| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,409 ▲6K |
1,439 ▲6K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,409 ▲6K |
14,392 ▲60K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,409 ▲6K |
14,393 ▲60K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,404 ▲6K |
1,434 ▲6K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,404 ▲6K |
1,435 ▲6K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,379 ▲6K |
1,424 ▲6K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
13,399 ▼119997K |
14,099 ▼126297K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
97,161 ▲450K |
106,961 ▲450K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
87,192 ▲408K |
96,992 ▲408K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
77,223 ▲366K |
87,023 ▲366K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
73,378 ▲350K |
83,178 ▲350K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
49,737 ▲250K |
59,537 ▲250K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,409 ▲6K |
1,439 ▲6K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,409 ▲6K |
1,439 ▲6K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,409 ▲6K |
1,439 ▲6K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,409 ▲6K |
1,439 ▲6K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,409 ▲6K |
1,439 ▲6K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,409 ▲6K |
1,439 ▲6K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,409 ▲6K |
1,439 ▲6K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,409 ▲6K |
1,439 ▲6K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,409 ▲6K |
1,439 ▲6K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,409 ▲6K |
1,439 ▲6K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,409 ▲6K |
1,439 ▲6K |