| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,797 ▲44K |
1,822 ▲49K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,797 ▲44K |
18,222 ▲490K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,797 ▲44K |
18,223 ▲490K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,787 ▲46K |
1,817 ▲51K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,787 ▲46K |
1,818 ▲51K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,767 ▲46K |
1,802 ▲51K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
171,916 ▲4550K |
178,416 ▲5050K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
126,414 ▲3626K |
135,314 ▲3826K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
113,798 ▲102745K |
122,698 ▲110775K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
101,183 ▲2911K |
110,083 ▲3111K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
96,317 ▲2773K |
105,217 ▲2973K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
66,401 ▲1927K |
75,301 ▲2127K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,797 ▲44K |
1,822 ▲49K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,797 ▲44K |
1,822 ▲49K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,797 ▲44K |
1,822 ▲49K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,797 ▲44K |
1,822 ▲49K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,797 ▲44K |
1,822 ▲49K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,797 ▲44K |
1,822 ▲49K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,797 ▲44K |
1,822 ▲49K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,797 ▲44K |
1,822 ▲49K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,797 ▲44K |
1,822 ▲49K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,797 ▲44K |
1,822 ▲49K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,797 ▲44K |
1,822 ▲49K |