| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,635 ▲13K |
1,665 ▲13K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,635 ▲13K |
16,652 ▲130K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,635 ▲13K |
16,653 ▲130K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,633 ▲16K |
1,663 ▲16K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,633 ▲16K |
1,664 ▲16K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,613 ▲15K |
1,648 ▲15K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
156,668 ▲1485K |
163,168 ▲1485K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
114,862 ▲1125K |
123,762 ▲1125K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
103,325 ▲1020K |
112,225 ▲1020K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
91,788 ▲915K |
100,688 ▲915K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
87,338 ▲875K |
96,238 ▲875K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
59,978 ▲625K |
68,878 ▲625K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,635 ▲13K |
1,665 ▲13K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,635 ▲13K |
1,665 ▲13K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,635 ▲13K |
1,665 ▲13K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,635 ▲13K |
1,665 ▲13K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,635 ▲13K |
1,665 ▲13K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,635 ▲13K |
1,665 ▲13K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,635 ▲13K |
1,665 ▲13K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,635 ▲13K |
1,665 ▲13K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,635 ▲13K |
1,665 ▲13K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,635 ▲13K |
1,665 ▲13K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,635 ▲13K |
1,665 ▲13K |