| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,388 |
1,438 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,388 |
14,382 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,388 |
14,383 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,386 |
1,436 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,386 |
1,437 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,366 |
1,421 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
133,693 |
140,693 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
97,836 |
106,736 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
87,888 |
96,788 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
7,794 |
8,684 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
74,103 |
83,003 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
50,512 |
59,412 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,388 |
1,438 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,388 |
1,438 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,388 |
1,438 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,388 |
1,438 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,388 |
1,438 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,388 |
1,438 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,388 |
1,438 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,388 |
1,438 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,388 |
1,438 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,388 |
1,438 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,388 |
1,438 |