| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
139 ▼1254K |
142 ▼1281K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
139 ▼1254K |
14,202 ▼30K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
139 ▼1254K |
14,203 ▼30K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
135 ▼1228K |
139 ▼1264K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
135 ▼1228K |
1,391 ▼13K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
133 ▼1210K |
138 ▼1255K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
129,634 ▼1287K |
136,634 ▼1287K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
9,386 ▼85449K |
10,366 ▼94269K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
84,199 ▼884K |
93,999 ▼884K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
74,538 ▼793K |
84,338 ▼793K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
70,812 ▲63655K |
80,612 ▲72475K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
47,902 ▼542K |
57,702 ▼542K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
139 ▼1254K |
142 ▼1281K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
139 ▼1254K |
142 ▼1281K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
139 ▼1254K |
142 ▼1281K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
139 ▼1254K |
142 ▼1281K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
139 ▼1254K |
142 ▼1281K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
139 ▼1254K |
142 ▼1281K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
139 ▼1254K |
142 ▼1281K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
139 ▼1254K |
142 ▼1281K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
139 ▼1254K |
142 ▼1281K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
139 ▼1254K |
142 ▼1281K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
139 ▼1254K |
142 ▼1281K |