| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
160 ▲1K |
163 ▲1K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
160 ▲1K |
16,302 ▲100K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
160 ▲1K |
16,303 ▲100K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,595 ▲1437K |
1,625 ▲1464K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,595 ▲1437K |
1,626 ▲15K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,575 ▲1419K |
161 ▼1434K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
152,906 ▲1485K |
159,406 ▲1485K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
112,012 ▲1125K |
120,912 ▲1125K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
100,741 ▲1020K |
109,641 ▲1020K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
8,947 ▼79608K |
9,837 ▼87618K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
85,122 ▲874K |
94,022 ▲874K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
58,394 ▲626K |
67,294 ▲626K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
160 ▲1K |
163 ▲1K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
160 ▲1K |
163 ▲1K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
160 ▲1K |
163 ▲1K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
160 ▲1K |
163 ▲1K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
160 ▲1K |
163 ▲1K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
160 ▲1K |
163 ▲1K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
160 ▲1K |
163 ▲1K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
160 ▲1K |
163 ▲1K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
160 ▲1K |
163 ▲1K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
160 ▲1K |
163 ▲1K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
160 ▲1K |
163 ▲1K |