| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,403 ▼10K |
1,433 ▼10K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,403 ▼10K |
14,332 ▼100K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,403 ▼10K |
14,333 ▼100K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,398 ▼10K |
1,428 ▼10K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,398 ▼10K |
1,429 ▼10K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,373 ▼10K |
1,418 ▼10K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
133,396 ▼990K |
140,396 ▼990K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
96,711 ▼750K |
106,511 ▼750K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
86,784 ▼680K |
96,584 ▼680K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
76,857 ▼610K |
86,657 ▼610K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
73,028 ▼583K |
82,828 ▼583K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
49,487 ▼417K |
59,287 ▼417K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,403 ▼10K |
1,433 ▼10K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,403 ▼10K |
1,433 ▼10K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,403 ▼10K |
1,433 ▼10K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,403 ▼10K |
1,433 ▼10K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,403 ▼10K |
1,433 ▼10K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,403 ▼10K |
1,433 ▼10K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,403 ▼10K |
1,433 ▼10K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,403 ▼10K |
1,433 ▼10K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,403 ▼10K |
1,433 ▼10K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,403 ▼10K |
1,433 ▼10K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,403 ▼10K |
1,433 ▼10K |