| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
142 ▼1292K |
146 ▼1318K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
142 ▼1292K |
14,602 ▼40K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
142 ▼1292K |
14,603 ▼40K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
141 ▼1278K |
145 ▼1309K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
141 ▼1278K |
1,451 ▼4K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
138 ▼1251K |
143 ▼1291K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
134,584 ▲121086K |
141,584 ▲127386K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
97,611 ▼300K |
107,411 ▼300K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
876 ▼86996K |
974 ▼96698K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
77,589 ▼244K |
87,389 ▼244K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
73,727 ▼234K |
83,527 ▼234K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
49,987 ▼167K |
59,787 ▼167K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
142 ▼1292K |
146 ▼1318K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
142 ▼1292K |
146 ▼1318K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
142 ▼1292K |
146 ▼1318K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
142 ▼1292K |
146 ▼1318K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
142 ▼1292K |
146 ▼1318K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
142 ▼1292K |
146 ▼1318K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
142 ▼1292K |
146 ▼1318K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
142 ▼1292K |
146 ▼1318K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
142 ▼1292K |
146 ▼1318K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
142 ▼1292K |
146 ▼1318K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
142 ▼1292K |
146 ▼1318K |