![]() |
| Giá cà phê tại Tây Nguyên tiếp tục sôi động. Ảnh tư liệu |
Giá cà phê tăng mạnh
Trong sáng nay, thị trường cà phê tại Tây Nguyên tiếp tục sôi động khi giá thu mua đồng loạt nhích mạnh so với phiên trước. Mức tăng phổ biến dao động từ 1.800 - 2.100 đồng/kg, đưa mặt bằng giá lên vùng cao nhất kể từ đầu năm.
Cụ thể, Đắk Nông tiếp tục dẫn đầu khu vực với giá 100.200 đồng/kg, tăng 1.900 đồng/kg so với hôm qua. Đắk Lắk và Gia Lai cùng tăng 1.800 đồng/kg, lên 100.000 đồng/kg. Lâm Đồng ghi nhận mức tăng mạnh nhất, thêm 2.100 đồng/kg, lên 99.500 đồng/kg.
Việc giá nội địa tăng mạnh trong bối cảnh thu hoạch vẫn đang diễn ra cho thấy lực đẩy không còn đến từ yếu tố mùa vụ đơn thuần. Thị trường hiện chịu ảnh hưởng rõ bởi “nhịp” sàn quốc tế và sự thay đổi kỳ vọng của nông dân: thay vì bán mạnh để chốt lời, nhiều hộ đang có xu hướng giữ hàng, chờ giá rõ xu hướng hơn.
Trên thị trường thế giới, giá cà phê Robusta trên sàn London tăng mạnh trong các kỳ giao hàng. Cụ thể, kỳ hạn tháng 3/2026 tăng 3,48% (tương đương +137 USD/tấn) lên 4.078 USD/tấn. Kỳ hạn tháng 5/2026 tăng 3,11% (+120 USD/tấn) đạt 3.984 USD/tấn.
Trên sàn New York, giá Arabica tăng nhẹ. Cụ thể, kỳ hạn tháng 3/2026 tăng 0,29% lên 347,5 US cent/pound. Kỳ hạn tháng 5/2026 tăng 0,27% đạt 330,8 US cent/pound.
Theo các nguồn Barchart và comunicacffe, giá cà phê Robusta tăng mạnh lên vùng cao nhất nhiều tuần do thị trường quay lại “định giá rủi ro cung” sau loạt dữ liệu xuất khẩu Brazil.
Giá tiêu đi ngang ngày thứ 5 liên tiếp
Theo khảo sát sáng nay, giá tiêu trong nước tiếp tục đi ngang, duy trì trong khoảng 147.500 - 148.500 đồng/kg. Đây là phiên thứ 5 liên tiếp thị trường không ghi nhận thay đổi đáng kể, phản ánh trạng thái cân bằng tạm thời giữa nguồn cung và nhu cầu.
Tại Tây Nguyên và vùng trồng trọng điểm, Đắk Lắk và Đắk Nông (Lâm Đồng) vẫn neo ở mức cao nhất 148.500 đồng/kg. Bà Rịa - Vũng Tàu (TP. Hồ Chí Minh) và Gia Lai giao dịch quanh 148.000 đồng/kg, trong khi Đồng Nai là địa phương có giá thấp nhất 147.500 đồng/kg.
Diễn biến đi ngang cho thấy thị trường nội địa đang chuyển sang giai đoạn “nghe ngóng”, đặc biệt khi mùa vụ mới tại nhiều quốc gia vẫn chưa cho tín hiệu rõ ràng về sản lượng thực tế. Với nông dân, mức giá hiện tại vẫn đủ hấp dẫn để hạn chế bán ra ồ ạt. Còn với doanh nghiệp xuất khẩu, đây là vùng giá nhạy cảm vì chỉ cần chi phí logistics, tài chính tăng lên, biên lợi nhuận có thể bị thu hẹp.
Trên thị trường thế giới, giá tiêu nhìn chung không có biến động mới trong phiên gần nhất. Dữ liệu từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế cho thấy, các thị trường lớn vẫn đang duy trì mức giá cao, phản ánh cung giảm và tồn kho không còn dồi dào.
Cụ thể, tiêu đen Indonesia đang được niêm yết ở mức 6.591 USD/tấn, tiêu đen Brazil ASTA 570 ở mức 6.000 USD/tấn, trong khi Malaysia tiếp tục giữ vị thế phân khúc cao với 9.000 USD/tấn.
Đối với Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu vẫn duy trì trong khoảng 6.400 - 6.600 USD/tấn (loại 500 g/l và 550 g/l). Ở phân khúc tiêu trắng, Muntok Indonesia hiện ở mức 9.064 USD/tấn, còn Việt Nam ở mức 9.150 USD/tấn; Malaysia vẫn cao nhất ở mức 12.000 USD/tấn./.


