Chủ động về năng lượng để ứng phó với biến động địa - chính trị
| Rà soát, xử lý nghiêm vi phạm về thuế trong kinh doanh xăng dầu Đảm bảo đủ xăng dầu trong tháng 4, không để thiếu điện mùa khô năm 2026 Giá nhiên liệu tăng, CPI đối mặt áp lực lớn |
Gia tăng sức ép từ các điểm nóng địa chính trị
Phát biểu tại hội thảo, TS. Nguyễn Quốc Thập - Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam, cho rằng những diễn biến địa chính trị gần đây đã bộc lộ rõ mức độ phụ thuộc của nhiều quốc gia vào các nguồn cung tập trung. Theo ông, khi rủi ro xảy ra tại các khu vực trọng yếu như Trung Đông, tác động không chỉ dừng ở giá dầu mà còn lan sang toàn bộ chuỗi cung ứng năng lượng.
TS. Hà Huy Ngọc (Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới) cũng nhấn mạnh, thị trường năng lượng toàn cầu đang ngày càng nhạy cảm với các biến động địa chính trị. Những căng thẳng tại Trung Đông không chỉ đẩy giá dầu tăng mạnh mà còn làm gia tăng rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng, chi phí vận tải và biến động tài chính.
![]() |
| TS. Nguyễn Quốc Thập, Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam phát biểu tại hội nghị. Ảnh: Hải Anh |
Thực tế cho thấy, có thời điểm đầu tháng 3/2026, giá dầu Brent đã tăng lên hơn 115 USD/thùng, phản ánh lo ngại về nguy cơ thiếu hụt nguồn cung. Đồng thời, các tuyến vận tải chiến lược như eo biển Hormuz đứng trước nguy cơ gián đoạn, khiến chi phí logistics và bảo hiểm hàng hải leo thang.
Theo TS. Hà Huy Ngọc, chỉ cần một biến động tại các “điểm nghẽn” vận tải cũng có thể tạo hiệu ứng dây chuyền lên giá năng lượng, tỷ giá và chi phí tài chính toàn cầu. Điều này khiến năng lượng không còn là yếu tố đầu vào đơn thuần mà trở thành biến số có tính chi phối đối với ổn định kinh tế.
Đối với Việt Nam, tác động từ các biến động này là rõ rệt. Nền kinh tế có độ mở lớn, phụ thuộc nhiều vào thương mại quốc tế và nhập khẩu năng lượng, khiến các cú sốc từ bên ngoài dễ dàng lan truyền vào trong nước.
Trong tháng 3/2026, giá xăng E5 A92 tăng hơn 26%, dầu diesel tăng trên 57% so với bình quân tháng trước. Sự gia tăng này nhanh chóng đẩy chi phí vận tải, logistics và sản xuất đi lên, tạo áp lực lan tỏa tới nhiều ngành kinh tế.
Đáng chú ý, tổng nhu cầu xăng dầu và khí đốt của Việt Nam hiện khoảng 26,65 triệu tấn mỗi năm, trong khi nguồn cung nội địa mới đáp ứng khoảng 54,4%. Phần còn lại phụ thuộc vào nhập khẩu, trong đó khu vực Trung Đông chiếm tỷ trọng đáng kể.
TS. Nguyễn Quốc Thập phân tích thêm, Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu dầu thô, xăng dầu, LPG, LNG và than, trong khi hệ thống dự trữ còn hạn chế, chuỗi LNG chưa hoàn chỉnh. Sự phụ thuộc vào các tuyến vận tải quốc tế cũng làm gia tăng rủi ro khi xảy ra gián đoạn.
Không chỉ lĩnh vực năng lượng, nhiều ngành kinh tế cũng chịu tác động lan tỏa. Các lĩnh vực như vận tải, hàng không, vật liệu xây dựng, hóa chất, phân bón và nông nghiệp đều đối mặt với áp lực chi phí đầu vào tăng cao.
Trong ngành xây dựng, nếu giá nhiên liệu tăng gấp đôi, chi phí dự toán công trình giao thông có thể tăng gần 16%, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ dự án và hiệu quả đầu tư.
Chủ động xây dựng nền tảng an ninh năng lượng dài hạn
Từ những phân tích trên, các chuyên gia tại hội thảo thống nhất rằng Việt Nam cần chuyển từ cách tiếp cận ứng phó ngắn hạn sang xây dựng chiến lược năng lượng mang tính chủ động và dài hạn hơn.
Theo TS. Hà Huy Ngọc, vấn đề cốt lõi không chỉ là đảm bảo đủ nguồn cung trong ngắn hạn mà là nâng cao khả năng làm chủ hệ thống năng lượng trong trung và dài hạn. Điều này bao gồm việc tăng cường dự trữ, đa dạng hóa nguồn cung và nâng cao tính linh hoạt của hệ thống.
Đồng quan điểm, TS. Nguyễn Quốc Thập cho rằng cần tiếp cận bài toán theo lộ trình rõ ràng. Trong ngắn hạn, cần điều hành linh hoạt, đa dạng hóa nguồn nhập khẩu để giảm áp lực tức thời. Trung hạn, cần xây dựng hệ thống dự trữ năng lượng chiến lược và hoàn thiện chuỗi LNG. Về dài hạn, cần rà soát, cập nhật quy hoạch năng lượng theo hướng giảm dần phụ thuộc nhập khẩu và tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo.
Một trong những giải pháp được nhấn mạnh là đẩy nhanh xây dựng các kho dự trữ dầu thô và xăng dầu chiến lược, qua đó giảm thiểu tác động từ các cú sốc giá và gián đoạn nguồn cung. Đồng thời, cần mở rộng quan hệ hợp tác, đa dạng hóa đối tác nhập khẩu thông qua các kênh ngoại giao năng lượng.
Theo TS. Hà Huy Ngọc, việc đa dạng hóa nguồn cung không chỉ giúp giảm rủi ro mà còn tạo dư địa cho điều hành thị trường linh hoạt hơn. Bên cạnh đó, cần tăng cường kiểm soát thị trường nhằm hạn chế đầu cơ, găm hàng và biến động giá bất hợp lý.
Bên cạnh nguồn cung truyền thống, các chuyên gia cũng nhấn mạnh vai trò của nhiên liệu thay thế như E5, E10 trong việc giảm phụ thuộc vào xăng dầu. Đây là hướng đi vừa góp phần bảo đảm an ninh năng lượng, vừa hỗ trợ phát triển kinh tế xanh.
Về dài hạn, chuyển dịch năng lượng tiếp tục là xu hướng tất yếu. Việt Nam cần đẩy mạnh phát triển điện gió, điện mặt trời, đồng thời đầu tư nâng cấp hạ tầng truyền tải và hệ thống lưu trữ.
TS. Nguyễn Quốc Thập lưu ý thêm, việc tháo gỡ các vướng mắc để đưa vào khai thác hiệu quả các dự án năng lượng tái tạo đã hoàn thành nhưng chưa được đấu nối sẽ giúp tận dụng nguồn lực sẵn có, giảm áp lực nguồn cung trong bối cảnh nhiều biến động. Ngoài ra, hoàn thiện hạ tầng năng lượng, bao gồm hệ thống cảng, kho chứa và logistics, cũng là yếu tố then chốt để nâng cao khả năng thích ứng của toàn hệ thống.
| Nhìn tổng thể, các ý kiến tại hội thảo cho thấy biến động tại Trung Đông không chỉ là thách thức trước mắt mà còn là phép thử đối với năng lực điều hành và cấu trúc hệ thống năng lượng của Việt Nam. Việc nâng cao tính chủ động, theo các chuyên gia, sẽ là chìa khóa giúp nền kinh tế giảm thiểu rủi ro và duy trì ổn định trong dài hạn. |
Dành cho bạn
Đọc thêm
Infographics: Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu hàng hóa quý I/2026 ước đạt 249,50 tỷ USD
Ngày 9/4: Giá tiêu điều chỉnh tăng, cà phê lao dốc
Ngày 9/4: Giá bạc trong nước và thế giới đồng loạt tăng vọt
Ngày 9/4: Giá cao su tại các thị trường chính châu Á đồng loạt tăng
Ngày 9/4: Giá heo hơi đi ngang trên diện rộng
Ngày 9/4: Giá lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long phục hồi tích cực



