Chuyển động mới của ngành dầu khí

Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng toàn cầu vẫn duy trì ở mức cao và quá trình chuyển dịch năng lượng diễn ra mạnh mẽ, ngành dầu khí Việt Nam đang ghi nhận những chuyển động mới sau một giai đoạn dài trầm lắng. Những thay đổi này chủ yếu đến từ việc điều chỉnh chính sách, sự phục hồi từng bước của hoạt động thăm dò và khai thác, cùng với kỳ vọng về một chu kỳ đầu tư mới trong toàn ngành.

Theo bà Đinh Thị Thùy Dương - Phó Giám đốc Phòng Nghiên cứu và Phân tích của Công ty CP Chứng khoán Vietcap, trong khoảng sáu tháng gần đây một số chính sách quan trọng đã được ban hành nhằm tháo gỡ các vướng mắc tồn tại trong lĩnh vực dầu khí. Khác với giai đoạn trước, khi việc thúc đẩy các dự án thường gắn với từng dự án cụ thể, các chính sách mới đang được xây dựng theo hướng xử lý những vấn đề mang tính nền tảng của toàn ngành, từ cơ chế quản lý vốn nhà nước cho tới việc cải thiện môi trường đầu tư dài hạn.

Những chuyển động mới đang định hình lại triển vọng ngành dầu khí Việt Nam
Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia có nguồn tài nguyên dầu khí đáng chú ý tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Ảnh: An Thư

Những định hướng này phần nào được thể hiện trong các văn bản chính sách được ban hành gần đây. Năm 2025, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết 70-NQ/TW về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, qua đó đặt ra những định hướng lớn cho việc phát triển bền vững lĩnh vực năng lượng. Cùng năm, Nghị quyết 66-NQ/TW được ban hành nhằm tiếp tục đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật, góp phần hoàn thiện nền tảng thể chế cho hoạt động quản lý và phát triển kinh tế.

Bước sang năm 2026, Nghị quyết 79-NQ/TW tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu nâng cao hiệu quả hoạt động của khu vực doanh nghiệp nhà nước và phát huy vai trò của kinh tế nhà nước trong các ngành, lĩnh vực then chốt. Trên cơ sở các định hướng này, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 57/2026/NĐ-CP về cơ cấu lại vốn nhà nước tại doanh nghiệp nhằm cụ thể hóa các yêu cầu liên quan đến quản lý và sắp xếp vốn nhà nước tại doanh nghiệp.

Từ góc độ phân tích thị trường, bà Dương cho rằng Nghị định 57 được kỳ vọng sẽ góp phần làm rõ hơn cơ chế triển khai các hoạt động cơ cấu lại vốn, bao gồm cổ phần hóa, thoái vốn và sắp xếp danh mục đầu tư tại một số doanh nghiệp nhà nước lớn như Tập đoàn Dầu khí Việt Nam.

Bên cạnh đó, một số báo cáo phân tích thị trường cũng nhận định rằng nếu cơ chế tài chính đối với hoạt động thăm dò và khai thác được hoàn thiện theo hướng linh hoạt hơn, áp lực tài chính đối với các doanh nghiệp trong lĩnh vực này có thể được giảm bớt. Những điều chỉnh về cơ chế như vậy được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động lan tỏa rộng hơn trong toàn ngành.

Chuỗi giá trị dầu khí dần khởi sắc

Trong bối cảnh đó, những thay đổi về cơ chế không chỉ tác động tới hoạt động đầu tư mà còn có thể ảnh hưởng tới toàn bộ chuỗi giá trị của ngành dầu khí. Theo ông Dương Tấn Phước - Chuyên gia phân tích tại Vietcap, khi hoạt động thăm dò và khai thác được thúc đẩy trở lại, nhu cầu đối với các dịch vụ kỹ thuật dầu khí, khoan và xây lắp ngoài khơi nhiều khả năng sẽ gia tăng. Điều này có thể tạo thêm khối lượng công việc cho các doanh nghiệp dịch vụ dầu khí trong nước.

Ở khu vực trung nguồn, sản lượng khai thác tăng có thể kéo theo nhu cầu vận chuyển và xử lý khí cao hơn. Trong khi đó, tại hạ nguồn, nguồn cung ổn định hơn được kỳ vọng sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các ngành liên quan như lọc hóa dầu, sản xuất phân bón và phân phối xăng dầu.

Hoạt động thăm dò dầu khí dần khởi sắc

Theo Vietcap, Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030 tăng sản lượng dầu thô khoảng 50% và sản lượng khí gấp 3 lần so với hiện tại. Sau nhiều năm suy giảm, hoạt động thăm dò đã phục hồi từ năm 2024 với 3 phát hiện mới, mức cao nhất kể từ năm 2015. Năm 2025 cũng đánh dấu lần đầu tiên sản lượng dầu thô tăng trở lại sau gần một thập kỷ giảm liên tục.

Bên cạnh yếu tố chính sách, nền tảng tài nguyên vẫn được xem là một trong những yếu tố quan trọng đối với triển vọng dài hạn của ngành dầu khí Việt Nam. Theo một số đánh giá quốc tế, Việt Nam vẫn nằm trong nhóm quốc gia có nguồn tài nguyên dầu khí đáng chú ý tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Đối với khí tự nhiên, trữ lượng hiện tại được cho là có thể duy trì hoạt động sản xuất trong nhiều thập kỷ nếu tính theo mức khai thác hiện nay.

Hoạt động thăm dò trong nước thời gian gần đây cũng ghi nhận thêm những phát hiện mới, góp phần củng cố triển vọng khai thác trong tương lai. Trong đó có phát hiện tại giếng Hải Sư Vàng do Murphy Oil công bố. Theo một số đánh giá ban đầu, phát hiện này có thể bổ sung thêm đáng kể nguồn tài nguyên dầu khí của Việt Nam, qua đó cho thấy dư địa phát triển nguồn tài nguyên nội địa vẫn còn tương đối lớn.

Ở góc nhìn dài hạn, theo ông Lê Minh - thành viên Hội đồng Khoa học của Hiệp hội Năng lượng Việt Nam, những tín hiệu tích cực gần đây xuất hiện trong bối cảnh ngành dầu khí đã trải qua giai đoạn dài suy giảm sản lượng. Trong khoảng một thập kỷ trước, sản lượng khai thác dầu và khí của Việt Nam có xu hướng giảm do nhiều mỏ lớn bước vào giai đoạn suy kiệt, trong khi hoạt động thăm dò chưa ghi nhận nhiều phát hiện quy mô lớn.

Tuy vậy, trong thời gian gần đây một số mỏ mới hoặc các dự án mở rộng đã được đưa vào khai thác như Lạc Đà Vàng, Kình Ngư Trắng, Kình Ngư Trắng Nam và Cá Tầm, góp phần bổ sung nguồn cung cho hệ thống khai thác trong nước. Bên cạnh các dự án quy mô lớn dự kiến triển khai trong thời gian tới, ngành dầu khí cũng có thể tận dụng tiềm năng từ các mỏ quy mô nhỏ hơn tại khu vực Nam Côn Sơn hoặc bể Cửu Long, đặc biệt là các mỏ gần bờ.

Nhìn tổng thể, sự kết hợp giữa điều chỉnh chính sách, sự phục hồi của hoạt động thăm dò và tiềm năng tài nguyên còn lại đang tạo ra những tín hiệu tích cực cho ngành dầu khí Việt Nam. Tuy nhiên, tốc độ hiện thực hóa các kỳ vọng này vẫn phụ thuộc đáng kể vào tiến độ triển khai các dự án lớn cũng như khả năng duy trì môi trường đầu tư ổn định trong thời gian tới.