| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,675 ▼6K |
170 ▼1536K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,675 ▼6K |
17,002 ▼60K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,675 ▼6K |
17,003 ▼60K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,673 ▼6K |
1,698 ▼6K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,673 ▼6K |
1,699 ▼6K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,653 ▼6K |
1,683 ▼6K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
160,134 ▼594K |
166,634 ▼594K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
117,488 ▼450K |
126,388 ▼450K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
105,705 ▼408K |
114,605 ▼408K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
93,923 ▼366K |
102,823 ▼366K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
89,379 ▼350K |
98,279 ▼350K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
61,438 ▼250K |
70,338 ▼250K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,675 ▼6K |
170 ▼1536K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,675 ▼6K |
170 ▼1536K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,675 ▼6K |
170 ▼1536K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,675 ▼6K |
170 ▼1536K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,675 ▼6K |
170 ▼1536K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,675 ▼6K |
170 ▼1536K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,675 ▼6K |
170 ▼1536K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,675 ▼6K |
170 ▼1536K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,675 ▼6K |
170 ▼1536K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,675 ▼6K |
170 ▼1536K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,675 ▼6K |
170 ▼1536K |