| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,754 ▲1574K |
1,784 ▲1601K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,754 ▲1574K |
17,842 ▼460K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,754 ▲1574K |
17,843 ▼460K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,751 ▼46K |
1,781 ▼46K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,751 ▼46K |
1,782 ▼46K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,731 ▼46K |
1,766 ▼46K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
168,351 ▼4555K |
174,851 ▼4555K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
123,713 ▼3451K |
132,613 ▼3451K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
11,135 ▼103343K |
12,025 ▼111353K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
98,987 ▼2806K |
107,887 ▼2806K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
94,218 ▲93249K |
103,118 ▲102060K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
649 ▼66169K |
738 ▼74980K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,754 ▲1574K |
1,784 ▲1601K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,754 ▲1574K |
1,784 ▲1601K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,754 ▲1574K |
1,784 ▲1601K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,754 ▲1574K |
1,784 ▲1601K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,754 ▲1574K |
1,784 ▲1601K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,754 ▲1574K |
1,784 ▲1601K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,754 ▲1574K |
1,784 ▲1601K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,754 ▲1574K |
1,784 ▲1601K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,754 ▲1574K |
1,784 ▲1601K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,754 ▲1574K |
1,784 ▲1601K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,754 ▲1574K |
1,784 ▲1601K |