| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
138 ▼1257K |
141 ▼1284K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
138 ▼1257K |
14,102 ▼150K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
138 ▼1257K |
14,103 ▼150K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,365 ▲1227K |
1,405 ▲1263K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,365 ▲1227K |
1,406 ▼15K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,345 ▲1209K |
1,395 ▲1254K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
131,119 ▼1485K |
138,119 ▼1485K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
94,985 ▼1126K |
104,785 ▼1126K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
85,219 ▲76595K |
95,019 ▲85415K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
75,454 ▼915K |
85,254 ▼915K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
71,687 ▼874K |
81,487 ▼874K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
48,527 ▼626K |
58,327 ▼626K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
138 ▼1257K |
141 ▼1284K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
138 ▼1257K |
141 ▼1284K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
138 ▼1257K |
141 ▼1284K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
138 ▼1257K |
141 ▼1284K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
138 ▼1257K |
141 ▼1284K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
138 ▼1257K |
141 ▼1284K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
138 ▼1257K |
141 ▼1284K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
138 ▼1257K |
141 ▼1284K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
138 ▼1257K |
141 ▼1284K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
138 ▼1257K |
141 ▼1284K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
138 ▼1257K |
141 ▼1284K |