| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,758 ▼14K |
1,788 ▼14K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,758 ▼14K |
17,882 ▼140K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,758 ▼14K |
17,883 ▼140K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,753 ▼14K |
1,783 ▼14K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,753 ▼14K |
1,784 ▼14K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,733 ▼14K |
1,768 ▼14K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
16,855 ▼153081K |
17,505 ▼158931K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
123,863 ▼1050K |
132,763 ▼1050K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
111,486 ▼952K |
120,386 ▼952K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
99,109 ▼854K |
108,009 ▼854K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
94,335 ▼816K |
103,235 ▼816K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
64,983 ▼584K |
73,883 ▼584K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,758 ▼14K |
1,788 ▼14K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,758 ▼14K |
1,788 ▼14K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,758 ▼14K |
1,788 ▼14K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,758 ▼14K |
1,788 ▼14K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,758 ▼14K |
1,788 ▼14K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,758 ▼14K |
1,788 ▼14K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,758 ▼14K |
1,788 ▼14K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,758 ▼14K |
1,788 ▼14K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,758 ▼14K |
1,788 ▼14K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,758 ▼14K |
1,788 ▼14K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,758 ▼14K |
1,788 ▼14K |