| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
135 ▼7K |
140 ▼6K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
135 ▼7K |
14,002 ▼600K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
135 ▼7K |
14,003 ▼600K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
134 ▼7K |
139 ▼6K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
134 ▼7K |
1,391 ▼60K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
131 ▼7K |
137 ▼6K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
128,644 ▼5940K |
135,644 ▼5940K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
9,311 ▼88300K |
10,291 ▼97120K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
83,519 ▲82643K |
93,319 ▲92345K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
73,928 ▼3661K |
83,728 ▼3661K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
70,229 ▼3498K |
80,029 ▼3498K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
47,485 ▼2502K |
57,285 ▼2502K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
135 ▼7K |
140 ▼6K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
135 ▼7K |
140 ▼6K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
135 ▼7K |
140 ▼6K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
135 ▼7K |
140 ▼6K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
135 ▼7K |
140 ▼6K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
135 ▼7K |
140 ▼6K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
135 ▼7K |
140 ▼6K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
135 ▼7K |
140 ▼6K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
135 ▼7K |
140 ▼6K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
135 ▼7K |
140 ▼6K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
135 ▼7K |
140 ▼6K |