| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,379 ▲2K |
1,419 ▲2K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,379 ▲2K |
14,192 ▲20K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,379 ▲2K |
14,193 ▲20K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,374 ▲2K |
1,414 ▲2K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,374 ▲2K |
1,415 ▲2K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,344 ▲2K |
1,394 ▲2K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
13,102 ▼117720K |
13,802 ▼124020K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
9,491 ▲15K |
10,471 ▲15K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
85,151 ▲136K |
94,951 ▲136K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
75,393 ▲67866K |
85,193 ▲76686K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
71,628 ▲116K |
81,428 ▲116K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
48,486 ▲84K |
58,286 ▲84K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,379 ▲2K |
1,419 ▲2K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,379 ▲2K |
1,419 ▲2K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,379 ▲2K |
1,419 ▲2K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,379 ▲2K |
1,419 ▲2K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,379 ▲2K |
1,419 ▲2K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,379 ▲2K |
1,419 ▲2K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,379 ▲2K |
1,419 ▲2K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,379 ▲2K |
1,419 ▲2K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,379 ▲2K |
1,419 ▲2K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,379 ▲2K |
1,419 ▲2K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,379 ▲2K |
1,419 ▲2K |