| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,408 ▼3K |
1,438 ▼3K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,408 ▼3K |
14,382 ▼30K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,408 ▼3K |
14,383 ▼30K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,403 ▼3K |
1,433 ▼3K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,403 ▼3K |
1,434 ▼3K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,378 ▼3K |
1,423 ▼3K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
133,891 ▼297K |
140,891 ▼297K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
97,086 ▼225K |
106,886 ▼225K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
87,124 ▼204K |
96,924 ▼204K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
77,162 ▼183K |
86,962 ▼183K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
73,319 ▼175K |
83,119 ▼175K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
49,695 ▲44713K |
59,495 ▲53533K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,408 ▼3K |
1,438 ▼3K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,408 ▼3K |
1,438 ▼3K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,408 ▼3K |
1,438 ▼3K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,408 ▼3K |
1,438 ▼3K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,408 ▼3K |
1,438 ▼3K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,408 ▼3K |
1,438 ▼3K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,408 ▼3K |
1,438 ▼3K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,408 ▼3K |
1,438 ▼3K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,408 ▼3K |
1,438 ▼3K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,408 ▼3K |
1,438 ▼3K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,408 ▼3K |
1,438 ▼3K |