| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,425 ▲6K |
1,455 ▲6K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,425 ▲6K |
14,552 ▲60K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,425 ▲6K |
14,553 ▲60K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
142 ▼1272K |
145 ▼1299K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
142 ▼1272K |
1,451 ▲6K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,395 ▲6K |
144 ▼1290K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
135,574 ▲122076K |
142,574 ▲128376K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
98,361 ▲450K |
108,161 ▲450K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
8,828 ▼79044K |
9,808 ▼87864K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
78,199 ▲366K |
87,999 ▲366K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
7,431 ▼66530K |
8,411 ▼75350K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
50,404 ▲250K |
60,204 ▲250K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,425 ▲6K |
1,455 ▲6K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,425 ▲6K |
1,455 ▲6K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,425 ▲6K |
1,455 ▲6K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,425 ▲6K |
1,455 ▲6K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,425 ▲6K |
1,455 ▲6K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,425 ▲6K |
1,455 ▲6K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,425 ▲6K |
1,455 ▲6K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,425 ▲6K |
1,455 ▲6K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,425 ▲6K |
1,455 ▲6K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,425 ▲6K |
1,455 ▲6K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,425 ▲6K |
1,455 ▲6K |