| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,676 ▼9K |
1,706 ▼9K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,676 ▼9K |
17,062 ▼90K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,676 ▼9K |
17,063 ▼90K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,674 ▼9K |
1,704 ▼9K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,674 ▼9K |
1,705 ▼9K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,654 ▼9K |
1,689 ▼9K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
160,728 ▼891K |
167,228 ▼891K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
117,938 ▼675K |
126,838 ▼675K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
106,113 ▼613K |
115,013 ▼613K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
94,289 ▼549K |
103,189 ▼549K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
89,729 ▼524K |
98,629 ▼524K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
61,688 ▼376K |
70,588 ▼376K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,676 ▼9K |
1,706 ▼9K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,676 ▼9K |
1,706 ▼9K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,676 ▼9K |
1,706 ▼9K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,676 ▼9K |
1,706 ▼9K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,676 ▼9K |
1,706 ▼9K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,676 ▼9K |
1,706 ▼9K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,676 ▼9K |
1,706 ▼9K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,676 ▼9K |
1,706 ▼9K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,676 ▼9K |
1,706 ▼9K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,676 ▼9K |
1,706 ▼9K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,676 ▼9K |
1,706 ▼9K |