| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,825 ▲14K |
1,855 ▲14K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,825 ▲14K |
18,552 ▲140K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,825 ▲14K |
18,553 ▲140K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,822 ▲14K |
1,852 ▲14K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,822 ▲14K |
1,853 ▲14K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,802 ▲14K |
1,837 ▲14K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
175,381 ▲1386K |
181,881 ▲1386K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
129,039 ▲1050K |
137,939 ▲1050K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
116,178 ▲952K |
125,078 ▲952K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
103,318 ▲854K |
112,218 ▲854K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
98,358 ▲816K |
107,258 ▲816K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
67,861 ▲584K |
76,761 ▲584K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,825 ▲14K |
1,855 ▲14K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,825 ▲14K |
1,855 ▲14K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,825 ▲14K |
1,855 ▲14K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,825 ▲14K |
1,855 ▲14K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,825 ▲14K |
1,855 ▲14K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,825 ▲14K |
1,855 ▲14K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,825 ▲14K |
1,855 ▲14K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,825 ▲14K |
1,855 ▲14K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,825 ▲14K |
1,855 ▲14K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,825 ▲14K |
1,855 ▲14K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,825 ▲14K |
1,855 ▲14K |