| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,535 ▲1381K |
1,565 ▲1408K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,535 ▲1381K |
15,652 ▼50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,535 ▲1381K |
15,653 ▼50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,533 ▼5K |
1,563 ▼5K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,533 ▼5K |
1,564 ▼5K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,513 ▼5K |
1,548 ▼5K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
146,767 ▼495K |
153,267 ▼495K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
107,362 ▼375K |
116,262 ▼375K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
96,525 ▼340K |
105,425 ▼340K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
85,687 ▼305K |
94,587 ▼305K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
81,507 ▼292K |
90,407 ▼292K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
55,808 ▼209K |
64,708 ▼209K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,535 ▲1381K |
1,565 ▲1408K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,535 ▲1381K |
1,565 ▲1408K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,535 ▲1381K |
1,565 ▲1408K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,535 ▲1381K |
1,565 ▲1408K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,535 ▲1381K |
1,565 ▲1408K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,535 ▲1381K |
1,565 ▲1408K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,535 ▲1381K |
1,565 ▲1408K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,535 ▲1381K |
1,565 ▲1408K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,535 ▲1381K |
1,565 ▲1408K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,535 ▲1381K |
1,565 ▲1408K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,535 ▲1381K |
1,565 ▲1408K |