Căng thẳng Trung Đông gây áp lực tỷ giá

Đánh giá về kịch bản căng thẳng Trung Đông leo thang và kéo dài, theo đánh giá của Công ty cổ phần Xếp hạng Tín nhiệm Đầu tư Việt Nam (VIS Rating), các tác động của sự kiện này đối với môi trường tín nhiệm của Việt Nam phần lớn được phản ánh qua sự gia tăng của chi phí năng lượng và vận tải, áp lực lạm phát và tỷ giá, cũng như các điều kiện tài chính có thể thắt chặt hơn, thay vì sự gián đoạn trực tiếp của các tuyến xuất khẩu hàng hóa.

Trong khoảng 10 ngày căng thẳng Trung Đông leo thang, tỷ giá USD/VND ghi nhận xu hướng tăng trên cả thị trường chính thức và tự do. Theo đó, tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước công bố tăng 18 đồng, lên 25.062 VND/USD ngày 10/3. Cùng thời gian, tỷ giá bán ra USD tại nhiều ngân hàng thương mại tăng khoảng 85 đồng tuần qua và niêm yết mức kịch trần theo quy định ngày 10/3 (26.315 VND/USD).

Xăng dầu và tỷ giá tạo áp lực lên chính sách tiền tệ
Trong khoảng 10 ngày căng thẳng tại Trung Đông leo thang, tỷ giá USD/VND ghi nhận xu hướng tăng trên cả thị trường chính thức và tự do. Ảnh: Đức Thanh

Biến động mạnh hơn diễn ra trên thị trường tự do khi giá USD bán ra tăng tới 520 đồng trong vòng hơn một tuần, hiện giao dịch quanh 27.150 - 27.200 VND/USD.

Theo đánh giá của nhóm phân tích VIS Rating, giá năng lượng và chi phí vận tải toàn cầu tăng có thể đẩy lạm phát tại Mỹ lên cao, khiến Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) trì hoãn việc nới lỏng tiền tệ, hỗ trợ sức mạnh của đồng USD. "Điều này sẽ gây ra áp lực mất giá kéo dài đối với VND, làm gia tăng rủi ro tỷ giá cho các doanh nghiệp Việt Nam có dư nợ bằng USD" - VIS Rating nhận định.

Theo đó, các doanh nghiệp chịu tác động lớn nhất thuộc nhóm ngành sản xuất điện và cung cấp nước sạch, bao gồm: Tổng công ty Phát điện 3; Công ty cổ phần Tập đoàn PC1, Công ty cổ phần BCG Energy và Công ty cổ phần Nước - Môi trường Bình Dương.

Các hãng vận tải hàng không cũng chịu tác động, do các doanh nghiệp này vừa có tỷ trọng đáng kể nợ vay bằng USD vừa có nhiều chi phí hoạt động bằng USD như chi phí nhiên liệu, thuê máy bay và bảo dưỡng. Thông tin từ Cục Hàng không Việt Nam (Bộ Xây dựng) cho thấy, trước diễn biến phức tạp của xung đột tại Trung Đông, giá nhiên liệu hàng không Jet A1 đã tăng khoảng 3 lần so với thời điểm trước khi xảy ra căng thẳng. Diễn biến này khiến các hãng hàng không đối mặt với nhiều khó khăn khi chi phí khai thác có thể tăng thêm khoảng 60 - 70%, tạo áp lực lớn lên hoạt động kinh doanh.

Biến động tỷ giá kéo dài sẽ làm suy yếu khả năng trả nợ và hồ sơ tín nhiệm của các doanh nghiệp này, đặc biệt đối với các doanh nghiệp có mức độ phòng ngừa rủi ro hạn chế.

Ngân hàng trung ương trước thế “tiến thoái lưỡng nan”

Cũng theo nhóm phân tích VIS Rating, rủi ro lạm phát và tỷ giá gia tăng có thể khiến chính sách tiền tệ trong nước thắt chặt hơn, lãi suất tăng; đồng thời, việc quản lý thanh khoản chặt chẽ hơn. Điều này sẽ làm tăng chi phí vốn và rủi ro tái cấp vốn, đặc biệt đối với các doanh nghiệp bất động sản và hạ tầng có đòn bẩy cao, khả năng chi trả lãi vay hạn chế và áp lực đáo hạn nợ lớn trong ngắn hạn.

Theo đánh giá của TS. Lê Bá Chí Nhân - chuyên gia kinh tế cao cấp, nếu xung đột Trung Đông leo thang và ảnh hưởng đến nguồn cung năng lượng, khả năng tái diễn một cú sốc năng lượng tương tự giai đoạn Nga - Ukraine năm 2022 là điều không thể loại trừ, tuy nhiên xác suất và mức độ tác động sẽ phụ thuộc vào phạm vi lan rộng của xung đột.

Điều hành tiền tệ trước áp lực lạm phát

"Nếu giá xăng dầu và lạm phát tăng trở lại, áp lực điều chỉnh chính sách tiền tệ là có thật. Tuy nhiên, khả năng “xoay trục” mạnh mẽ sẽ phụ thuộc vào việc cú sốc đó mang tính tạm thời hay kéo dài. Trong kịch bản xấu, chu kỳ nới lỏng có thể bị trì hoãn đáng kể; còn trong kịch bản trung tính, các ngân hàng trung ương sẽ ưu tiên giữ ổn định kỳ vọng và tránh làm tổn thương tăng trưởng quá mức".

TS. Lê Bá Chí Nhân

Theo ông Nhân, nếu giá dầu tăng mạnh trở lại và kéo theo lạm phát toàn cầu đi lên do căng thẳng địa chính trị, các ngân hàng trung ương lớn sẽ rơi vào thế “tiến thoái lưỡng nan”.

Trước hết là áp lực kiểm soát lạm phát gia tăng, bởi khi giá năng lượng tăng, lạm phát không chỉ đến từ xăng dầu mà còn lan sang chi phí vận tải, sản xuất và dịch vụ. Trong bối cảnh đó, các ngân hàng trung ương lớn như Fed hay Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) sẽ phải cân nhắc việc trì hoãn hoặc làm chậm chu kỳ nới lỏng tiền tệ, thậm chí phát tín hiệu thắt chặt trở lại nếu kỳ vọng lạm phát bị “mất neo”.

"Điểm khó là cú sốc giá dầu thường làm suy giảm sức mua và lợi nhuận doanh nghiệp. Nếu vừa thắt chặt để chống lạm phát, vừa phải đối mặt với tăng trưởng chậm lại, kinh tế toàn cầu có thể rơi vào trạng thái gần với “stagflation” tăng trưởng thấp, lạm phát cao. Đây là kịch bản mà các ngân hàng trung ương rất muốn tránh" - ông Nhân đặt vấn đề.

Vị chuyên gia này cũng cho rằng, phản ứng chính sách giữa các nền kinh tế có thể phân hóa rõ rệt hơn. Mỹ có lợi thế là nhà sản xuất năng lượng lớn, trong khi châu Âu và nhiều nền kinh tế nhập khẩu ròng dầu mỏ sẽ chịu áp lực mạnh hơn. Vì vậy, mức độ điều chỉnh chính sách tiền tệ có thể khác nhau, thay vì đồng pha như giai đoạn chống lạm phát 2022 - 2023.

Cũng có góc nhìn thận trọng, TS. Nguyễn Đức Độ - Phó Viện trưởng Viện Kinh tế - Tài chính (Học viện Tài chính) cho rằng, Fed đứng trước lựa chọn có nới lỏng tiếp hay không, chứ không đặt vấn đề tăng lãi suất.

Theo ông Độ, lạm phát của Mỹ hiện đang cao hơn mục tiêu, mặc dù có xu hướng giảm nhưng lại giảm chậm. Vì vậy, cân bằng giữa yếu tố này với khả năng kinh tế Mỹ có thể yếu đi khiến kịch bản giữ nguyên lãi suất trong một thời gian, hoặc chậm giảm lãi suất có xác suất xảy ra cao hơn, còn xác suất tăng lãi suất là không nhiều.

Ngay cả Trung Quốc hiện nay kinh tế cũng đang yếu và vài tháng trước còn rơi vào giảm phát, nên khả năng tăng lãi suất không cao; khả năng chậm giảm lãi suất vẫn là kịch bản có xác suất lớn nhất. Cùng cung quan điểm, TS. Lê Bá Chí Nhân cho rằng, trong bối cảnh hiện nay, trọng tâm của các ngân hàng trung ương nhiều khả năng sẽ là kiểm soát kỳ vọng thị trường, hơn là những hành động chính sách cực đoan. Họ có xu hướng sử dụng công cụ truyền thông chính sách để ổn định tâm lý trước khi thay đổi lãi suất. Nếu cú sốc năng lượng được đánh giá chỉ mang tính tạm thời, các nhà điều hành có thể cho rằng đây là biến động giá ngắn hạn, thay vì phản ứng mạnh.