| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
162 ▼1463K |
165 ▼1490K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
162 ▼1463K |
16,502 ▼50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
162 ▼1463K |
16,503 ▼50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,618 ▼5K |
1,648 ▼5K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,618 ▼5K |
1,649 ▼5K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,598 ▼5K |
1,633 ▼5K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
155,183 ▼495K |
161,683 ▼495K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
113,737 ▼375K |
122,637 ▼375K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
102,305 ▼340K |
111,205 ▼340K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
90,873 ▼305K |
99,773 ▼305K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
86,463 ▼292K |
95,363 ▼292K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
59,353 ▼208K |
68,253 ▼208K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
162 ▼1463K |
165 ▼1490K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
162 ▼1463K |
165 ▼1490K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
162 ▼1463K |
165 ▼1490K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
162 ▼1463K |
165 ▼1490K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
162 ▼1463K |
165 ▼1490K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
162 ▼1463K |
165 ▼1490K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
162 ▼1463K |
165 ▼1490K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
162 ▼1463K |
165 ▼1490K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
162 ▼1463K |
165 ▼1490K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
162 ▼1463K |
165 ▼1490K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
162 ▼1463K |
165 ▼1490K |