| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,488 ▼7K |
1,513 ▼2K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,488 ▼7K |
15,132 ▼20K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,488 ▼7K |
15,133 ▼20K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,487 ▼7K |
1,512 ▼2K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,487 ▼7K |
1,513 ▼2K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,467 ▼7K |
1,497 ▼2K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
141,218 ▼198K |
148,218 ▼198K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
102,936 ▼150K |
112,436 ▼150K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
92,456 ▼136K |
101,956 ▼136K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
81,976 ▼122K |
91,476 ▼122K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
77,934 ▲70129K |
87,434 ▲78679K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
53,081 ▼84K |
62,581 ▼84K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,488 ▼7K |
1,513 ▼2K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,488 ▼7K |
1,513 ▼2K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,488 ▼7K |
1,513 ▼2K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,488 ▼7K |
1,513 ▼2K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,488 ▼7K |
1,513 ▼2K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,488 ▼7K |
1,513 ▼2K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,488 ▼7K |
1,513 ▼2K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,488 ▼7K |
1,513 ▼2K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,488 ▼7K |
1,513 ▼2K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,488 ▼7K |
1,513 ▼2K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,488 ▼7K |
1,513 ▼2K |