Mở rộng công cụ tài chính để khai thông vốn cho hạ tầng
Nút thắt vốn trong phát triển hạ tầng
Trong bối cảnh phát triển kết cấu hạ tầng được xác định là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, bài toán huy động nguồn lực tài chính cho lĩnh vực này đang đặt ra những yêu cầu ngày càng lớn đối với Việt Nam. Theo ông Nguyễn Bá Hùng - Chuyên gia Kinh tế Quốc gia cấp cao, Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB), định hướng phát triển 5 năm gần đây đã nâng mục tiêu tỷ trọng đầu tư công lên khoảng 8 - 10% GDP mỗi năm, cao hơn đáng kể so với mức khoảng 6% GDP của giai đoạn trước. Với quy mô GDP hiện vào khoảng 500 tỷ USD, điều này đồng nghĩa mỗi năm cần bổ sung thêm từ 2 - 4% GDP cho đầu tư công, tương ứng với nhu cầu vốn khoảng 10 - 20 tỷ USD mỗi năm nếu các mục tiêu được triển khai đầy đủ, trong đó phần lớn nguồn lực sẽ dành cho hạ tầng.
![]() |
| Yếu tố chính sách tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện môi trường huy động vốn cho hạ tầng. Ảnh: Đức Thanh |
Ở góc độ dài hạn, quy mô nhu cầu vốn cho lĩnh vực này còn lớn hơn đáng kể. Theo ông Trần Lê Minh - Tổng giám đốc VIS Rating, các ước tính của VIS Rating và Quỹ Bảo lãnh tín dụng đầu tư (CGIF) cho thấy, Việt Nam cần khoảng 245 tỷ USD để phát triển hạ tầng trong giai đoạn 2026 - 2030 và có thể lên tới 600 tỷ USD trong giai đoạn 2026 - 2040 theo một số dự báo khác. Quy mô này vượt xa khả năng cung ứng của hệ thống ngân hàng thương mại, vốn đang chịu nhiều hạn chế về nguồn vốn dài hạn, qua đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải mở rộng các kênh huy động vốn ngoài ngân hàng, đặc biệt là thị trường vốn.
Tuy nhiên, trên thực tế, hoạt động tài trợ cho hạ tầng tại Việt Nam vẫn đang phụ thuộc đáng kể vào khu vực công và hệ thống tín dụng ngân hàng. Phần lớn các dự án được triển khai thông qua nguồn vốn đầu tư công, chủ yếu dựa vào ngân sách nhà nước hoặc phát hành trái phiếu chính phủ. Đối với các dự án do doanh nghiệp thực hiện, nguồn vốn vẫn chủ yếu đến từ tín dụng ngân hàng dựa trên năng lực tài chính của doanh nghiệp, bất kể thuộc khu vực nhà nước hay tư nhân. Trong khi đó, tỷ trọng huy động vốn thông qua thị trường trái phiếu doanh nghiệp còn ở mức khiêm tốn, và các công cụ tài chính dựa trên dòng tiền dự án, tức tài chính dự án, chưa phát triển tương xứng, khiến khả năng đa dạng hóa nguồn vốn cho hạ tầng còn hạn chế.
Gỡ rào cản pháp lý cho vốn hạ tầngBổ sung cho các giải pháp từ phía thị trường, yếu tố chính sách tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện môi trường huy động vốn cho hạ tầng. Theo ông Nguyễn Bá Hùng, khuôn khổ pháp lý cần được điều chỉnh theo hướng linh hoạt hơn về điều kiện đầu tư, phát hành, đồng thời hạn chế tình trạng đánh thuế nhiều tầng đối với các sản phẩm tài chính. Bên cạnh đó, việc phát triển đồng bộ thị trường sơ cấp và thứ cấp sẽ góp phần cải thiện thanh khoản và thu hút thêm nguồn vốn. |
Sự phụ thuộc này không chỉ phản ánh vai trò lớn của khu vực công mà còn cho thấy những hạn chế mang tính cấu trúc của thị trường vốn. Thành phần tham gia hiện vẫn tập trung vào các tổ chức trung gian tài chính như ngân hàng và công ty chứng khoán, trong khi các sản phẩm trái phiếu gắn trực tiếp với dự án hạ tầng chưa phổ biến.
Ở phía cầu, tức các chủ đầu tư và đơn vị vận hành dự án, năng lực huy động vốn chưa đồng đều, tiến độ triển khai dự án có thể phát sinh chậm trễ hoặc chi phí vượt dự toán, qua đó ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính và khả năng tiếp cận vốn. Ngay cả với các tài sản hạ tầng đã đi vào vận hành, số lượng dự án có quy mô đủ lớn và dòng tiền đủ ổn định để hình thành các sản phẩm tài chính hấp dẫn vẫn còn hạn chế.
Trong khi đó, ở phía cung, cơ sở nhà đầu tư trên thị trường còn tương đối mỏng, chủ yếu là các tổ chức tài chính. Năng lực phân tích và đánh giá các sản phẩm tài chính gắn với dự án hạ tầng chưa phát triển đồng đều, trong khi khung pháp lý liên quan đến hoạt động đầu tư và huy động vốn vẫn còn thiếu tính linh hoạt. Đồng thời, hệ sinh thái hỗ trợ như tư vấn, xếp hạng tín nhiệm dù đã hình thành nhưng vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, còn các công cụ tài chính và sản phẩm phái sinh chưa đa dạng. Những yếu tố này khiến việc kết nối giữa cung và cầu vốn trên thị trường chưa thực sự hiệu quả.
Tài chính hạ tầng cần mô hình mới
Những hạn chế nêu trên không chỉ xuất phát từ cấu trúc thị trường mà còn gắn với đặc thù của chính các dự án hạ tầng. Theo phân tích của chuyên gia ADB, đây là các dự án có quy mô đầu tư ban đầu lớn, thời gian hoàn vốn dài và chỉ tạo ra dòng tiền ổn định sau khi hoàn thành và vận hành hiệu quả. Đồng thời, cấu trúc rủi ro của các dự án mang tính phức tạp, bao gồm rủi ro trong giai đoạn xây dựng, vận hành, cũng như các yếu tố tài chính và thị trường trong suốt vòng đời có thể kéo dài 15 - 20 năm hoặc lâu hơn. Những đặc điểm này khiến việc thiết kế các sản phẩm tài chính phù hợp trở nên thách thức hơn so với nhiều lĩnh vực khác.
Dù vậy, các chuyên gia cho rằng, nếu được cấu trúc hợp lý, các sản phẩm tài chính cho hạ tầng vẫn có thể tạo ra dòng tiền ổn định trong dài hạn, đồng thời trở thành công cụ đầu tư quy mô lớn, phù hợp với nhu cầu của nhiều nhóm nhà đầu tư. Trong bối cảnh đó, thị trường trái phiếu được đánh giá có dư địa phát triển đáng kể, đặc biệt khi nhu cầu vốn trung và dài hạn cho hạ tầng ngày càng gia tăng. Theo ông Trần Lê Minh, việc huy động vốn thông qua thị trường trái phiếu doanh nghiệp sẽ trở thành nguồn lực quan trọng để hỗ trợ triển khai các dự án hạ tầng quy mô lớn trong thời gian tới.
Song song với việc mở rộng các kênh huy động vốn, chuyên gia từ ADB nhấn mạnh vai trò của các công cụ tài chính trung gian trong việc kết nối hiệu quả dòng vốn với các dự án. Khi các công cụ này được đa dạng hóa, khả năng thu hút các nhóm nhà đầu tư với khẩu vị rủi ro khác nhau sẽ được cải thiện, qua đó góp phần mở rộng cơ sở vốn cho hạ tầng. Một trong những mô hình tiêu biểu được đề cập là quỹ đầu tư hạ tầng, cho phép huy động vốn từ nhiều nguồn khác nhau và phân bổ vào danh mục nhiều dự án theo các tiêu chí nhất định. Cách tiếp cận này giúp phân tán rủi ro dòng tiền, nâng cao tính ổn định và độ tin cậy, đồng thời tạo ra công cụ huy động vốn với quy mô lớn hơn so với hình thức tài trợ từng dự án riêng lẻ.
Trên thực tế, Việt Nam hiện vẫn chủ yếu tài trợ hạ tầng theo từng dự án đơn lẻ, trong khi xu hướng quốc tế đang chuyển sang huy động vốn theo danh mục thông qua các công cụ tài chính tích hợp và đa dạng hơn. Để từng bước tiếp cận mô hình này, thị trường cần hình thành danh mục các dự án hạ tầng đã vận hành hiệu quả, có dòng tiền ổn định làm cơ sở cho hoạt động chứng khoán hóa. Đồng thời, việc lựa chọn dự án theo các tiêu chí phù hợp cũng có thể tạo điều kiện phát triển các sản phẩm tài chính xanh hoặc bền vững, phù hợp với xu hướng chung của thị trường vốn toàn cầu.
“Khi chất lượng tín nhiệm của sản phẩm được nâng cao và có thêm các cơ chế bảo lãnh, độ tin cậy sẽ được cải thiện, qua đó góp phần giảm chi phí vốn và mang lại lợi ích cho cả nhà đầu tư, thị trường và các dự án” - ông Hùng nhận định./.
Dành cho bạn
Đọc thêm
TP. Hồ Chí Minh: Thị trường căn hộ phân hóa mạnh
Phát triển đô thị đúng đắn từ bài học của Phú Mỹ Hưng và Ecopark
Doanh nghiệp địa ốc đẩy mạnh ưu đãi kích cầu
Chất lượng trải nghiệm sống: Chuẩn tham chiếu mới của bất động sản cao cấp
Bất động sản nhà ở lập đỉnh về giá nhưng thanh khoản chậm trong quý I/2026
Chủ đầu tư dự án Empire City nợ thuế gần 7.000 tỷ đồng, CEO đối diện nguy cơ cấm xuất cảnh



