Thách thức đằng sau con số kỷ lục

Số liệu thống kê từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho thấy, kim ngạch xuất khẩu nông sản của Việt Nam năm 2025 lần đầu vượt 70 tỷ USD, tăng hơn 12% so với năm 2024, trong đó có tới 10 nhóm hàng đạt kim ngạch trên 1 tỷ USD.

Cùng với tăng trưởng về quy mô, xuất khẩu nông sản Việt Nam còn ghi nhận sự mở rộng mạnh mẽ về thị trường. Đến nay, nông sản Việt đã có mặt tại 196 quốc gia và vùng lãnh thổ. Bên cạnh những thị trường truyền thống như Trung Quốc, Mỹ, Nhật Bản..., nhiều thị trường mới đã được khai thác hiệu quả. Xuất khẩu sang châu Á, châu Âu và châu Đại Dương tiếp tục được mở rộng. Đặc biệt, thị trường châu Phi nổi lên như một điểm sáng với mức tăng trưởng lên tới 67,4%.

Xuất khẩu nông sản: Gia tăng giá trị từ khoa học công nghệ
Nguồn: Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Đồ họa: Phương Anh

Điều đáng nói là, xuất khẩu nông - lâm - thủy sản vẫn đạt kỷ lục trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều biến động. Xu hướng bảo hộ, chủ nghĩa nước lớn cùng các rào cản kỹ thuật ngày càng tinh vi đã ảnh hưởng trực tiếp đến nhiều mặt hàng nông sản trên toàn cầu.

Trong một chia sẻ mới đây, ông Hồ Quốc Lực - Chủ tịch HĐQT Công ty cổ phần Thực phẩm Sao Ta (Fimex) nhấn mạnh, xuất khẩu tôm sang Mỹ đang phải đối diện với một “ma trận thuế”, với những diễn biến phức tạp và khó đoán về thuế chống bán phá giá (AD) và thuế chống trợ cấp (CVD). Ông Lực cho biết, ngành tôm Việt Nam đã theo đuổi các vụ kiện thuế từ năm 2004 đến nay, trải qua 19 lần xem xét hành chính (POR). Việc áp thuế thường mang tính bất thường, phụ thuộc lớn vào cách tính toán của Bộ Thương mại Mỹ (DOC).

Hiện tại, tôm Việt Nam vẫn có lợi thế tương đối tại thị trường Mỹ, khi mức thuế áp dụng với Ấn Độ lên tới 50%, trong khi đây là nhà cung ứng chiếm tới 50% thị phần. Dù vậy, lợi thế này hoàn toàn có thể đảo chiều nếu xuất hiện các thỏa thuận về thuế quan.

Không chỉ đối diện với thách thức lớn từ chính sách thuế, xuất khẩu nông sản Việt Nam tới đây còn buộc phải thích ứng với thị trường toàn cầu ngày càng khắt khe hơn về tiêu chuẩn, minh bạch và trách nhiệm phát triển bền vững.

Mục tiêu 2026 đầy thách thức

Bước sang năm 2026, mục tiêu xuất khẩu nông - lâm - thủy sản được đặt ra ở mức 73 - 74 tỷ USD. Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, năm 2026 được xác định là năm bản lề, đặt nền tảng cho giai đoạn phát triển 2026 - 2030. Việt Nam hướng tới vị trí top 15 quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới, với khoảng 40% sản phẩm là hàng chế biến.

Chia sẻ tại Hội thảo “Động lực tăng trưởng kinh tế 2 chữ số và Cơ hội đầu tư năm 2026” được tổ chức mới đây, ông Nguyễn Đức Hùng Linh - Phó Tổng Giám đốc Khối đầu tư Công ty cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa (TTC AgriS) cho rằng, ESG và truy xuất nguồn gốc đã trở thành 2 yếu tố then chốt đối với hàng hóa Việt Nam khi tham gia thị trường quốc tế.

Theo đại diện doanh nghiệp có thị phần đứng đầu ngành đường, dù xu hướng ESG tại một số thị trường như Mỹ có dấu hiệu chững lại do thay đổi chính sách, nhưng trên bình diện toàn cầu, đặc biệt tại châu Âu, các cam kết về môi trường, xã hội và quản trị vẫn rất mạnh mẽ. Đây là xu hướng dài hạn, khó có khả năng đảo chiều trong ngắn hạn.

Để đáp ứng các tiêu chuẩn ESG, doanh nghiệp phải đầu tư lớn cho công nghệ, hệ thống quản trị, tư vấn và đào tạo nhân sự. Quá trình này không thể thực hiện trong thời gian ngắn, mà cần lộ trình ít nhất 3 - 5 năm để tiệm cận các chuẩn mực cơ bản. Song song với đó, việc ứng dụng công nghệ số vào toàn bộ chuỗi sản xuất - từ vùng nguyên liệu, chế biến đến logistics - đang trở thành yêu cầu bắt buộc.

Thực tế, nhiều nhà nhập khẩu tại châu Âu có thể yêu cầu doanh nghiệp cung cấp đầy đủ hồ sơ, dữ liệu sản phẩm chỉ trong vòng 4 giờ. Trong tương lai, thời gian này có thể rút ngắn xuống còn 1 giờ, thậm chí doanh nghiệp phải mở nền tảng dữ liệu để đối tác truy cập trực tiếp. Điều này đặt ra áp lực rất lớn với các doanh nghiệp nông sản vốn quen vận hành theo mô hình truyền thống.

Giá trị gia tăng từ đổi mới

Trong bối cảnh nhiều thách thức, xuất khẩu nông sản sang thị trường Mỹ năm 2025 vẫn duy trì được mức tăng trưởng đáng kể. Một phần nguyên nhân đến từ việc doanh nghiệp Việt Nam chủ động đẩy mạnh giao hàng trước khi các chính sách thuế mới được áp dụng, đồng thời tái cơ cấu danh mục sản phẩm để duy trì dòng chảy xuất khẩu.

Tại Vĩnh Hoàn - doanh nghiệp đầu ngành cá tra với quy mô xuất khẩu 8.000 - 9.000 tỷ đồng trong những năm gần đây, doanh thu xuất khẩu cá tra trong 11 tháng của năm 2025 giảm 12% so với tháng trước và 11% so với cùng kỳ năm 2024. Tuy nhiên, các sản phẩm chăm sóc sức khỏe tiếp tục tăng trưởng ổn định, tăng 9% so với cùng kỳ. Nhóm sản phẩm giá trị gia tăng ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng 61% so với cùng kỳ năm 2024. Đây được xem là động lực tăng trưởng mới khi doanh nghiệp đẩy mạnh phát triển các dòng sản phẩm chế biến sâu, đa dạng hóa danh mục, thay vì phụ thuộc vào mảng cá tra nguyên liệu truyền thống.

Dịch chuyển sang các sản phẩm có giá trị gia tăng cao cũng là chiến lược mà TTC AgriS đang triển khai nhằm cải thiện biên lợi nhuận. Sản phẩm đường hữu cơ (organic) là một ví dụ điển hình. TTC AgriS đang sở hữu khoảng 10 ha vùng trồng đạt chuẩn organic, với giá bán cao gấp 2 - 3 lần so với đường thông thường và được tiêu thụ toàn bộ nhờ cầu luôn vượt xa nguồn cung. Tuy nhiên, để đạt được chứng nhận organic, doanh nghiệp phải đầu tư vào vùng canh tác cũng như tuân thủ quy trình sản xuất nghiêm ngặt.

Cùng đó, TTC AgriS còn từng bước chuyển sang cung cấp dịch vụ và giải pháp nông nghiệp. Tận dụng dữ liệu và kinh nghiệm tích lũy nhiều năm, ông Linh cho biết, doanh nghiệp đang phát triển các phần mềm tư vấn canh tác, cung cấp dịch vụ thiết kế và vận hành nông trại cho nông dân và đã cho thấy kết quả nâng cao năng suất rõ rệt.

Việc đáp ứng các tiêu chuẩn ESG và truy xuất nguồn gốc giúp sản phẩm nông nghiệp dễ dàng tiếp cận các nguồn vốn xanh với chi phí thấp hơn. Trong dài hạn, việc hình thành các nền tảng công nghệ chuyên biệt cho nông nghiệp, kết nối các bên được kỳ vọng sẽ lấp đầy khoảng trống hạ tầng số của ngành.

Theo ông Nguyễn Đức Hùng Linh, cơ chế hợp tác công - tư trong lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao cần được nghiên cứu và thúc đẩy. Khi khoa học công nghệ mang lại giá trị thực cho người nông dân, từ năng suất, quản trị đến tài chính, đây cũng là con đường để xuất khẩu nông sản Việt Nam duy trì tăng trưởng và từng bước nâng cao vị thế trên thị trường toàn cầu.

Xây dựng nền tảng hướng đến mô hình “5 nhà”

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt với các đối thủ lớn như Thái Lan hay Brazil, đại diện TTC AgriS cho rằng, khoa học công nghệ và dữ liệu không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu thị trường, mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Trong hơn một năm trở lại đây, công ty này cũng đang xây dựng một nền tảng hướng đến mô hình “5 nhà”, gồm Nhà nước, nhà nông, doanh nghiệp, ngân hàng và nhà khoa học, với kỳ vọng hình thành một hệ sinh thái dữ liệu dùng chung cho ngành nông nghiệp.

Hệ thống này cho phép xây dựng cơ chế chấm điểm tín nhiệm trong toàn bộ chuỗi giá trị nông nghiệp, trở thành cơ sở quan trọng để ngân hàng quyết định hạn mức và lãi suất cho vay. Qua đó, dòng vốn có thể chảy vào khu vực nông nghiệp hiệu quả hơn, giảm dần sự phụ thuộc vào tài sản thế chấp truyền thống.