| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,605 ▲1446K |
1,635 ▲1473K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,605 ▲1446K |
16,352 ▲150K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,605 ▲1446K |
16,353 ▲150K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
160 ▲2K |
163 ▲2K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
160 ▲2K |
1,631 ▲20K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
158 ▲2K |
1,615 ▲20K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
153,401 ▲1980K |
159,901 ▲1980K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
112,387 ▲1500K |
121,287 ▲1500K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
101,081 ▲1360K |
109,981 ▲1360K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
89,775 ▲1220K |
98,675 ▲1220K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
85,414 ▲1166K |
94,314 ▲1166K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
58,602 ▲834K |
67,502 ▲834K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,605 ▲1446K |
1,635 ▲1473K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,605 ▲1446K |
1,635 ▲1473K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,605 ▲1446K |
1,635 ▲1473K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,605 ▲1446K |
1,635 ▲1473K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,605 ▲1446K |
1,635 ▲1473K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,605 ▲1446K |
1,635 ▲1473K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,605 ▲1446K |
1,635 ▲1473K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,605 ▲1446K |
1,635 ▲1473K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,605 ▲1446K |
1,635 ▲1473K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,605 ▲1446K |
1,635 ▲1473K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,605 ▲1446K |
1,635 ▲1473K |