| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,594 ▲1435K |
1,624 ▲1462K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,594 ▲1435K |
16,242 ▲40K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,594 ▲1435K |
16,243 ▲40K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,589 ▲1431K |
1,619 ▲1458K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,589 ▲1431K |
162 ▼1449K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,569 ▲1413K |
1,604 ▲9K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
152,312 ▲891K |
158,812 ▲891K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
111,562 ▲675K |
120,462 ▲675K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
100,333 ▲612K |
109,233 ▲612K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
89,104 ▲549K |
98,004 ▲549K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
84,773 ▲525K |
93,673 ▲525K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
58,143 ▲375K |
67,043 ▲375K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,594 ▲1435K |
1,624 ▲1462K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,594 ▲1435K |
1,624 ▲1462K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,594 ▲1435K |
1,624 ▲1462K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,594 ▲1435K |
1,624 ▲1462K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,594 ▲1435K |
1,624 ▲1462K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,594 ▲1435K |
1,624 ▲1462K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,594 ▲1435K |
1,624 ▲1462K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,594 ▲1435K |
1,624 ▲1462K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,594 ▲1435K |
1,624 ▲1462K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,594 ▲1435K |
1,624 ▲1462K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,594 ▲1435K |
1,624 ▲1462K |