| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
173 ▼1532K |
1,755 ▲1582K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
173 ▼1532K |
17,552 ▲250K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
173 ▼1532K |
17,553 ▲250K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,727 ▲25K |
1,752 ▲25K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,727 ▲25K |
1,753 ▲25K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,707 ▲25K |
1,737 ▲25K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
16,548 ▼146457K |
17,198 ▼152307K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
121,538 ▲1875K |
130,438 ▲1875K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
109,378 ▲1700K |
118,278 ▲1700K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
97,218 ▲1526K |
106,118 ▲1526K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
92,527 ▲83420K |
101,427 ▲91430K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
6,369 ▼56279K |
7,259 ▼64289K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
173 ▼1532K |
1,755 ▲1582K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
173 ▼1532K |
1,755 ▲1582K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
173 ▼1532K |
1,755 ▲1582K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
173 ▼1532K |
1,755 ▲1582K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
173 ▼1532K |
1,755 ▲1582K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
173 ▼1532K |
1,755 ▲1582K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
173 ▼1532K |
1,755 ▲1582K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
173 ▼1532K |
1,755 ▲1582K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
173 ▼1532K |
1,755 ▲1582K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
173 ▼1532K |
1,755 ▲1582K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
173 ▼1532K |
1,755 ▲1582K |