| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,508 ▲1355K |
1,538 ▲1382K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,508 ▲1355K |
15,382 ▼220K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,508 ▲1355K |
15,383 ▼220K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,506 ▼22K |
1,536 ▼22K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,506 ▼22K |
1,537 ▼22K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,486 ▼22K |
1,521 ▼22K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
144,094 ▼2178K |
150,594 ▼2178K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
105,336 ▼1651K |
114,236 ▼1651K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
94,688 ▼1496K |
103,588 ▼1496K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
8,404 ▼76978K |
9,294 ▼84988K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
79,933 ▼1283K |
88,833 ▼1283K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
54,682 ▲54126K |
63,582 ▲62937K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,508 ▲1355K |
1,538 ▲1382K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,508 ▲1355K |
1,538 ▲1382K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,508 ▲1355K |
1,538 ▲1382K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,508 ▲1355K |
1,538 ▲1382K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,508 ▲1355K |
1,538 ▲1382K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,508 ▲1355K |
1,538 ▲1382K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,508 ▲1355K |
1,538 ▲1382K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,508 ▲1355K |
1,538 ▲1382K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,508 ▲1355K |
1,538 ▲1382K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,508 ▲1355K |
1,538 ▲1382K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,508 ▲1355K |
1,538 ▲1382K |