Hội thảo do Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) Việt Nam phối hợp với Cục Môi trường, Bộ Nông nghiệp và Môi trường tổ chức thông qua Chương trình Đối tác hành động quốc gia về nhựa (NPAP) Việt Nam.

Hội thảo diễn ra trong bối cảnh Việt Nam đang sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo vệ Môi trường 2020 trong Chương trình xây dựng pháp luật năm 2026 nhằm nâng cao hiệu quả vận hành và tính thống nhất chính sách.

Tăng cường hiệu quả thực thi và hoàn thiện chính sách quản lý rác thải nhựa
Toàn cảnh Hội thảo Tham vấn kỹ thuật về Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất. Ảnh: LV

Cơ chế Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), được quy định trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, yêu cầu các nhà sản xuất và nhập khẩu chịu trách nhiệm tái chế hoặc đóng góp tài chính cho việc thu gom, xử lý chất thải từ sản phẩm và bao bì do mình đưa ra thị trường.

Cơ chế này được kỳ vọng sẽ thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, giảm áp lực lên hệ thống quản lý chất thải và huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân cho bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, trong quá trình triển khai, đã xuất hiện một số khó khăn về hệ thống đăng ký, độ tin cậy dữ liệu, cơ chế giám sát tuân thủ, và mô hình quản trị tổng thể cho dòng tài chính cũng như các chỉ tiêu tái chế...

Nhận thấy những điểm nghẽn ban đầu này, Chính phủ Việt Nam đã khởi động quá trình sửa đổi, bổ sung một số quy định của Luật Bảo vệ Môi trường nhằm nâng cao hiệu quả vận hành và tính thống nhất chính sách.

Chương trình Đối tác hành động quốc gia về nhựa (NPAP) tại Việt Nam, chủ trì bởi UNDP Việt Nam, là nền tảng đối tác đa phương, đa chủ thể được thiết lập dựa trên hợp tác chính thức giữa Bộ Nông nghiệp và Môi trường Việt Nam và Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), cho phép thực hiện hợp tác giữa chính phủ và các đối tác quan trọng khác để hiện thực hóa những cam kết về rác thải nhựa và ô nhiễm nhựa.

Theo ông Vũ Thái Trường - Trưởng Ban Khí hậu, môi trường và năng lượng UNDP Việt Nam: “Thực tiễn triển khai cho thấy vẫn còn nhiều vướng mắc. Chúng ta vẫn thấy khoảng cách giữa thiết kế chính sách và thực tiễn thị trường tái chế tại Việt Nam; năng lực giám sát và minh bạch dữ liệu liên quan đến EPR vẫn đang trong quá trình hoàn thiện; mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp chưa đồng đều; và cơ chế thực hiện vẫn cần thêm điều kiện để phát huy đầy đủ vai trò”.

Tại hội thảo, các chuyên gia quốc tế đã chia sẻ những kinh nghiệm thực tiễn về mô hình quản trị EPR hiệu quả tại nhiều quốc gia bao gồm phân tích cơ chế tài chính và cách thức chuyển hóa phí EPR thành kết quả có thể đo lường, kiểm chứng rõ ràng. Đồng thời giới thiệu kinh nghiệm vận hành các tổ chức thực hiện trách nhiệm của nhà sản xuất (PRO) trên thế giới.

Ngoài ra, định hướng sửa đổi các quy định về trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu cũng được tập trung thảo luận chuyên sâu. Các đại biểu đã tích cực trao đổi về những thách thức thực tiễn trong quá trình triển khai.

Tham vấn kỹ thuật và đối thoại đa bên đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu lực, tính minh bạch và khả năng thực thi của hệ thống EPR tại Việt Nam. Thông qua việc tăng cường hợp tác giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và các đối tác phát triển, Việt Nam tiếp tục khẳng định cam kết thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, quản lý chất thải bền vững và thực hiện trách nhiệm chung trong bảo vệ môi trường./.

Theo các chuyên gia, việc tối ưu hóa Điều 54 và 55 của Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 mang ý nghĩa chiến lược. Chuyển từ giai đoạn thiết lập chính sách sang vận hành hiệu quả toàn diện đòi hỏi tinh chỉnh các yếu tố thiết kế cốt lõi, bao gồm:

Làm rõ nghĩa vụ của nhà sản xuất, nhà nhập khẩu và phạm vi sản phẩm chịu điều chỉnh;

Tăng cường cơ chế quản trị hệ thống đăng ký và báo cáo EPR;

Nâng cao khuôn khổ giám sát, xác minh và thực thi để ngăn chặn tình trạng không tuân thủ;

Cải thiện tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản lý, phân bổ nguồn đóng góp tài chính cho xử lý chất thải;

Đồng bộ thực tiễn quốc gia với các thông lệ tốt trong khu vực và toàn cầu về quản trị EPR và triển khai kinh tế tuần hoàn.