| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,425 ▲14K |
1,455 ▲14K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,425 ▲14K |
14,552 ▲140K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,425 ▲14K |
14,553 ▲140K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
142 ▼1264K |
145 ▼1291K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
142 ▼1264K |
1,451 ▲14K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
139 ▼1237K |
1,435 ▲14K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
135,079 ▲1386K |
142,079 ▲1386K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
97,986 ▲1050K |
107,786 ▲1050K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
8,794 ▼78194K |
9,774 ▼87014K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
77,894 ▲70190K |
87,694 ▲79010K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
74,019 ▲816K |
83,819 ▲816K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
50,195 ▲583K |
59,995 ▲583K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,425 ▲14K |
1,455 ▲14K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,425 ▲14K |
1,455 ▲14K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,425 ▲14K |
1,455 ▲14K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,425 ▲14K |
1,455 ▲14K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,425 ▲14K |
1,455 ▲14K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,425 ▲14K |
1,455 ▲14K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,425 ▲14K |
1,455 ▲14K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,425 ▲14K |
1,455 ▲14K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,425 ▲14K |
1,455 ▲14K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,425 ▲14K |
1,455 ▲14K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,425 ▲14K |
1,455 ▲14K |