![]() |
| Giá thép trên các sàn giao dịch chủ chốt châu Á hôm nay nhích nhẹ. Ảnh minh họa |
Giá thép trên sàn giao dịch
Kết thúc phiên giao dịch, giá thép thanh kỳ hạn tháng 4/2026 trên Sàn Thượng Hải nhích nhẹ 0,5% (7 Nhân dân tệ) lên mức 3.140 Nhân dân tệ/tấn.
Trên Sàn Đại Liên, giá quặng sắt kỳ hạn tháng 4/2026 giảm 0,2% (2 Nhân dân tệ) về mức 834 Nhân dân tệ/tấn.
Trên Sàn Singapore, giá quặng sắt kỳ hạn tháng 4/2026 giảm 0,15 USD về mức 107 USD/tấn.
Thị trường quặng sắt và thép toàn cầu khởi sắc trong tháng 3 nhờ tâm lý tích cực từ Trung Quốc, tuy nhiên, tâm lý nhà đầu tư còn nhiều e ngại trước rủi ro địa chính trị và chi phí đầu vào gia tăng.
Thị trường quặng sắt toàn cầu đã phục hồi trong tháng 3 sau giai đoạn suy yếu của tháng 2, khi giá dao động quanh mức 100 USD/tấn. Tính đến ngày 16/3, giá đã tăng lên 107,58 USD/tấn, tương ứng tăng 7,6% so với tháng trước và tăng 0,6% so với đầu năm.
Động lực chính của đà tăng trong tháng 3 không đến từ sự cải thiện rõ rệt của nhu cầu cơ bản, mà chủ yếu là sự kết hợp của các tín hiệu kinh tế vĩ mô từ Trung Quốc, rủi ro logistics và những lo ngại ngắn hạn về nguồn cung.
Ở thị trường thép thành phẩm, nhà sản xuất thép Nhật Bản Tokyo Steel đã quyết định tăng giá bán sản phẩm trong tháng 4 do chi phí nguyên liệu tăng. Cụ thể, giá thép cuộn cán nóng (HRC) loại 1,7 - 22 mm tăng 7.000 Yên/tấn (44 USD/tấn) so với tháng trước, trong khi giá thép thanh và thép hình tăng 5.000 Yên/tấn (31 USD/tấn).
Sau điều chỉnh, giá HRC của Tokyo Steel đạt 584 USD/tấn, còn thép thanh (D13 - 25) ở mức 546 USD/tấn.
Tại Mỹ, nhà sản xuất thép Nucor tiếp tục nâng giá bán giao ngay đối với thép cuộn cán nóng thêm 5 USD/tấn (short ton) so với tuần trước, theo thông báo gửi khách hàng ngày 16/3.
Với lần điều chỉnh này, giá mới đạt 1.015 USD/tấn (short ton), đánh dấu lần tăng thứ 9 liên tiếp.
Giá giao ngay của liên doanh California Steel Industries (CSI) tại bờ Tây Mỹ cũng tăng thêm 5 USD/tấn (short ton), lên mức 1.065 USD/tấn (short ton).
Thị trường trong nước
Trong nước, giá thép xây dựng bình ổn ở các doanh nghiệp. Cụ thể, Hòa Phát báo giá thép D10 CB300 và giá thép cuộn CB240 đều ở mức 14.720 đồng/kg.
Tương tự, Thép Việt Ý miền Bắc ghi nhận giá thép CB240 và D10 CB300 lần lượt 14.440 và 14.340 đồng/kg. Thép Việt Đức miền Bắc ghi nhận giá CB240 và CB300 đều ở mức 14.550 đồng/kg.
Thép Kyoei cũng ghi nhận CB240 13940 đồng/kg và CB300 13740 đồng/kg. Thép Pomina Thái Nguyên ghi nhận giá CB240 14.140 đồng/kg và CB300 là 13.990 đồng/kg.
Nhìn chung, các chuyên gia nhận định thị trường thép trong ngắn hạn sẽ tiếp tục trạng thái thận trọng. Giá thép có khả năng duy trì xu hướng tăng nhẹ nếu nhu cầu tiêu thụ cải thiện, song diễn biến này phụ thuộc rất lớn vào sự ổn định của chuỗi cung ứng nguyên liệu toàn cầu và chi phí logistics trong thời gian tới./.


