| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,376 ▲1239K |
1,406 ▲1266K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,376 ▲1239K |
14,062 ▲60K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,376 ▲1239K |
14,063 ▲60K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,337 ▲9K |
1,377 ▲9K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,337 ▲9K |
1,378 ▲9K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,317 ▲9K |
1,367 ▲9K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
128,347 ▲892K |
135,347 ▲892K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
92,885 ▲83664K |
102,685 ▲92484K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
83,315 ▲612K |
93,115 ▲612K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
73,745 ▲549K |
83,545 ▲549K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
70,054 ▲525K |
79,854 ▲525K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
4,736 ▼42248K |
5,716 ▼51068K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,376 ▲1239K |
1,406 ▲1266K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,376 ▲1239K |
1,406 ▲1266K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,376 ▲1239K |
1,406 ▲1266K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,376 ▲1239K |
1,406 ▲1266K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,376 ▲1239K |
1,406 ▲1266K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,376 ▲1239K |
1,406 ▲1266K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,376 ▲1239K |
1,406 ▲1266K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,376 ▲1239K |
1,406 ▲1266K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,376 ▲1239K |
1,406 ▲1266K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,376 ▲1239K |
1,406 ▲1266K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,376 ▲1239K |
1,406 ▲1266K |