| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,842 |
1,872 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,842 |
18,722 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,842 |
18,723 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,839 |
1,869 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,839 |
187 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,819 |
1,854 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
177,064 |
183,564 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
130,314 |
139,214 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
117,335 |
126,235 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
104,355 |
113,255 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
99,349 |
108,249 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
6,857 |
7,747 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,842 |
1,872 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,842 |
1,872 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,842 |
1,872 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,842 |
1,872 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,842 |
1,872 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,842 |
1,872 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,842 |
1,872 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,842 |
1,872 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,842 |
1,872 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,842 |
1,872 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,842 |
1,872 |