Căng thẳng tại Trung Đông đang gia tăng, kéo theo những tác động lan tỏa đáng kể đối với kinh tế toàn cầu. Trong bối cảnh tăng trưởng thế giới còn mong manh và nhiều ngân hàng trung ương vẫn thận trọng với lộ trình chính sách tiền tệ, nguy cơ gián đoạn nguồn cung năng lượng đang làm dấy lên lo ngại về một cú sốc dầu mỏ mới. Giá dầu, vận tải biển, hàng không và các thị trường tài chính quốc tế biến động đáng kể khi tâm lý phòng vệ rủi ro gia tăng.

Với Việt Nam, tác động không đến từ thương mại trực tiếp, mà chủ yếu qua kênh giá năng lượng và dòng vốn. Theo phân tích của Công ty Chứng khoán VNDirect, Việt Nam là quốc gia nhập siêu dầu thô và xăng dầu, vì vậy, giá dầu tăng sẽ làm chi phí nhập khẩu gia tăng và gây áp lực lên lạm phát. Nhiên liệu chiếm khoảng 4% và nhóm giao thông chiếm 9,8% trong rổ tính CPI. Nếu giá dầu bình quân năm 2026 duy trì ở vùng 90 - 100 USD/thùng, lạm phát có thể tiệm cận mức 4,5%.

Dù vậy, dư địa chính sách vẫn còn khi Chính phủ có thể linh hoạt sử dụng quỹ bình ổn giá, điều chỉnh thuế nhập khẩu hoặc thuế bảo vệ môi trường nhằm giảm áp lực lên mặt bằng giá trong nước.

Xung đột tại Trung Đông và biến số kinh tế năm 2026

Áp lực lạm phát chi phí đẩy tăng.

Tác động đến xuất khẩu được đánh giá chủ yếu qua kênh gián tiếp. Lạm phát toàn cầu gia tăng có thể làm suy yếu sức cầu tại các thị trường lớn, trong khi chi phí nhập khẩu và logistics tăng cao sẽ sớm phản ánh vào cán cân thương mại. Nếu lạm phát quay trở lại ở mức cao, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) có thể trì hoãn hạ lãi suất, làm gia tăng rủi ro rút vốn khỏi các thị trường mới nổi và tạo áp lực lên tỷ giá trong nước.

Ở kịch bản cơ sở, Fed vẫn trong chu trình nới lỏng, đồng USD suy yếu tương đối so với các tài sản trú ẩn như vàng, trong khi nguồn cung ngoại tệ từ giải ngân FDI và thặng dư thương mại tiếp tục hỗ trợ tỷ giá. Tuy nhiên, nếu xung đột kéo dài, dư địa điều hành của Ngân hàng Nhà nước trong việc cân bằng lạm phát, lãi suất và tỷ giá sẽ bị thu hẹp.

Các chuyên gia từ Chứng khoán VNDirect nhận định, nếu giá dầu vượt 100 USD/thùng và căng thẳng kéo dài, tăng trưởng toàn cầu có thể suy giảm trong khi lạm phát gia tăng, buộc các ngân hàng trung ương thu hẹp dư địa nới lỏng và khiến thị trường cổ phiếu phải tái định giá.

Trên thị trường tài sản, kinh nghiệm lịch sử cho thấy, các đợt bán tháo do yếu tố địa chính trị thường mang tính ngắn hạn. Dòng tiền có xu hướng rút khỏi tài sản rủi ro như cổ phiếu để đánh giá tác động đối với tăng trưởng và lợi nhuận doanh nghiệp, song thị trường sẽ phân hóa theo ngành. Nhóm hưởng lợi từ giá hàng hóa tăng như dầu khí, phân bón, vận tải biển có thể duy trì tích cực, trong khi hàng không và các doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu đối mặt áp lực chi phí.

Trong kịch bản nhiều khả năng xảy ra, nếu xung đột không leo thang thành chiến tranh khu vực và hạ nhiệt sau vài tuần, tác động lên chuỗi cung ứng năng lượng sẽ được kiểm soát. Tâm lý nhà đầu tư có thể dần ổn định, trọng tâm thị trường chuyển về các yếu tố cơ bản như kế hoạch kinh doanh 2026, mùa đại hội cổ đông và tiến trình nâng hạng thị trường.

Đối với vàng, căng thẳng địa chính trị thường kích hoạt nhu cầu trú ẩn, đẩy giá tăng mạnh trong ngắn hạn và có thể quay lại vùng 5.500 - 5.600 USD/ounce. Tuy nhiên, đà tăng có thể nhanh chóng hạ nhiệt nếu các bên quay lại đàm phán. Về trung hạn, xu hướng đa dạng hóa dự trữ ngoại hối của nhiều ngân hàng trung ương và lo ngại về thâm hụt ngân sách, nợ công Mỹ vẫn là yếu tố hỗ trợ giá vàng.

Đồng USD trong ngắn hạn có thể hưởng lợi từ vai trò tài sản an toàn và việc Mỹ là nước xuất khẩu ròng năng lượng, đặc biệt nếu Fed trì hoãn cắt giảm lãi suất. Tuy nhiên, triển vọng trung hạn của đồng bạc xanh chịu tác động trái chiều. Nếu xung đột kéo dài làm suy yếu kinh tế Mỹ, USD có thể chịu áp lực điều chỉnh; đồng thời, xu hướng giảm phụ thuộc vào USD trong thương mại và dự trữ toàn cầu cùng câu chuyện nợ công Mỹ vẫn là yếu tố kìm hãm dài hạn.

Nhìn tổng thể, xung đột Trung Đông đang trở thành một biến số đáng chú ý của kinh tế toàn cầu năm 2026. Với Việt Nam, thách thức lớn nhất là duy trì sự linh hoạt trong điều hành để kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá và bảo đảm đà tăng trưởng. Chuẩn bị kịch bản chính sách phù hợp và củng cố nền tảng vĩ mô sẽ là điều kiện quan trọng để giảm thiểu tác động từ các cú sốc bên ngoài./.