
4,761 ▼43224K |
5,741 ▼52044K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,384 ▼13K |
1,414 ▼13K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,384 ▼13K |
1,414 ▼13K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,384 ▼13K |
1,414 ▼13K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,384 ▼13K |
1,414 ▼13K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,384 ▼13K |
1,414 ▼13K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,384 ▼13K |
1,414 ▼13K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,384 ▼13K |
1,414 ▼13K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,384 ▼13K |
1,414 ▼13K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,384 ▼13K |
1,414 ▼13K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,384 ▼13K |
1,414 ▼13K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,384 ▼13K |
1,414 ▼13K |