| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,452 ▼3K |
1,482 ▼3K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,452 ▼3K |
14,822 ▼30K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,452 ▼3K |
14,823 ▼30K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,442 ▼3K |
1,477 ▲1329K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,442 ▼3K |
1,478 ▼3K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,417 ▲1275K |
1,457 ▲1311K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
137,257 ▼297K |
144,257 ▼297K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
99,636 ▼225K |
109,436 ▼225K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
89,436 ▲80472K |
99,236 ▲89292K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
79,236 ▼183K |
89,036 ▼183K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
75,302 ▼175K |
85,102 ▼175K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
51,113 ▼125K |
60,913 ▼125K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,452 ▼3K |
1,482 ▼3K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,452 ▼3K |
1,482 ▼3K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,452 ▼3K |
1,482 ▼3K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,452 ▼3K |
1,482 ▼3K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,452 ▼3K |
1,482 ▼3K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,452 ▼3K |
1,482 ▼3K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,452 ▼3K |
1,482 ▼3K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,452 ▼3K |
1,482 ▼3K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,452 ▼3K |
1,482 ▼3K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,452 ▼3K |
1,482 ▼3K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,452 ▼3K |
1,482 ▼3K |