| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,524 ▲1371K |
1,554 ▲1398K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,524 ▲1371K |
15,542 ▼60K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,524 ▲1371K |
15,543 ▼60K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,522 ▼6K |
1,552 ▼6K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,522 ▼6K |
1,553 ▼6K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,502 ▼6K |
1,537 ▼6K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
145,678 ▼594K |
152,178 ▼594K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
106,537 ▼450K |
115,437 ▼450K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
95,776 ▼408K |
104,676 ▼408K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
85,016 ▼366K |
93,916 ▼366K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
80,866 ▼350K |
89,766 ▼350K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
55,349 ▲54793K |
64,249 ▲63604K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,524 ▲1371K |
1,554 ▲1398K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,524 ▲1371K |
1,554 ▲1398K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,524 ▲1371K |
1,554 ▲1398K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,524 ▲1371K |
1,554 ▲1398K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,524 ▲1371K |
1,554 ▲1398K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,524 ▲1371K |
1,554 ▲1398K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,524 ▲1371K |
1,554 ▲1398K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,524 ▲1371K |
1,554 ▲1398K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,524 ▲1371K |
1,554 ▲1398K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,524 ▲1371K |
1,554 ▲1398K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,524 ▲1371K |
1,554 ▲1398K |