| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,442 ▼3K |
1,472 ▼3K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,442 ▼3K |
14,722 ▼30K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,442 ▼3K |
14,723 ▼30K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,427 ▲1284K |
1,462 ▼3K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,427 ▲1284K |
1,463 ▼3K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,397 ▲1257K |
1,442 ▼3K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
135,772 ▼297K |
142,772 ▼297K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
98,511 ▼225K |
108,311 ▼225K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
88,416 ▲79554K |
98,216 ▲88374K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
78,321 ▼183K |
88,121 ▼183K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
74,427 ▼175K |
84,227 ▼175K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
50,487 ▼126K |
60,287 ▼126K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,442 ▼3K |
1,472 ▼3K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,442 ▼3K |
1,472 ▼3K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,442 ▼3K |
1,472 ▼3K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,442 ▼3K |
1,472 ▼3K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,442 ▼3K |
1,472 ▼3K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,442 ▼3K |
1,472 ▼3K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,442 ▼3K |
1,472 ▼3K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,442 ▼3K |
1,472 ▼3K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,442 ▼3K |
1,472 ▼3K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,442 ▼3K |
1,472 ▼3K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,442 ▼3K |
1,472 ▼3K |