| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,816 ▲1638K |
1,846 ▲1665K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,816 ▲1638K |
18,462 ▲360K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,816 ▲1638K |
18,463 ▲360K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,811 ▲36K |
1,841 ▲36K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,811 ▲36K |
1,842 ▲36K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,791 ▲36K |
1,826 ▲1647K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
174,292 ▲3564K |
180,792 ▲3564K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
128,214 ▲2701K |
137,114 ▲2701K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
11,543 ▼101439K |
12,433 ▼109449K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
102,647 ▲2196K |
111,547 ▲2196K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
97,716 ▲2099K |
106,616 ▲2099K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
67,402 ▲66743K |
76,302 ▲75554K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,816 ▲1638K |
1,846 ▲1665K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,816 ▲1638K |
1,846 ▲1665K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,816 ▲1638K |
1,846 ▲1665K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,816 ▲1638K |
1,846 ▲1665K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,816 ▲1638K |
1,846 ▲1665K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,816 ▲1638K |
1,846 ▲1665K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,816 ▲1638K |
1,846 ▲1665K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,816 ▲1638K |
1,846 ▲1665K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,816 ▲1638K |
1,846 ▲1665K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,816 ▲1638K |
1,846 ▲1665K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,816 ▲1638K |
1,846 ▲1665K |