| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,667 ▼18K |
1,687 ▼18K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,667 ▼18K |
16,872 ▼180K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,667 ▼18K |
16,873 ▼180K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,646 ▼13K |
1,671 ▼13K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,646 ▼13K |
1,672 ▼13K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,631 ▼13K |
1,661 ▼13K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
158,455 ▼1288K |
164,455 ▼1288K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
116,037 ▼976K |
124,737 ▼976K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
104,409 ▼884K |
113,109 ▼884K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
92,781 ▼793K |
101,481 ▼793K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
88,296 ▼758K |
96,996 ▼758K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
60,721 ▼542K |
69,421 ▼542K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,667 ▼18K |
1,687 ▼18K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,667 ▼18K |
1,687 ▼18K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,667 ▼18K |
1,687 ▼18K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,667 ▼18K |
1,687 ▼18K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,667 ▼18K |
1,687 ▼18K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,667 ▼18K |
1,687 ▼18K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,667 ▼18K |
1,687 ▼18K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,667 ▼18K |
1,687 ▼18K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,667 ▼18K |
1,687 ▼18K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,667 ▼18K |
1,687 ▼18K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,667 ▼18K |
1,687 ▼18K |