| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,394 ▲18K |
1,424 ▲18K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,394 ▲18K |
14,242 ▲180K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,394 ▲18K |
14,243 ▲180K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,365 ▲28K |
1,405 ▲28K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,365 ▲28K |
1,406 ▲28K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,345 ▲28K |
1,395 ▲28K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
131,119 ▲2772K |
138,119 ▲2772K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
94,985 ▲2100K |
104,785 ▲2100K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
85,219 ▲1904K |
95,019 ▲1904K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
75,454 ▲1709K |
85,254 ▲1709K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
71,687 ▲1633K |
81,487 ▲1633K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
48,527 ▲43791K |
58,327 ▲52611K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,394 ▲18K |
1,424 ▲18K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,394 ▲18K |
1,424 ▲18K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,394 ▲18K |
1,424 ▲18K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,394 ▲18K |
1,424 ▲18K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,394 ▲18K |
1,424 ▲18K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,394 ▲18K |
1,424 ▲18K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,394 ▲18K |
1,424 ▲18K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,394 ▲18K |
1,424 ▲18K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,394 ▲18K |
1,424 ▲18K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,394 ▲18K |
1,424 ▲18K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,394 ▲18K |
1,424 ▲18K |