![]() |
| Giá bạc trong nước hôm nay tăng cả chiều mua và chiều bán. Ảnh tư liệu |
Giá bạc hôm nay tại Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Phú Quý, giá bạc đảo chiều tăng, niêm yết ở mức 2.931.000 đồng/lượng (mua vào) và 3.022.000 đồng/lượng (bán ra) tại Hà Nội. Ngoài ra, theo khảo sát tại các địa điểm giao dịch khác ở Hà Nội, giá bạc trong nước tăng cả chiều mua và chiều bán, hiện được niêm yết ở mức 2.552.000 đồng/lượng (mua vào) và 2.582.000 đồng/lượng (bán ra).
Tại TP. Hồ Chí Minh, giá bạc cùng xu hướng tăng, hiện ở mức 2.554.000 đồng/lượng (mua vào) và 2.588.000 đồng/lượng (bán ra).
Giá bạc thế giới tăng cả chiều mua vào và bán ra, hiện ở mức giá 2.078.000 đồng/ounce (mua vào) và 2.083.000 đồng/ounce (bán ra).
Cụ thể thông tin mới nhất về giá bạc hôm nay tại hai thị trường lớn nhất Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh ngày 10/1/2026:
| Loại bạc | Đơn vị | TP. Hà Nội | TP. Hồ Chí Minh | ||
| Mua vào | Bán ra | Mua vào | Bán ra | ||
| Bạc 99.9 | 1 lượng | 2.552.000 | 2.582.000 | 2.554.000 | 2.588.000 |
| 1 kg | 68.059.000 | 68.857.000 | 68.111.000 | 69.008.000 | |
| Bạc 99.99 | 1 lượng | 2.560.000 | 2.590.000 | 2.561.000 | 2.592.000 |
| 1 kg | 68.265.000 | 69.069.000 | 68.307.000 | 69.120.000 | |
Trên thị trường thế giới, giá bạc niêm yết ở ngưỡng 76,61 USD/ounce.
Theo chuyên gia phân tích kim loại quý Christopher Lewis tại FX Empire, biên độ dao động của giá bạc có xu hướng ổn định nhưng tiếp tục mở rộng, phản ánh tâm lý dè chừng của giới đầu tư khi hạn chế giải ngân mạnh trước các thông tin kinh tế quan trọng.
Trong khi đó, chuyên gia phân tích kim loại quý James Hyerczyk tại FX Empire nhận định, về dài hạn, các yếu tố cơ bản hỗ trợ giá bạc vẫn chưa thay đổi, bao gồm tình trạng thiếu hụt nguồn cung và nhu cầu duy trì ở mức cao. "Dẫu vậy, một số yếu tố bên ngoài đang làm suy yếu kỳ vọng về khả năng giá bạc sớm chinh phục mốc 100 USD/ounce", ông James Hyerczyk nhấn mạnh.
Cập nhật mới nhất về giá bạc thế giới ngày 10/1/2026:
| Đơn vị | VND | |
| Mua vào | Bán ra | |
| 1 ounce | 2.078.000 | 2.083.000 |
| 1 lượng | 250.540 | 251.173 |
| 1 chỉ | 2.505.000 | 2.512.000 |
| 1 kg | 66.811.000 | 66.979.000 |

