| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 |
165 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
163 |
16,502 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
163 |
16,503 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
160 ▼1437K |
1,625 ▲3K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
160 ▼1437K |
1,626 ▲3K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,585 ▲3K |
1,615 ▲3K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
153,901 ▲297K |
159,901 ▲297K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
112,587 ▲225K |
121,287 ▲225K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
101,281 ▲204K |
109,981 ▲204K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
89,975 ▲183K |
98,675 ▲183K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
85,614 ▲175K |
94,314 ▲175K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
58,802 ▲125K |
67,502 ▲125K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 |
165 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 |
165 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 |
165 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 |
165 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 |
165 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 |
165 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 |
165 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 |
165 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 |
165 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 |
165 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
163 |
165 |