| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
170 ▼1567K |
1,735 ▼32K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
170 ▼1567K |
17,352 ▼320K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
170 ▼1567K |
17,353 ▼320K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,698 ▼37K |
1,733 ▼32K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,698 ▼37K |
1,734 ▼32K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,678 ▼37K |
1,718 ▲1543K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
163,599 ▼3168K |
170,099 ▼3168K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
120,113 ▼2400K |
129,013 ▼2400K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
108,086 ▼2176K |
116,986 ▼2176K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
96,058 ▼1953K |
104,958 ▼1953K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
91,419 ▼1866K |
100,319 ▼1866K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
62,898 ▼1334K |
71,798 ▼1334K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
170 ▼1567K |
1,735 ▼32K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
170 ▼1567K |
1,735 ▼32K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
170 ▼1567K |
1,735 ▼32K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
170 ▼1567K |
1,735 ▼32K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
170 ▼1567K |
1,735 ▼32K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
170 ▼1567K |
1,735 ▼32K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
170 ▼1567K |
1,735 ▼32K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
170 ▼1567K |
1,735 ▼32K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
170 ▼1567K |
1,735 ▼32K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
170 ▼1567K |
1,735 ▼32K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
170 ▼1567K |
1,735 ▼32K |