![]() |
| Giá cà phê tại Tây Nguyên hôm nay dao động trong khoảng 98.800 - 99.300 đồng/kg. Ảnh tư liệu |
Giá cà phê giảm 700 - 900 đồng/kg
Khảo sát tại các vùng trồng trọng điểm cho thấy, giá cà phê hôm nay ở Tây Nguyên giảm 700 - 900 đồng/kg so với phiên trước, giao dịch phổ biến trong khoảng 98.800 - 99.300 đồng/kg.
Cụ thể, tại Đắk Nông, giá thu mua giảm mạnh nhất, mất 900 đồng/kg, xuống còn 99.300 đồng/kg. Đây vẫn là địa phương giữ mức giá cao nhất khu vực nhưng biên độ giảm cho thấy lực “neo giá” đang yếu dần khi thị trường kỳ hạn quay đầu.
Ở Đắk Lắk và Gia Lai, giá cùng giảm 800 đồng/kg, xuống còn 99.200 đồng/kg. Mặt bằng này vẫn nằm trong vùng cao so với nhiều giai đoạn trước nhưng nhịp điều chỉnh liên tiếp sẽ khiến tâm lý người bán thận trọng hơn.
Riêng Lâm Đồng ghi nhận mức 98.800 đồng/kg, giảm 700 đồng/kg và tiếp tục là địa phương có giá thấp nhất. Dù vậy, điều cần nhấn mạnh là mặt bằng giá tại Lâm Đồng vẫn đang “neo” ở vùng rất cao nếu xét theo chu kỳ dài hạn.
Nhìn tổng thể, đợt giảm hôm nay mang tính “kỹ thuật” sau phiên tăng nóng, hơn là dấu hiệu của một xu hướng giảm sâu. Bởi thực tế thị trường nội địa đang rơi vào trạng thái khá đặc biệt: giá điều chỉnh nhưng lực bán không tăng tương ứng.
Trên thị trường thế giới, giá cà phê Robusta trên sàn London quay đầu giảm trong các kỳ giao hàng. Cụ thể, hợp đồng tháng 3/2026 trên sàn London giảm 1,27% (52 USD/tấn), về mức 4.026 USD/tấn. Hợp đồng tháng 5/2026 cũng giảm 1,02% (41 USD/tấn), còn 3.943 USD/tấn.
Trên sàn New York, giá cà phê Arabica tăng nhẹ. Cụ thể, hợp đồng tháng 3/2026 tăng 0,06% lên 347,7 US cent/pound, hợp đồng tháng 5/2026 tăng 0,15% đạt 331,3 US cent/pound.
Giá tiêu tăng 500 - 1.000 đồng/kg
Khảo sát tại thị trường nội địa cho thấy, giá tiêu hôm nay tăng đồng loạt 500 - 1.000 đồng/kg so với phiên trước, đưa mặt bằng giao dịch phổ biến lên 148.000 - 149.000 đồng/kg.
Cụ thể, Bà Rịa - Vũng Tàu (TP. Hồ Chí Minh) là nơi điều chỉnh mạnh nhất khi tăng 1.000 đồng/kg, lên 149.000 đồng/kg.
Ở Tây Nguyên, giá cũng nhích lên theo đà chung: Đắk Lắk và Đắk Nông (tỉnh Lâm Đồng) được thu mua quanh 149.000 đồng/kg, tăng 500 đồng/kg. Gia Lai tăng 500 đồng/kg, lên 148.500 đồng/kg. Trong khi đó Đồng Nai đạt 148.000 đồng/kg, cũng tăng 500 đồng/kg và vẫn là vùng có giá thấp nhất trong nhóm trọng điểm.
Thực tế, mức tăng 500 - 1.000 đồng/kg không phải là “bùng nổ”, nhưng nó lại mang tính chất đáng chú ý vì diễn ra sau 5 phiên liên tiếp gần như đứng giá. Khi người bán không còn áp lực xả hàng mạnh, chỉ cần bên mua tăng “đặt cọc” hoặc nâng giá thu gom nhẹ cũng đủ khiến thị trường đảo chiều.
Trên thị trường thế giới, giá tiêu chưa có biến động quá lớn, nhưng điểm sáng đến từ Indonesia. Theo dữ liệu từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế, giá tiêu đen Indonesia được niêm yết ở mức 6.662 USD/tấn, tăng nhẹ so với phiên trước. Ở các quốc gia khác, mặt bằng giá nhìn chung giữ ổn định: tiêu đen Brazil ASTA 570 quanh 6.000 USD/tấn, còn tiêu đen Malaysia duy trì vùng rất cao ở 9.000 USD/tấn.
Đối với Việt Nam, giá tiêu xuất khẩu vẫn giữ “khung” quen thuộc: tiêu đen 500 g/l và 550 g/l tiếp tục dao động 6.400 - 6.600 USD/tấn. Ở nhóm tiêu trắng, Muntok Indonesia tăng lên 9.106 USD/tấn, trong khi tiêu trắng Việt Nam và Malaysia lần lượt đứng ở 9.150 USD/tấn và 12.000 USD/tấn./.


