| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,554 ▲3K |
1,574 ▲3K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,554 ▲3K |
15,742 ▲30K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,554 ▲3K |
15,743 ▲30K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,504 ▲5K |
1,534 ▲5K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,504 ▲5K |
1,535 ▲1382K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,489 ▲5K |
1,524 ▲5K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
145,391 ▲495K |
150,891 ▲495K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
105,961 ▲375K |
114,461 ▲375K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
95,292 ▲340K |
103,792 ▲340K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
84,623 ▲305K |
93,123 ▲305K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
80,508 ▲291K |
89,008 ▲291K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
55,207 ▲208K |
63,707 ▲208K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,554 ▲3K |
1,574 ▲3K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,554 ▲3K |
1,574 ▲3K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,554 ▲3K |
1,574 ▲3K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,554 ▲3K |
1,574 ▲3K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,554 ▲3K |
1,574 ▲3K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,554 ▲3K |
1,574 ▲3K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,554 ▲3K |
1,574 ▲3K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,554 ▲3K |
1,574 ▲3K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,554 ▲3K |
1,574 ▲3K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,554 ▲3K |
1,574 ▲3K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,554 ▲3K |
1,574 ▲3K |