| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,334 |
1,384 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,334 |
13,842 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,334 |
13,843 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,333 |
1,383 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,333 |
1,384 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,313 |
1,368 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
128,446 |
135,446 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
9,326 |
10,276 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
83,683 |
93,183 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
74,106 |
83,606 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
70,412 |
79,912 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
47,701 |
57,201 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,334 |
1,384 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,334 |
1,384 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,334 |
1,384 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,334 |
1,384 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,334 |
1,384 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,334 |
1,384 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,334 |
1,384 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,334 |
1,384 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,334 |
1,384 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,334 |
1,384 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,334 |
1,384 |