Giá xuất khẩu giảm, ngành lúa gạo đứng trước “cơn gió ngược”
Áp lực kép đè nặng
Theo khảo sát thị trường, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam hiện vẫn giữ ở mức ổn định, nhưng không còn hấp dẫn như trước. Cụ thể, gạo Jasmine được chào bán ở mức 430 - 434 USD/tấn; gạo thơm 5% tấm dao động 400 - 415 USD/tấn; còn loại 100% tấm chỉ ở mức 316 - 320 USD/tấn.
Tuy nhiên, đằng sau sự “ổn định” này là một số tín hiệu kém tích cực. Số liệu từ cơ quan hải quan cho thấy, tính đến giữa tháng 3/2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,74 triệu tấn gạo, đạt kim ngạch 826,2 triệu USD, với giá bình quân 477,6 USD/tấn. So với cùng kỳ năm trước, lượng xuất khẩu tăng nhẹ 2,3%, nhưng giá trị lại giảm 8,7%, còn giá bình quân giảm tới 10,7%.
Diễn biến này cho thấy rõ một thực tế: xuất khẩu vẫn tăng về lượng, nhưng hiệu quả kinh tế đang suy giảm. Áp lực cạnh tranh giữa các quốc gia xuất khẩu ngày càng gay gắt, buộc doanh nghiệp Việt Nam phải chấp nhận mức giá thấp hơn để giữ thị phần.
![]() |
| Dù vẫn duy trì được sản lượng xuất khẩu, nhưng giá trị xuất khẩu gạo Việt lại sụt giảm đáng kể. Ảnh: Đức Thanh |
Không chỉ vậy, chi phí đầu vào cũng tăng mạnh, tạo thêm gánh nặng cho toàn chuỗi. Giá phân bón và vật tư nông nghiệp tăng 15 - 20%, chi phí vận chuyển tăng khoảng 30%, trong khi lãi suất tín dụng vẫn duy trì ở mức cao. Những yếu tố này khiến biên lợi nhuận của doanh nghiệp ngày càng bị thu hẹp.
Các chuyên gia nhận định, sự sụt giảm giá gạo không phải là hiện tượng bất thường, mà phản ánh chu kỳ điều chỉnh của thị trường toàn cầu. Sau khi nguồn cung bị gián đoạn trong giai đoạn trước, nhiều quốc gia xuất khẩu lớn như Ấn Độ, Thái Lan và Pakistan đã dần khôi phục sản lượng, khiến nguồn cung tăng lên nhanh chóng. Thị trường vì thế chuyển từ trạng thái “khát hàng” sang “thận trọng”, kéo mặt bằng giá đi xuống.
Ở góc độ thị trường, trong 2 tháng đầu năm 2026, Philippines tiếp tục là khách hàng lớn nhất của gạo Việt Nam, chiếm gần 56% tổng lượng xuất khẩu, với hơn 711.000 tấn, tăng mạnh 30% so với cùng kỳ. Trung Quốc và Ghana lần lượt đứng ở các vị trí tiếp theo. Một số thị trường như Malaysia và Australia cũng ghi nhận tăng trưởng tích cực.
Ngược lại, nhiều thị trường truyền thống lại sụt giảm đáng kể, bao gồm Indonesia, Bờ Biển Ngà, Senegal và Singapore. Điều này cho thấy sự dịch chuyển rõ rệt trong cơ cấu thị trường, buộc doanh nghiệp phải nhanh chóng thích ứng.
Việt Nam đang đối mặt với “cơn gió ngược” khi các quốc gia nhập khẩu lớn như Indonesia và Philippines điều chỉnh chính sách nhập khẩu. Những thay đổi này không chỉ ảnh hưởng đến sản lượng, mà còn tác động trực tiếp đến giá bán.
Một yếu tố khác đang ảnh hưởng mạnh đến xuất khẩu gạo là chi phí logistics. Theo Bộ Công thương, xung đột tại Trung Đông làm gián đoạn chuỗi vận tải, khiến chi phí tăng cao và thời gian giao hàng kéo dài. Tình trạng thiếu container rỗng cũng gây khó khăn cho việc đóng hàng số lượng lớn. Các hãng tàu liên tục điều chỉnh giá cước, thay đổi lịch trình hoặc cắt giảm tuyến, khiến doanh nghiệp gặp rủi ro trong thực hiện hợp đồng.
Ngoài ra, giá nguyên liệu đầu vào như nhựa sản xuất bao bì cũng tăng, làm chi phí đóng gói đội thêm khoảng 1.000 đồng/bao 50 kg. Nhiều doanh nghiệp phải kéo dài thời gian giao hàng, phát sinh chi phí lưu kho và bảo quản hàng hóa.
Cần chiến lược linh hoạt và liên kết chặt chẽ
Trước những thách thức trên, Bộ Công thương cho biết đang phối hợp với các bộ, ngành và địa phương để bám sát diễn biến thị trường, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp trong hoạt động sản xuất và xuất khẩu.
Ở góc độ dài hạn, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang thúc đẩy tái cơ cấu theo hướng bền vững, nổi bật là đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030. Mục tiêu là nâng cao giá trị gia tăng và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng khắt khe.
Theo các chuyên gia, dù đối mặt với nhiều khó khăn, ngành gạo Việt Nam vẫn còn nhiều dư địa phát triển. Nhu cầu lương thực toàn cầu vẫn ở mức cao, trong khi các xu hướng tiêu dùng mới như gạo chất lượng cao, gạo hữu cơ, gạo phát thải thấp đang mở ra những cơ hội mới.
Để tận dụng được cơ hội này, ngành lúa gạo cần thay đổi mạnh mẽ, từ tư duy sản xuất đến cách tiếp cận thị trường. Khả năng thích ứng của doanh nghiệp, sự hoàn thiện chính sách và mức độ liên kết trong chuỗi giá trị sẽ là những yếu tố quyết định.
Thứ trưởng Bộ Công thương - Phan Thị Thắng nhấn mạnh, trong bối cảnh mới, cần điều hành xuất khẩu gạo một cách linh hoạt, bám sát thị trường và rà soát lại chiến lược đến năm 2030. Đồng thời, doanh nghiệp phải chủ động hơn trong kế hoạch sản xuất, kinh doanh.
Việt Nam dù là nước xuất khẩu gạo lớn thứ hai thế giới, nhưng vẫn chưa làm chủ được giá, thậm chí có dấu hiệu bị đối tác nước ngoài chi phối. Nguyên nhân là ngành chưa xác định rõ chiến lược sản phẩm, thương hiệu và thị trường.
Vì vậy, không thể để tình trạng cạnh tranh không lành mạnh, hạ giá để giành hợp đồng. Doanh nghiệp cần liên kết để nâng cao sức cạnh tranh với quốc tế.
Bên cạnh đó, việc tận dụng các hiệp định thương mại tự do cũng được xem là hướng đi quan trọng. Bộ Công thương đề nghị tăng cường phổ biến thông tin về ưu đãi thuế quan, tiêu chuẩn kỹ thuật để doanh nghiệp khai thác hiệu quả các thị trường tiềm năng. Các thương vụ Việt Nam ở nước ngoài cũng được yêu cầu chủ động cung cấp thông tin, cảnh báo rủi ro và hỗ trợ kết nối giao thương.
Dành cho bạn
Đọc thêm
Ngày 27/3: Giá cà phê đảo chiều giảm, hồ tiêu ổn định
Ngày 27/3: Giá lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long biến động
Ngày 27/3: Giá bạc trong nước và thế giới nối dài đà giảm
Ngày 27/3: Giá heo hơi tại miền Nam tăng, miền Bắc tiếp tục giảm
Chủ động kịch bản ứng phó xung đột Trung Đông, giữ vững chuỗi xuất khẩu nông sản
Đẩy nhanh lộ trình xăng sinh học E10



