| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,424 ▼12K |
1,454 ▼12K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,424 ▼12K |
14,542 ▼120K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,424 ▼12K |
14,543 ▼120K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,419 ▼12K |
1,449 ▼12K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,419 ▼12K |
145 ▼1317K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,394 ▼12K |
1,439 ▼12K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
135,475 ▼1188K |
142,475 ▼1188K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
98,286 ▼900K |
108,086 ▼900K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
88,212 ▼816K |
98,012 ▼816K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
78,138 ▲70251K |
87,938 ▲79071K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
74,252 ▼700K |
84,052 ▼700K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
50,362 ▼501K |
60,162 ▼501K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,424 ▼12K |
1,454 ▼12K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,424 ▼12K |
1,454 ▼12K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,424 ▼12K |
1,454 ▼12K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,424 ▼12K |
1,454 ▼12K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,424 ▼12K |
1,454 ▼12K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,424 ▼12K |
1,454 ▼12K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,424 ▼12K |
1,454 ▼12K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,424 ▼12K |
1,454 ▼12K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,424 ▼12K |
1,454 ▼12K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,424 ▼12K |
1,454 ▼12K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,424 ▼12K |
1,454 ▼12K |