| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
170 ▼1535K |
1,735 ▲1562K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
170 ▼1535K |
17,352 ▲50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
170 ▼1535K |
17,353 ▲50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,697 ▼5K |
1,732 ▲5K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,697 ▼5K |
1,733 ▲5K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,677 ▼5K |
1,717 ▲5K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
1,635 ▼161370K |
170 ▼169335K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
120,038 ▲375K |
128,938 ▲375K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
108,018 ▲340K |
116,918 ▲340K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
95,997 ▲305K |
104,897 ▲305K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
91,361 ▲82254K |
100,261 ▲90264K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
62,856 ▲208K |
71,756 ▲208K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
170 ▼1535K |
1,735 ▲1562K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
170 ▼1535K |
1,735 ▲1562K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
170 ▼1535K |
1,735 ▲1562K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
170 ▼1535K |
1,735 ▲1562K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
170 ▼1535K |
1,735 ▲1562K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
170 ▼1535K |
1,735 ▲1562K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
170 ▼1535K |
1,735 ▲1562K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
170 ▼1535K |
1,735 ▲1562K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
170 ▼1535K |
1,735 ▲1562K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
170 ▼1535K |
1,735 ▲1562K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
170 ▼1535K |
1,735 ▲1562K |