Lạm phát tại Mỹ gia tăng trở lại thử thách niềm tin và ý chí của Fed
![]() |
| Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đã phải chịu tác động từ chi tiêu thâm hụt tăng cao, áp lực chính trị lên và giờ là cú sốc dầu mỏ. Ảnh TL |
Trong 5 năm qua, một loạt cú sốc kinh tế đã đẩy giá tiêu dùng lên cao, người Mỹ vẫn giữ vững niềm tin rằng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) cuối cùng sẽ kiểm soát được lạm phát.
Họ không hề nao núng khi lạm phát tăng vọt lên mức cao nhất trong bốn thập kỷ sau đại dịch, khi cuộc xung đột giữa Nga và Ukraine làm đảo lộn thị trường năng lượng và khi thuế quan của Tổng thống Donald Trump làm tăng thêm chi phí cho người tiêu dùng. Các cuộc khảo sát về tâm lý người tiêu dùng cho thấy, người Mỹ tức giận về giá cả cao và bi quan về nền kinh tế, nhưng khi nói đến lạm phát, người tiêu dùng cho biết họ vẫn tin rằng nó sẽ trở lại bình thường trong vòng vài năm. Các nhà đầu tư cũng lạc quan tương tự.
Cuộc chiến giữa Mỹ và Israel với Iran đang thử thách niềm tin đó, gây áp lực lớn hơn lên ngân hàng trung ương khi họ đang cân nhắc liệu có nên hạ lãi suất trong năm nay hay không.
Con đường kiềm chế lạm phát khó khăn
Tiến trình giảm lạm phát xuống mức mục tiêu 2% của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đã bị đình trệ trước khi chiến tranh ở Trung Đông bắt đầu. Trên thực tế, các quan chức đã không đạt được mục tiêu này kể từ năm 2021. Trong năm qua, thuế quan đã làm tăng giá hàng hóa nhập khẩu, trong khi chi tiêu tiêu dùng mạnh mẽ cho phép các doanh nghiệp tăng giá dịch vụ, chẳng hạn như vận tải hoặc chăm sóc cá nhân.
Giá năng lượng tăng vọt, dẫn đến giá vé máy bay, giá phân bón và phí vận chuyển tăng cao, sẽ làm trầm trọng thêm vấn đề lạm phát của Fed ở một mức độ nào đó. Hiện tại, Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) dự báo, lạm phát của Mỹ sẽ tăng lên 4,2% trong năm nay, cao hơn mức 2,6% năm 2025.
Con số đó nằm ở mức cao so với dự báo cuối năm, nhưng phù hợp với xu hướng lạm phát mà hầu hết các nhà kinh tế dự đoán. Theo Goldman Sachs, chỉ số giá chi tiêu cá nhân (CPE) dự kiến sẽ tăng tốc lên 3,1% vào cuối năm, từ mức 2,8% trong tháng Giêng. Lạm phát hàng năm có thể đạt đỉnh 4,6% vào mùa xuân này trước khi giảm xuống 3,6% vào tháng 12, các nhà kinh tế cảnh báo, nếu giá dầu vượt qua mức kỷ lục năm 2008 là 147 USD/thùng và duy trì ở mức khoảng 100 USD trong ba tháng cuối năm.
Vấn đề lạm phát sẽ trở nên tồi tệ đến mức nào phụ thuộc vào thời gian chiến tranh kéo dài và mức độ lan rộng của việc tăng giá. Nỗi lo lớn nhất của các nhà hoạch định chính sách là tình huống người Mỹ đột nhiên trở nên hoài nghi về xu hướng lạm phát, tạo ra một vòng xoáy tự thân trong đó người lao động, dự đoán giá cả sẽ tăng cao, đòi hỏi mức lương cao hơn để bù đắp những chi phí phát sinh. Các doanh nghiệp, đối mặt với viễn cảnh chi phí tăng cao, sau đó có thể sẽ tăng giá sản phẩm của mình để tồn tại.
Một khi điều đó xảy ra, hay như các nhà kinh tế nói, kỳ vọng lạm phát trở nên “mất phương hướng”, thì việc Cục Dự trữ Liên bang kiểm soát lạm phát sẽ trở nên khó khăn hơn nhiều.
Trong ngắn hạn, cả nhà đầu tư và người tiêu dùng đều dự đoán lạm phát sẽ tăng mạnh khi giá năng lượng tăng vọt ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế. Tuy nhiên, hầu hết các chỉ số về kỳ vọng lạm phát đều cho thấy ít lo ngại về xu hướng này trong vòng 12 tháng tới. Các chỉ số dựa trên hoạt động thị trường tài chính, lĩnh vực mà các quan chức Fed theo dõi sát sao, cho thấy kỳ vọng trung và dài hạn vẫn ở mức cao hơn 2%, tiếp tục thể hiện niềm tin rằng Fed cuối cùng sẽ tiến gần hơn đến mục tiêu của mình.
Các cuộc khảo sát người tiêu dùng từ Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York, Hội đồng Nghiên cứu Kinh tế và các nhóm khác đã cho thấy, nhìn chung người Mỹ vẫn tin tưởng rằng lạm phát cuối cùng sẽ trở lại mức bình thường.
Nhưng các nhà hoạch định chính sách biết rằng họ không thể xem nhẹ sự tự tin này, đặc biệt là khi họ phải đối mặt với những lo ngại ngày càng tăng về khả năng thiết lập lãi suất mà không bị can thiệp chính trị trong bối cảnh chiến dịch gây áp lực không ngừng từ Nhà Trắng. Ngân hàng trung ương cũng đang đứng trước một sự chuyển đổi lớn, với việc ông Jerome H. Powell dự kiến sẽ từ chức chủ tịch vào tháng Năm. Người kế nhiệm dự kiến của ông, Kevin M. Warsh, một cựu thống đốc Fed, đã kêu gọi cải tổ toàn diện thể chế này.
“Các nhà hoạch định chính sách sẽ trở nên thận trọng hơn khi cho rằng kỳ vọng sẽ vẫn được giữ vững”, Maurice Obstfeld, chuyên gia cao cấp tại Viện Kinh tế Quốc tế Peterson và cựu kinh tế trưởng của Quỹ Tiền tệ Quốc tế, cho biết. “Nếu chúng ta đang ở trong một thời kỳ địa chính trị hỗn loạn hơn nhiều, nơi liên tục xảy ra những cú sốc về nguồn cung, điều đó có thể ảnh hưởng đến kỳ vọng dài hạn và khiến Cục Dự trữ Liên bang lo ngại”.
Giữ các lựa chọn mở
Tại cuộc họp chính sách gần đây nhất của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) vào tháng 3, ông Powell đã nói rõ rằng ngân hàng trung ương rất chú trọng đến nguy cơ lạm phát gia tăng trở lại trong bối cảnh chiến tranh ở Iran. Ông liên tục nhấn mạnh rằng giá cả tiêu dùng có khả năng tăng lên, ít nhất là tạm thời, và khẳng định rằng Fed “cam kết mạnh mẽ làm mọi điều cần thiết để giữ kỳ vọng lạm phát ở mức 2%”.
Mặc dù ông Powell cho biết ngân hàng trung ương sẽ không hạ lãi suất trừ khi thấy bằng chứng cho thấy lạm phát đang giảm xuống, nhưng ông vẫn chưa đưa ra một giải pháp chính sách cụ thể nào.
Những người ủng hộ việc cắt giảm tiêu thụ năng lượng chỉ ra rằng giá năng lượng cao thường làm giảm nhu cầu vì người tiêu dùng buộc phải bù đắp chi phí cao hơn bằng cách cắt giảm các khoản mua sắm khác. Cú sốc mới nhất cũng xảy ra vào thời điểm thị trường lao động dễ bị tổn thương hơn rõ rệt. Tỷ lệ thất nghiệp vẫn ở mức thấp kỷ lục, khoảng 4,4%, nhưng việc tuyển dụng về cơ bản đã bị đình trệ.
Trong bối cảnh này, việc tăng lãi suất có vẻ khó xảy ra, nhưng không thể loại trừ hoàn toàn khả năng đó. Nhiều khả năng, Fed sẽ giữ lãi suất ổn định trong một thời gian dài để đánh giá những tác động kinh tế.
Một lý do hợp lý để tăng lãi suất là nếu áp lực giá cả liên quan đến năng lượng ảnh hưởng đến các chỉ số lạm phát "cốt lõi", vốn loại trừ thực phẩm và năng lượng. Những dấu hiệu cho thấy kỳ vọng lạm phát có thể không được kiềm chế như các chỉ số thị trường hiện tại cũng có khả năng thúc đẩy một lập trường quyết liệt hơn.
Andrew Schneider, nhà kinh tế cấp cao về Mỹ tại BNP Paribas, dự đoán các quan chức sẽ sớm phát tín hiệu rằng động thái chính sách tiếp theo là "không rõ ràng", nghĩa là khả năng cắt giảm lãi suất cũng ngang nhau. Ông Schneider cảnh báo rằng nếu không có phản ứng thích hợp đối với cú sốc năng lượng đang diễn ra, Fed có thể vô tình làm suy yếu uy tín của chính mình về vấn đề lạm phát.
“Nếu Cục Dự trữ Liên bang (Fed) không phản ứng trước tình trạng lạm phát vượt quá mục tiêu năm này qua năm khác và cho phép bất kỳ cú sốc nguồn cung nào tiếp theo đẩy nhanh lạm phát, thì có thể sẽ có sự xem xét lại về mục tiêu lạm phát, và những người trên thị trường có thể nghĩ rằng Fed chấp nhận mức lạm phát gần 3%”, ông nói. “Đó là một rủi ro hiện nay”.
Dành cho bạn
Đọc thêm
ADB công bố gói hỗ trợ tài chính giúp giảm thiểu tác động từ xung đột Trung Đông
Chiến sự tại Iran thu hẹp con đường giảm lãi suất của Fed
Các ngân hàng trung ương để ngỏ khả năng tăng lãi suất khi giá năng lượng tăng vọt
Fed giữ nguyên lãi suất trong bối cảnh xung đột Trung Đông làm lu mờ triển vọng kinh tế
Fed liên tục hứng chịu những cú sốc mới trong cuộc chiến chống lạm phát kéo dài nhiều năm
Đồng đô la Mỹ đã trở lại vị trí dẫn đầu



