| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,438 ▼16K |
1,468 ▼16K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,438 ▼16K |
14,682 ▼160K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,438 ▼16K |
14,683 ▼160K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,428 ▼16K |
1,463 ▼16K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,428 ▼16K |
1,464 ▲1316K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,403 ▼16K |
1,443 ▼16K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
135,871 ▼1584K |
142,871 ▼1584K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
98,586 ▼1200K |
108,386 ▼1200K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
88,484 ▼1088K |
98,284 ▼1088K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
78,382 ▼976K |
88,182 ▼976K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
74,485 ▼933K |
84,285 ▼933K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
50,529 ▼667K |
60,329 ▼667K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,438 ▼16K |
1,468 ▼16K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,438 ▼16K |
1,468 ▼16K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,438 ▼16K |
1,468 ▼16K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,438 ▼16K |
1,468 ▼16K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,438 ▼16K |
1,468 ▼16K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,438 ▼16K |
1,468 ▼16K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,438 ▼16K |
1,468 ▼16K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,438 ▼16K |
1,468 ▼16K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,438 ▼16K |
1,468 ▼16K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,438 ▼16K |
1,468 ▼16K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,438 ▼16K |
1,468 ▼16K |