| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,872 ▲55K |
1,897 ▲55K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,872 ▲55K |
18,972 ▲550K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,872 ▲55K |
18,973 ▲550K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,862 ▲55K |
1,892 ▲55K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,862 ▲55K |
1,893 ▲55K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,842 ▲55K |
1,877 ▲55K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
179,342 ▲5446K |
185,842 ▲5446K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
132,039 ▲4125K |
140,939 ▲4125K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
118,899 ▲3741K |
127,799 ▲3741K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
105,758 ▲3355K |
114,658 ▲3355K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
10,069 ▼87414K |
10,959 ▼95424K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
69,529 ▲2294K |
78,429 ▲2294K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,872 ▲55K |
1,897 ▲55K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,872 ▲55K |
1,897 ▲55K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,872 ▲55K |
1,897 ▲55K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,872 ▲55K |
1,897 ▲55K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,872 ▲55K |
1,897 ▲55K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,872 ▲55K |
1,897 ▲55K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,872 ▲55K |
1,897 ▲55K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,872 ▲55K |
1,897 ▲55K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,872 ▲55K |
1,897 ▲55K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,872 ▲55K |
1,897 ▲55K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,872 ▲55K |
1,897 ▲55K |