| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
178 ▼1596K |
181 ▼1623K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
178 ▼1596K |
18,102 ▲60K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
178 ▼1596K |
18,103 ▲60K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,775 ▲6K |
1,805 ▲6K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,775 ▲6K |
1,806 ▲1626K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,755 ▲6K |
179 ▼1605K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
170,728 ▲594K |
177,228 ▲594K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
125,513 ▲450K |
134,413 ▲450K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
112,982 ▲408K |
121,882 ▲408K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
100,451 ▲366K |
109,351 ▲366K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
95,617 ▲349K |
104,517 ▲349K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
659 ▼5906K |
748 ▼6707K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
178 ▼1596K |
181 ▼1623K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
178 ▼1596K |
181 ▼1623K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
178 ▼1596K |
181 ▼1623K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
178 ▼1596K |
181 ▼1623K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
178 ▼1596K |
181 ▼1623K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
178 ▼1596K |
181 ▼1623K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
178 ▼1596K |
181 ▼1623K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
178 ▼1596K |
181 ▼1623K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
178 ▼1596K |
181 ▼1623K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
178 ▼1596K |
181 ▼1623K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
178 ▼1596K |
181 ▼1623K |