| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,414 ▼11K |
1,444 ▼11K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,414 ▼11K |
14,442 ▼110K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,414 ▼11K |
14,443 ▼110K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,409 ▲1267K |
1,439 ▲1294K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,409 ▲1267K |
144 ▼1307K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,384 ▼11K |
1,429 ▲1285K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
134,485 ▼1089K |
141,485 ▼1089K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
97,536 ▼825K |
107,336 ▼825K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
87,532 ▲78704K |
97,332 ▲87524K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
77,528 ▼671K |
87,328 ▼671K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
73,669 ▲66238K |
83,469 ▲75058K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
49,945 ▼459K |
59,745 ▼459K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,414 ▼11K |
1,444 ▼11K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,414 ▼11K |
1,444 ▼11K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,414 ▼11K |
1,444 ▼11K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,414 ▼11K |
1,444 ▼11K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,414 ▼11K |
1,444 ▼11K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,414 ▼11K |
1,444 ▼11K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,414 ▼11K |
1,444 ▼11K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,414 ▼11K |
1,444 ▼11K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,414 ▼11K |
1,444 ▼11K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,414 ▼11K |
1,444 ▼11K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,414 ▼11K |
1,444 ▼11K |