| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,697 ▲12K |
1,727 ▲12K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,697 ▲12K |
17,272 ▲120K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,697 ▲12K |
17,273 ▲120K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,694 ▲1526K |
1,724 ▲1553K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,694 ▲1526K |
1,725 ▲14K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,674 ▲1508K |
1,709 ▲14K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
162,708 ▲1386K |
169,208 ▲1386K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
119,438 ▲1050K |
128,338 ▲1050K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
107,474 ▲952K |
116,374 ▲952K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
95,509 ▲854K |
104,409 ▲854K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
90,895 ▲817K |
99,795 ▲817K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
62,522 ▲583K |
71,422 ▲583K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,697 ▲12K |
1,727 ▲12K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,697 ▲12K |
1,727 ▲12K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,697 ▲12K |
1,727 ▲12K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,697 ▲12K |
1,727 ▲12K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,697 ▲12K |
1,727 ▲12K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,697 ▲12K |
1,727 ▲12K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,697 ▲12K |
1,727 ▲12K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,697 ▲12K |
1,727 ▲12K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,697 ▲12K |
1,727 ▲12K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,697 ▲12K |
1,727 ▲12K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,697 ▲12K |
1,727 ▲12K |