![]() |
| Giá bạc trong nước và thế giới hôm nay nối đà tăng. Ảnh tư liệu |
Giá bạc hôm nay tại Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Phú Quý, giá bạc tăng cao, niêm yết ở mức 3.727.000 đồng/lượng (mua vào) và 3.842.000 đồng/lượng (bán ra) tại Hà Nội. Ngoài ra, theo khảo sát tại các địa điểm giao dịch khác ở Hà Nội, giá bạc trong nước tăng cả chiều mua và chiều bán, hiện được niêm yết ở mức 3.203.000 đồng/lượng (mua vào) và 3.233.000 đồng/lượng (bán ra).
Tại TP. Hồ Chí Minh, giá bạc cùng xu hướng tăng, hiện ở mức 3.205.000 đồng/lượng (mua vào) và 3.239.000 đồng/lượng (bán ra).
Giá bạc thế giới tăng cả chiều mua vào và bán ra, hiện ở mức giá 2.618.000 đồng/ounce (mua vào) và 2.623.000 đồng/ounce (bán ra).
Cụ thể thông tin mới nhất về giá bạc hôm nay tại hai thị trường lớn nhất Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh ngày 24/1/2026:
| Loại bạc | Đơn vị | TP. Hà Nội | TP. Hồ Chí Minh | ||
| Mua vào | Bán ra | Mua vào | Bán ra | ||
| Bạc 99.9 | 1 lượng | 3.203.000 | 3.233.000 | 3.205.000 | 3.239.000 |
| 1 kg | 85.416.000 | 86.214.000 | 85.468.000 | 86.365.000 | |
| Bạc 99.99 | 1 lượng | 3.211.000 | 3.241.000 | 3.212.000 | 3.243.000 |
| 1 kg | 85.622.000 | 86.426.000 | 85.664.000 | 86.477.000 | |
Trên thị trường thế giới, giá bạc niêm yết ở ngưỡng 98,92 USD/ounce, tăng 7 USD so với sáng 23/1.
Giá bạc tăng mạnh sau cú sụt giảm đáng chú ý trong phiên giao dịch ngày 22/1. Theo chuyên gia phân tích kim loại quý Christopher Lewis tại FX Empire, trong những giờ đầu, giá bạc ghi nhận diễn biến giằng co khi tăng giảm đan xen, trong bối cảnh lực hỗ trợ mạnh tiếp tục xuất hiện quanh ngưỡng 90 USD/ounce.
Christopher Lewis cho rằng, tình trạng thiếu hụt nguồn cung bạc vật chất, kết hợp với tâm lý lạc quan chung của thị trường, đang tạo động lực chính thúc đẩy giá. Dù có thể xuất hiện những nhà đầu tư thua lỗ nếu đi ngược xu hướng, nhưng ở thời điểm hiện tại, xu hướng tăng vẫn đang chiếm ưu thế.
Cập nhật mới nhất về giá bạc thế giới ngày 24/1/2026:
| Đơn vị | VND | |
| Mua vào | Bán ra | |
| 1 ounce | 2.618.000 | 2.623.000 |
| 1 lượng | 315.630 | 316,.264 |
| 1 chỉ | 3.156.000 | 3.163.000 |
| 1 kg | 84.168.000 | 84.337.000 |


