Năm 2025 khép lại với dấu ấn tăng trưởng mạnh của thị trường chứng khoán Việt Nam khi VN-Index tăng gần 41%. Tuy nhiên, phía sau mức tăng ấn tượng của chỉ số là một bức tranh phân hóa sâu sắc, đặt ra không ít thách thức cho nhà đầu tư cá nhân cũng như các nhà quản lý quỹ. Trong bối cảnh đó, nhiều quỹ mở vẫn duy trì được mức sinh lời hai chữ số, với mức độ biến động thấp hơn đáng kể so với việc tự đầu tư trực tiếp trên thị trường.
Đà tăng của VN-Index trong năm 2025 tập trung chủ yếu vào một số cổ phiếu vốn hóa lớn thuộc rổ VN30, trong khi hơn 46% số cổ phiếu trên toàn thị trường ghi nhận lợi nhuận âm. Ngay cả cổ phiếu của nhiều doanh nghiệp có nền tảng cơ bản tốt cũng trải qua các nhịp điều chỉnh kéo dài, chịu tác động từ diễn biến lãi suất, yếu tố vĩ mô và sự dịch chuyển của dòng tiền.
![]() |
| Nguồn: Fmarket.vn |
Nếu loại trừ nhóm cổ phiếu VIC, mức tăng thực chất của VN-Index chỉ vào khoảng 10,6%, cho thấy phần lớn nhà đầu tư không hưởng lợi tương xứng từ diễn biến của chỉ số. Thực tế này phản ánh rõ rằng một doanh nghiệp chất lượng không đồng nghĩa với cơ hội đầu tư hiệu quả tại mọi thời điểm, khi hiệu quả còn phụ thuộc vào thời điểm giải ngân, cấu trúc danh mục và kỷ luật quản trị rủi ro.
Trong bối cảnh thị trường phân hóa, hiệu suất giữa các quỹ cổ phiếu cũng có sự chênh lệch đáng kể. Năm 2025 cho thấy rõ tính luân phiên hiệu quả giữa các chiến lược đầu tư, khi những quỹ từng dẫn đầu ở các năm trước không còn giữ vị thế chủ đạo. Ngược lại, nhóm quỹ cổ phiếu theo chiến lược năng động đã vươn lên với mức sinh lời ấn tượng, nhờ duy trì cấu trúc danh mục cốt lõi theo định hướng dài hạn, đồng thời linh hoạt điều chỉnh tỷ trọng theo diễn biến dòng tiền.
![]() |
| Nguồn: Fmarket.vn |
Theo dữ liệu từ Fmarket, một số quỹ cổ phiếu ghi nhận lợi nhuận trên 30% trong năm 2025, tiêu biểu như BVFED đạt 36,77%, DCDS đạt 32,84% và MAGEF đạt 30,74%. Ngoài ra, nhiều quỹ khác cũng đạt hiệu suất đáng chú ý như UVEEF (24,6%), BMFF (24,51%), VCBF-BCF (22,82%), MBVF (20,84%), TCGF (18,93%), EVESG (18,86%) và MAFEQI (17,27%). Kết quả này cho thấy những quỹ có khả năng điều chỉnh danh mục linh hoạt và nhạy bén với dòng tiền đã tận dụng tốt hơn các nhịp vận động của thị trường.
Cuối năm 2025, lãi suất huy động tăng trở lại đã gây áp lực lên hiệu suất ngắn hạn của các quỹ trái phiếu. Tuy nhiên, mặt bằng lãi suất cao hơn trong năm 2026 cũng mở ra cơ hội tái đầu tư với lợi suất hấp dẫn hơn.
| Cuối năm 2025, lãi suất huy động tăng trở lại đã gây áp lực lên hiệu suất ngắn hạn của các quỹ trái phiếu. Tuy nhiên, mặt bằng lãi suất cao hơn trong năm 2026 cũng mở ra cơ hội tái đầu tư với lợi suất hấp dẫn hơn. |
Ở chiều ngược lại, các quỹ theo phong cách đầu tư giá trị tiếp tục duy trì chiến lược tích lũy cổ phiếu của những doanh nghiệp đầu ngành, ưu tiên quản trị rủi ro và bảo toàn cấu trúc danh mục.
Chiến lược này có thể khiến hiệu suất ngắn hạn thấp hơn VN-Index trong một số giai đoạn, nhưng đổi lại là khả năng duy trì sự ổn định và tích lũy tài sản chất lượng, tạo nền tảng cho hiệu quả đầu tư bền vững khi thị trường bước vào chu kỳ tăng trưởng rộng hơn.
![]() |
| Nguồn: Fmarket.vn. |
Nhìn ở góc độ dài hạn, dữ liệu trong giai đoạn 5 năm cho thấy nhóm quỹ có hiệu suất cao nhất đạt mức lợi nhuận bình quân khoảng 15 - 22% mỗi năm. Các quỹ dẫn đầu lợi nhuận dài hạn vẫn là những cái tên quen thuộc như VINACAPITAL-VESAF, DCDS, SSI-SCA, BVFED, MAGEF hay VCBF-BCF. Sự lặp lại này phản ánh năng lực quản lý danh mục, quy trình đầu tư kỷ luật và khả năng thích ứng bền bỉ của các quỹ qua nhiều chu kỳ thị trường, đồng thời cho thấy bản chất của đầu tư quỹ mở là một chiến lược phân bổ tài sản trung và dài hạn.
Trong khi đó, nhóm quỹ trái phiếu tiếp tục đóng vai trò là “bộ đệm an toàn” cho danh mục đầu tư trong năm 2025. Dòng tiền vào các quỹ trái phiếu duy trì ổn định, phản ánh nhu cầu tìm kiếm kênh đầu tư ít biến động hơn của nhà đầu tư. Mặt bằng lợi nhuận giữa các quỹ tương đối đồng đều, trong đó hiệu suất của một số quỹ vượt xa lãi suất tiền gửi tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng, vốn chỉ quanh mức 4,7%/năm.
Về hiệu suất, HDBOND dẫn đầu với mức sinh lời 7,57%, tiếp theo là MBBOND đạt 7,19%, LHBF đạt 7,07% và VINACAPITAL-VFF đạt 7,08%. Ngoài ra, nhiều quỹ khác cũng duy trì hiệu suất ổn định trên 6%, như DCBF (6,9%), VNDBF (6,86%), MAFF (6,46%), MBAM (6,22%), ABBF (6,18%) và VCBF-FIF (6,08%). Đặc biệt, MBAM và ABBF thuộc nhóm trái phiếu thanh khoản, vừa đảm bảo lợi nhuận ổn định, vừa có tính thanh khoản cao, phù hợp với các mục tiêu tài chính ngắn hạn.
Bước sang năm 2026, nền tảng vĩ mô của Việt Nam được đánh giá tương đối thuận lợi, với tăng trưởng GDP dự báo duy trì ở mức cao trong khu vực. Dù nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn với mức P/E cao đang chiếm tỷ trọng đáng kể trong chỉ số, phần lớn cổ phiếu trên thị trường vẫn giao dịch ở vùng định giá thấp đến trung bình.
Theo SSI, P/E dự phóng giai đoạn 2025 - 2026 vào khoảng 13,9x và 12x, thấp hơn trung bình 10 năm và vẫn hợp lý so với khu vực.Trong bối cảnh đó, chiến lược đầu tư bền bỉ, tích lũy có chọn lọc, phân bổ đa dạng và duy trì kỷ luật tiếp tục được xem là cách tiếp cận phù hợp cho nhà đầu tư quỹ mở.



