| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
161 ▼1K |
164 ▼1K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
161 ▼1K |
16,402 ▼100K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
161 ▼1K |
16,403 ▼100K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,608 ▼10K |
1,638 ▼10K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,608 ▼10K |
1,639 ▼10K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,588 ▼10K |
1,623 ▼10K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
154,193 ▼990K |
160,693 ▼990K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
112,987 ▼750K |
121,887 ▼750K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
101,625 ▼680K |
110,525 ▼680K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
90,263 ▼610K |
99,163 ▼610K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
8,588 ▼77875K |
9,478 ▼85885K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
58,936 ▼417K |
67,836 ▼417K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
161 ▼1K |
164 ▼1K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
161 ▼1K |
164 ▼1K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
161 ▼1K |
164 ▼1K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
161 ▼1K |
164 ▼1K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
161 ▼1K |
164 ▼1K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
161 ▼1K |
164 ▼1K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
161 ▼1K |
164 ▼1K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
161 ▼1K |
164 ▼1K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
161 ▼1K |
164 ▼1K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
161 ▼1K |
164 ▼1K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
161 ▼1K |
164 ▼1K |