| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
159 ▼2K |
162 ▼1473K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
159 ▼2K |
16,202 ▼150K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
159 ▼2K |
16,203 ▼150K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
158 ▼1445K |
161 ▼1472K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
158 ▼1445K |
1,611 ▼23K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
156 ▼1427K |
1,595 ▼23K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
151,421 ▼2277K |
157,921 ▼2277K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
110,887 ▼1725K |
119,787 ▼1725K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
99,721 ▼1564K |
108,621 ▼1564K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
88,555 ▼1403K |
97,455 ▼1403K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
84,248 ▼1341K |
93,148 ▼1341K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
57,768 ▼959K |
66,668 ▼959K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
159 ▼2K |
162 ▼1473K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
159 ▼2K |
162 ▼1473K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
159 ▼2K |
162 ▼1473K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
159 ▼2K |
162 ▼1473K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
159 ▼2K |
162 ▼1473K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
159 ▼1454K |
162 ▼1476K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
159 ▼2K |
162 ▼1473K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
159 ▼2K |
162 ▼1473K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
159 ▼2K |
162 ▼1473K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
159 ▼2K |
162 ▼1473K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
159 ▼2K |
162 ▼1473K |