Khí tự nhiên trong bức tranh năng lượng mới

Những năm gần đây, hệ thống năng lượng Việt Nam chịu tác động đồng thời từ nhiều yếu tố bất định: biến động địa chính trị toàn cầu, gián đoạn chuỗi cung ứng nhiên liệu, áp lực thực hiện các cam kết giảm phát thải khí nhà kính. Trong bối cảnh đó, yêu cầu chuyển dịch cơ cấu năng lượng theo hướng sạch hơn, linh hoạt hơn không còn là lựa chọn, mà trở thành nhiệm vụ cấp thiết.

Tại Hội thảo khoa học “Ứng dụng khí tự nhiên trong công nghiệp, hướng tới sản xuất xanh và Net Zero 2050” diễn ra ngày 22/1 tại Hà Nội, các chuyên gia khẳng định, khí tự nhiên giữ vai trò trụ cột trong giai đoạn chuyển tiếp năng lượng, vừa bảo đảm an ninh năng lượng, vừa tạo dư địa để Việt Nam thực hiện các mục tiêu của Nghị quyết số 55-NQ/TW ngày 11/2/2020 của Bộ Chính trị về định hướng Chiến lược phát triển năng lượng quốc gia của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, Quy hoạch Điện VIII và cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.

Sử dụng khí tự nhiên hiệu quả, góp phần bảo đảm an ninh năng lượng
Hội thảo khoa học "Ứng dụng khí tự nhiên trong công nghiệp, hướng tới sản xuất xanh và Net Zero 2050". Ảnh: Hải Anh

TS. Mai Duy Thiện - Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng sạch Việt Nam khẳng định, chuyển dịch năng lượng cần một lộ trình phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam. Theo ông, năng lượng tái tạo dù tăng trưởng nhanh, nhưng chưa thể thay thế hoàn toàn vai trò của các nguồn năng lượng nền trong trung và dài hạn. Khí tự nhiên, với mức phát thải thấp hơn than và dầu, được xem là “bệ đỡ” quan trọng trong giai đoạn chuyển tiếp.

Nhận định này phù hợp với tinh thần Nghị quyết số 55-NQ/TW của Bộ Chính trị, trong đó nhấn mạnh phát triển đồng bộ các loại hình năng lượng, ưu tiên năng lượng sạch, năng lượng phát thải thấp, bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.

Đồng quan điểm, ông Nguyễn Khắc Quyền - Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công thương cho rằng, ngành khí Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển mình quan trọng.

Ông Quyền phân tích, trong giai đoạn trước, nguồn khí nội địa dồi dào từ các mỏ lớn ngoài khơi đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của điện khí và các ngành công nghiệp sử dụng khí. Tuy nhiên, từ sau năm 2016, sản lượng khai thác khí bắt đầu suy giảm do nhiều mỏ lớn bước vào giai đoạn cuối vòng đời, trong khi các mỏ mới có quy mô nhỏ, chi phí cao, tiến độ phát triển chậm.

Thực tế này khiến bài toán cung - cầu khí ngày càng trở nên gay gắt, đặc biệt khi nhu cầu khí cho phát điện và công nghiệp vẫn tăng theo tốc độ tăng trưởng kinh tế. Theo ông Quyền, nếu không có giải pháp căn cơ, nguy cơ thiếu hụt nguồn cung khí trong trung hạn là hiện hữu.

Trước áp lực suy giảm nguồn khí nội địa, việc Việt Nam chính thức nhập khẩu LNG được đánh giá là bước ngoặt chiến lược. Việc đưa LNG vào hệ thống không chỉ nhằm bù đắp thiếu hụt nguồn cung, mà còn giúp đa dạng hóa nguồn năng lượng, giảm phụ thuộc vào một số mỏ khí trong nước.

Tuy nhiên, theo TS. Nguyễn Quốc Thập - Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam, LNG chỉ phát huy hiệu quả khi được đặt trong một hệ thống hạ tầng đồng bộ. Ông Thập nhấn mạnh yêu cầu kết nối chặt chẽ giữa cảng LNG, hệ thống tái hóa khí, đường ống dẫn khí với các khu công nghiệp và trung tâm tiêu thụ lớn.

Những điểm nghẽn cần tháo gỡ

Mặc dù được xác định là nguồn năng lượng chuyển tiếp quan trọng, nhưng các chuyên gia cũng cho rằng, việc phát triển và sử dụng khí tự nhiên tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Trong đó, nổi bật là 3 điểm nghẽn: nguồn cung khí nội địa suy giảm nhanh hơn dự báo; hạ tầng khí và LNG phát triển chưa đồng bộ; khung thể chế, cơ chế, chính sách chưa theo kịp yêu cầu của thị trường.

Bên cạnh đó, giá LNG biến động mạnh trên thị trường quốc tế khiến doanh nghiệp công nghiệp còn e ngại trong việc chuyển đổi nhiên liệu, nhất là khi thiếu các cơ chế chia sẻ rủi ro và hợp đồng dài hạn.

Phân tích từ góc độ chính sách, ông Nguyễn Khắc Quyền cho rằng, Quy hoạch Điện VIII đã xác định rõ vai trò của điện khí, đặc biệt là điện khí LNG, như một trụ cột quan trọng trong cơ cấu nguồn điện quốc gia giai đoạn tới. Điện khí không chỉ cung cấp nguồn điện nền linh hoạt, mà còn hỗ trợ tích hợp năng lượng tái tạo quy mô lớn.

Trong bối cảnh Việt Nam thực hiện cam kết Net Zero vào năm 2050, khí tự nhiên cần được nhìn nhận không chỉ là nhiên liệu, mà là công cụ chính sách giúp giảm phát thải trong ngắn và trung hạn, tạo “cầu nối” cho các công nghệ phát thải thấp hơn trong tương lai.

Từ các phân tích trên, ông Quyền đề xuất một số nhóm giải pháp then chốt.

Trước hết, cần hoàn thiện khung thể chế và chính sách cho toàn chuỗi công nghiệp khí, từ thăm dò, khai thác, vận chuyển đến phân phối và nhập khẩu LNG, bảo đảm môi trường đầu tư ổn định, minh bạch và có khả năng dự báo dài hạn.

Thứ hai, phát triển hạ tầng khí và LNG đồng bộ, gắn với quy hoạch các khu công nghiệp, khu kinh tế và trung tâm tiêu thụ lớn, tránh đầu tư manh mún, thiếu liên kết.

Thứ ba, xây dựng cơ chế giá khí theo nguyên tắc thị trường, có lộ trình ổn định trung và dài hạn, kết hợp với các công cụ định giá carbon, tạo lợi thế cho nhiên liệu phát thải thấp.

Cuối cùng, cần đẩy mạnh hợp tác quốc tế, tận dụng nguồn vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý, đồng thời chuẩn bị cho việc tích hợp các loại khí phát thải thấp hơn trong tương lai.