| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,667 ▼8K |
1,692 ▲1522K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,667 ▼8K |
16,922 ▼80K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,667 ▼8K |
16,923 ▼80K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,665 ▼8K |
169 ▼1529K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,665 ▼8K |
1,691 ▼8K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,645 ▼8K |
1,675 ▼8K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
159,342 ▼792K |
165,842 ▼792K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
116,888 ▼600K |
125,788 ▼600K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
105,161 ▼544K |
114,061 ▼544K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
93,435 ▼488K |
102,335 ▼488K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
88,912 ▼467K |
97,812 ▼467K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
61,104 ▼334K |
70,004 ▼334K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,667 ▼8K |
1,692 ▲1522K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,667 ▼8K |
1,692 ▲1522K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,667 ▼8K |
1,692 ▲1522K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,667 ▼8K |
1,692 ▲1522K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,667 ▼8K |
1,692 ▲1522K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,667 ▼8K |
1,692 ▲1522K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,667 ▼8K |
1,692 ▲1522K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,667 ▼8K |
1,692 ▲1522K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,667 ▼8K |
1,692 ▲1522K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,667 ▼8K |
1,692 ▲1522K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,667 ▼8K |
1,692 ▲1522K |