Hệ thống các định chế tài chính phát triển tại châu Phi và những kinh nghiệm cho Việt Nam

(TBTCO) - Trong bối cảnh toàn cầu đối mặt với những thách thức đan xen về tăng trưởng chậm lại, biến đổi khí hậu và bất ổn tài chính, nhu cầu về các nguồn vốn dài hạn, ổn định và có định hướng phát triển ngày càng trở nên cấp thiết. Đối với châu Phi, nơi có tốc độ gia tăng dân số nhanh, nhu cầu hạ tầng lớn nhưng khả năng tích lũy nội tại còn hạn chế, vai trò của các định chế tài chính phát triển đặc biệt nổi bật. Thực tiễn xây dựng và vận hành hệ sinh thái tài chính phát triển đa tầng tại châu Phi không chỉ góp phần thu hẹp khoảng cách hạ tầng và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, mà còn mang lại nhiều kinh nghiệm có giá trị tham khảo cho Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh và bền vững.
aa

Hệ sinh thái định chế phát triển đa tầng tại châu Phi

Một đặc điểm nổi bật của châu Phi là cấu trúc định chế phát triển được thiết kế theo nhiều cấp độ, từ châu lục, khu vực đến quốc gia, tạo thành một hệ sinh thái tương đối hoàn chỉnh.

Ở cấp châu lục, trung tâm của hệ thống là Ngân hàng Phát triển châu Phi (AfDB), định chế tài chính đa phương được thành lập năm 1964. Với hơn 80 quốc gia thành viên, AfDB đóng vai trò đầu tàu trong huy động nguồn lực quốc tế cho phát triển châu Phi. Nhờ duy trì xếp hạng tín nhiệm cao trên thị trường vốn quốc tế, AfDB có thể phát hành trái phiếu với chi phí thấp, từ đó cung cấp các khoản vay trung và dài hạn cho các dự án hạ tầng, năng lượng, nông nghiệp và hội nhập khu vực.

Hệ thống các định chế tài chính phát triển tại châu Phi và những kinh nghiệm cho Việt Nam

AfDB là trung tâm của hệ thống các định chế phát triển châu Phi. Nguồn: AfDB

Song song với AfDB là Quỹ Phát triển châu Phi (ADF), cửa sổ tài chính ưu đãi dành cho các quốc gia thu nhập thấp. ADF cung cấp vốn vay lãi suất thấp, thời gian ân hạn dài, qua đó hỗ trợ các nước nghèo giảm áp lực nợ và đầu tư vào các lĩnh vực thiết yếu như y tế, giáo dục và cơ sở hạ tầng cơ bản.

Một cấu phần đáng chú ý khác là Africa50, nền tảng đầu tư được thành lập với mục tiêu thu hút vốn tư nhân vào hạ tầng. Khác với mô hình ngân hàng phát triển truyền thống, Africa50 hoạt động theo định hướng thương mại, tập trung vào chuẩn bị dự án và cấu trúc tài chính nhằm nâng cao tính khả thi và hấp dẫn của các dự án đối với nhà đầu tư tư nhân.

Ở cấp khu vực, các ngân hàng phát triển như Ngân hàng Phát triển Tây Phi (BOAD), Ngân hàng Phát triển Đông Phi (EADB) và Ngân hàng Phát triển Nam Phi (DBSA) đóng vai trò thúc đẩy liên kết tiểu vùng và tài trợ cho các dự án xuyên biên giới. Ở cấp quốc gia, nhiều nước châu Phi như Nigeria, Kenya hay Nam Phi cũng duy trì các ngân hàng phát triển chuyên biệt nhằm giải quyết các nút thắt nội tại như tài trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, phát triển công nghiệp chế biến hoặc mở rộng tiếp cận tín dụng cho khu vực nông nghiệp.

Cấu trúc đa tầng này giúp phân bổ vai trò rõ ràng: cấp châu lục huy động và điều phối nguồn lực; cấp khu vực thúc đẩy hội nhập; cấp quốc gia xử lý các vấn đề cụ thể. Sự bổ trợ lẫn nhau giữa các tầng nấc góp phần gia tăng hiệu quả sử dụng vốn và mở rộng tác động phát triển.

Huy động vốn dài hạn và cơ chế tài chính hỗn hợp

Một trong những thách thức lớn nhất của châu Phi là thiếu hụt nguồn vốn dài hạn cho hạ tầng. Theo nhiều ước tính quốc tế, khoảng cách tài chính hạ tầng của châu Phi lên tới hàng chục tỷ USD mỗi năm. Trong bối cảnh thị trường tài chính nội địa còn kém phát triển, kỳ hạn vốn ngắn và chi phí cao, vai trò của các định chế phát triển trở nên then chốt.

AfDB và các định chế khu vực đã triển khai nhiều công cụ tài chính đa dạng, từ cho vay ưu đãi, bảo lãnh tín dụng, đồng tài trợ (co-finance) đến cơ chế tài chính hỗn hợp (blended finance). Cơ chế này kết hợp vốn ưu đãi với vốn thương mại nhằm giảm thiểu rủi ro và tăng sức hấp dẫn của dự án đối với nhà đầu tư tư nhân. Thông qua việc cung cấp nguồn vốn ban đầu và bảo lãnh một phần rủi ro, các định chế phát triển có thể tạo hiệu ứng đòn bẩy lớn, thu hút thêm nguồn lực từ thị trường.

Hệ thống các định chế tài chính phát triển tại châu Phi và những kinh nghiệm cho Việt Nam

Tổ hợp điện mặt trời Noor tại Morocco. Nguồn: ecohz.com

Mô hình Africa50 đặc biệt chú trọng đến khâu chuẩn bị dự án, một nút thắt phổ biến tại các quốc gia đang phát triển. Việc thiếu nghiên cứu khả thi, thiết kế kỹ thuật và cấu trúc tài chính rõ ràng khiến nhiều dự án không thể tiếp cận nguồn vốn thương mại. Bằng cách đầu tư vào giai đoạn tiền khả thi và cấu trúc giao dịch, Africa50 góp phần rút ngắn thời gian triển khai và nâng cao tính khả thi của dự án.

Vai trò trong phát triển bền vững

Các định chế phát triển châu Phi có vai trò tiên phong trong các lĩnh vực có mức độ rủi ro cao, thời gian hoàn vốn dài và khó thu hút vốn thương mại.

Trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, tổ hợp điện mặt trời Noor tại Morocco là một trong những dự án điện mặt trời tập trung lớn nhất thế giới, được tài trợ bởi AfDB cùng nhiều đối tác quốc tế, góp phần nâng cao tỷ trọng năng lượng sạch và giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Bên cạnh đó, sáng kiến “Desert to Power” do AfDB khởi xướng đặt mục tiêu phát triển 10 GW điện mặt trời tại khu vực Sahel, hướng tới cung cấp điện cho khoảng 250 triệu người vào năm 2030.

Trong lĩnh vực hạ tầng, các dự án hành lang giao thông xuyên biên giới như Lobito (Angola - Zambia - CHDC Congo) hay Hành lang Bắc - Nam tại Đông Phi có ý nghĩa chiến lược trong giảm chi phí logistics, mở rộng thương mại nội khối và nâng cao năng lực cạnh tranh của khu vực. Bên cạnh năng lượng, các định chế phát triển còn tài trợ các dự án thích ứng biến đổi khí hậu, quản lý nguồn nước, phát triển nông nghiệp bền vững và hạ tầng đô thị xanh.

Điểm chung của các dự án này là sự tham gia của định chế phát triển trong vai trò cung cấp vốn ban đầu, bảo lãnh rủi ro và hỗ trợ kỹ thuật từ giai đoạn chuẩn bị dự án đến huy động vốn đồng tài trợ. Cơ chế tài chính hỗn hợp giúp giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư tư nhân, qua đó tạo hiệu ứng đòn bẩy đáng kể đối với nguồn lực xã hội.

Thách thức về quản trị và bền vững tài chính

Dù đạt nhiều kết quả tích cực, hệ thống định chế phát triển tại châu Phi cũng đối mặt với các thách thức đáng kể. Áp lực nợ công gia tăng tại nhiều quốc gia làm giảm dư địa vay nợ. Rủi ro tín dụng, biến động tỷ giá và môi trường kinh tế - chính trị phức tạp có thể ảnh hưởng đến chất lượng tài sản của ngân hàng phát triển.

Một số bài học cho thấy, nếu thiếu cơ chế quản trị minh bạch và kiểm soát rủi ro hiệu quả, định chế phát triển có thể rơi vào tình trạng mất cân đối tài chính. Do đó, việc duy trì xếp hạng tín nhiệm quốc tế, tuân thủ chuẩn mực quản trị hiện đại và tăng cường đánh giá tác động phát triển là điều kiện tiên quyết để bảo đảm tính bền vững.

Gợi mở chính sách cho Việt Nam

Ở nhiều khía cạnh, bối cảnh phát triển của châu Phi có những điểm tương đồng với Việt Nam hiện nay: nhu cầu lớn về vốn trung và dài hạn cho hạ tầng và năng lượng, yêu cầu duy trì tăng trưởng đi đôi với phát triển bền vững, cùng áp lực thích ứng với biến đổi khí hậu. Thị trường tài chính trong nước ở cả hai trường hợp vẫn còn hạn chế về chiều sâu, đặc biệt trong cung ứng vốn dài hạn cho các dự án quy mô lớn. Chính những điểm tương đồng này khiến kinh nghiệm của châu Phi trở nên có giá trị tham khảo đối với Việt Nam, cho thấy được một số định hướng quan trọng.

Hệ thống các định chế tài chính phát triển tại châu Phi và những kinh nghiệm cho Việt Nam

Phát triển kinh tế bền vững là một trong những ưu tiên hàng đầu tại châu Phi. Nguồn: bytheeast.com

Thứ nhất, cần khẳng định vai trò của định chế tài chính phát triển trong cung cấp vốn trung và dài hạn cho các lĩnh vực chiến lược mà khu vực thương mại chưa sẵn sàng tham gia. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các dự án hạ tầng quy mô lớn, năng lượng tái tạo và thích ứng biến đổi khí hậu.

Thứ hai, đa dạng hóa công cụ tài chính và áp dụng cơ chế tài chính hỗn hợp là hướng đi cần thiết nhằm gia tăng đòn bẩy vốn nhà nước. Trong bối cảnh nguồn vốn ODA ưu đãi có xu hướng giảm, việc thu hút nguồn lực tư nhân và quốc tế thông qua cơ chế chia sẻ rủi ro sẽ giúp mở rộng quy mô đầu tư.

Thứ ba, nâng cao năng lực quản trị, quản lý rủi ro và đánh giá tác động phát triển là điều kiện tiên quyết để bảo đảm an toàn tài chính. Định chế phát triển cần duy trì sự cân bằng giữa mục tiêu chính sách và nguyên tắc tài chính, tránh dàn trải nguồn lực và tích tụ rủi ro.

Thứ tư, gắn kết hoạt động tài trợ với các chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh và cam kết phát thải ròng bằng “0” sẽ giúp tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao uy tín quốc tế.

Cuối cùng, mở rộng hợp tác quốc tế và hợp tác với các khu vực đang phát triển như châu Phi sẽ tạo điều kiện trao đổi kinh nghiệm và tiếp cận các nguồn vốn mới trong bối cảnh cấu trúc tài chính toàn cầu đang thay đổi./.

Hệ thống định chế tài chính phát triển tại châu Phi cho thấy, trong điều kiện thị trường tài chính chưa phát triển đầy đủ và nhu cầu đầu tư hạ tầng lớn, vai trò của ngân hàng phát triển là không thể thay thế. Thông qua huy động vốn dài hạn, chia sẻ rủi ro và hỗ trợ chính sách, các định chế này góp phần quan trọng vào chuyển dịch cơ cấu kinh tế và thúc đẩy phát triển bền vững. Đối với Việt Nam, trong giai đoạn chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh và hội nhập sâu rộng, việc phát huy hiệu quả vai trò của định chế tài chính phát triển sẽ là một trong những yếu tố then chốt để huy động nguồn lực, nâng cao năng lực cạnh tranh và hiện thực hóa các mục tiêu phát triển dài hạn.

Nguyễn Minh Nghĩa - Ngân hàng Phát triển Việt Nam

Đọc thêm

Đại hội đồng cổ đông SHB: Tăng vốn lên gần 59.000 tỷ đồng, chuẩn bị khởi công trụ sở biểu tượng năm 2027

Đại hội đồng cổ đông SHB: Tăng vốn lên gần 59.000 tỷ đồng, chuẩn bị khởi công trụ sở biểu tượng năm 2027

(TBTCO) - Năm 2026, SHB được giao hạn mức tăng trưởng tín dụng 10,5%, dự kiến chia cổ tức 16% và nâng vốn điều lệ lên gần 59.000 tỷ đồng. Quý I/2026, ngân hàng ghi nhận lợi nhuận 4.660 tỷ đồng, tăng 7%; dư nợ đạt 632.800 tỷ đồng, tăng 2,15%, duy trì đà ổn định. SHB cũng lên kế hoạch hoàn tất pháp lý để khởi công trụ sở biểu tượng tại Lý Thường Kiệt đầu năm 2027.
KienlongBank: Lợi nhuận quý I tăng trưởng 50%, chi phí vận hành giảm 30%

KienlongBank: Lợi nhuận quý I tăng trưởng 50%, chi phí vận hành giảm 30%

(TBTCO) - Quy mô mở rộng, lợi nhuận bứt phá và chi phí vận hành được tối ưu hóa tối đa là những dấu ấn đậm nét trong bức tranh kinh doanh quý I/2026 của KienlongBank. Với lợi nhuận tăng trưởng 50% cùng bộ chỉ số sinh lời khả quan, Ngân hàng đang tự tin bám sát lộ trình mục tiêu, khẳng định vị thế bền vững trên thị trường tài chính.
Đại hội đồng cổ đông VPBank: Nâng vốn vượt 100.000 tỷ đồng, tăng tốc CAEX chuẩn bị tham gia tài sản mã hóa

Đại hội đồng cổ đông VPBank: Nâng vốn vượt 100.000 tỷ đồng, tăng tốc CAEX chuẩn bị tham gia tài sản mã hóa

(TBTCO) - VPBank đặt mục tiêu lợi nhuận trước thuế hợp nhất năm 2026 đạt 41.323 tỷ đồng, tăng 35%; dư nợ tín dụng gần 1,3 triệu tỷ đồng, tăng 34%. Cùng với kế hoạch nâng vốn lên 100.000 tỷ đồng để củng cố nền tảng tài chính, ngân hàng cũng đẩy nhanh triển khai CAEX, kỳ vọng sớm vận hành và mở rộng sang lĩnh vực tài sản mã hóa.
Bảo hiểm Quân đội ưu đãi đến 25% trên App: Bảo vệ "kép" Sức khỏe và Xe dịp 30/4

Bảo hiểm Quân đội ưu đãi đến 25% trên App: Bảo vệ "kép" Sức khỏe và Xe dịp 30/4

(TBTCO) - Trước diễn biến phức tạp của các dịch bệnh truyền nhiễm và nhu cầu di chuyển tăng cao dịp đại lễ, Bảo hiểm Quân đội (MIC) triển khai chương trình ưu đãi lớn tặng voucher lên đến 25% từ ngày 25/4 đến 03/5/2026. Đây là giải pháp thiết thực giúp khách hàng thiết lập "lá chắn" tài chính vững chắc ngay trên ứng dụng bảo hiểm số.
PTI đặt kế hoạch thận trọng và tăng vốn điều lệ hơn 600 tỷ đồng trong năm 2026

PTI đặt kế hoạch thận trọng và tăng vốn điều lệ hơn 600 tỷ đồng trong năm 2026

(TBTCO) - PTI trình cổ đông kế hoạch kinh doanh 2026 theo hướng thận trọng, đồng thời đề xuất phương án tăng vốn hơn 600 tỷ đồng nhằm củng cố nền tảng tài chính và nâng cao khả năng chống chịu trước biến động thị trường.
Đại hội đồng cổ đông Sacombank: Dồn lực tái cơ cấu, ưu tiên “đệm” dự phòng trước ngưỡng triệu tỷ

Đại hội đồng cổ đông Sacombank: Dồn lực tái cơ cấu, ưu tiên “đệm” dự phòng trước ngưỡng triệu tỷ

(TBTCO) - Năm 2026, Sacombank đặt mục tiêu tài sản vượt 1 triệu tỷ đồng, lợi nhuận 8.100 tỷ đồng; kiểm soát nợ xấu dưới 4,5%; đồng thời thông qua các quyết sách mang tính “bước ngoặt. Lãnh đạo Sacombank cho biết, đã hoàn tất xử lý các tồn đọng tài chính và trích đủ dự phòng 100%, nhưng vẫn chờ xử lý 32,5% cổ phần tại VAMC. Sacombank sẽ tiếp tục ưu tiên trích lập dự phòng rủi ro, nâng cao tỷ lệ bao phủ nợ xấu.
Gia Lai: Hơn 690 đơn vị nợ bảo hiểm với số tiền hơn 133 tỷ đồng

Gia Lai: Hơn 690 đơn vị nợ bảo hiểm với số tiền hơn 133 tỷ đồng

(TBTCO) - Tính đến hết tháng 3/2026, tỉnh Gia Lai có 693 công ty, hợp tác xã, hộ kinh doanh…chậm đóng trên 6 tháng các khoản bảo hiểm của hơn 3.000 lao động với số tiền hơn 133 tỷ đồng.
Tỷ giá USD hôm nay (22/4): Tỷ giá trung tâm lùi về 25.100 đồng, DXY “án binh” chờ tín hiệu từ ứng viên Chủ tịch Fed

Tỷ giá USD hôm nay (22/4): Tỷ giá trung tâm lùi về 25.100 đồng, DXY “án binh” chờ tín hiệu từ ứng viên Chủ tịch Fed

(TBTCO) - Sáng ngày 22/4, tỷ giá trung tâm giảm nhẹ 2 đồng xuống 25.100 VND/USD, trong khi USD tự do lùi về quanh 26.600 - 26.650 đồng. Trên thị trường quốc tế, DXY dao động hẹp quanh 98 điểm khi nhà đầu tư thận trọng theo dõi phiên điều trần của ứng viên Chủ tịch Fed Kevin Warsh và các rủi ro địa chính trị tại Trung Đông, những yếu tố có thể định hướng xu hướng USD trong ngắn hạn.
Xem thêm

Mới nhất Đọc nhiều

DOJI Giá mua Giá bán
SJC -Bán Lẻ 16,670 ▼80K 16,920 ▼80K
Kim TT/AVPL 16,670 ▼80K 16,920 ▼80K
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16,620 ▼50K 16,920 ▼50K
Nguyên Liệu 99.99 15,600 ▼50K 15,800 ▼50K
Nguyên Liệu 99.9 15,550 ▼50K 15,750 ▼50K
NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ 16,340 ▼20K 16,740 ▼20K
NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ 16,290 ▼20K 16,690 ▼20K
Nữ trang 99 - Bán Lẻ 16,220 ▼20K 16,670 ▼20K
PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 166,000 ▼700K 169,000 ▼700K
Hà Nội - PNJ 166,000 ▼700K 169,000 ▼700K
Đà Nẵng - PNJ 166,000 ▼700K 169,000 ▼700K
Miền Tây - PNJ 166,000 ▼700K 169,000 ▼700K
Tây Nguyên - PNJ 166,000 ▼700K 169,000 ▼700K
Đông Nam Bộ - PNJ 166,000 ▼700K 169,000 ▼700K
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 16,670 ▼80K 16,920 ▼80K
Miếng SJC Nghệ An 16,670 ▼80K 16,920 ▼80K
Miếng SJC Thái Bình 16,670 ▼80K 16,920 ▼80K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 16,620 ▼80K 16,920 ▼80K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 16,620 ▼80K 16,920 ▼80K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 16,620 ▼80K 16,920 ▼80K
NL 99.90 15,450
NL 99.99, Nhẫn Tròn Thái Bình 15,500
Trang sức 99.9 16,110 ▼80K 16,810 ▼80K
Trang sức 99.99 16,120 ▼80K 16,820 ▼80K
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,667 ▼8K 1,692 ▲1522K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 1,667 ▼8K 16,922 ▼80K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 1,667 ▼8K 16,923 ▼80K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 1,665 ▼8K 169 ▼1529K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 1,665 ▼8K 1,691 ▼8K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,645 ▼8K 1,675 ▼8K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 159,342 ▼792K 165,842 ▼792K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 116,888 ▼600K 125,788 ▼600K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 105,161 ▼544K 114,061 ▼544K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 93,435 ▼488K 102,335 ▼488K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 88,912 ▼467K 97,812 ▼467K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 61,104 ▼334K 70,004 ▼334K
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,667 ▼8K 1,692 ▲1522K
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,667 ▼8K 1,692 ▲1522K
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,667 ▼8K 1,692 ▲1522K
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,667 ▼8K 1,692 ▲1522K
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,667 ▼8K 1,692 ▲1522K
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,667 ▼8K 1,692 ▲1522K
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,667 ▼8K 1,692 ▲1522K
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,667 ▼8K 1,692 ▲1522K
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,667 ▼8K 1,692 ▲1522K
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,667 ▼8K 1,692 ▲1522K
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,667 ▼8K 1,692 ▲1522K
Cập nhật: 23/04/2026 10:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 18300 18575 19151
CAD 18727 19005 19619
CHF 32888 33273 33918
CNY 0 3816 3908
EUR 30182 30456 31484
GBP 34726 35119 36050
HKD 0 3231 3433
JPY 158 162 168
KRW 0 16 18
NZD 0 15219 15804
SGD 20087 20370 20896
THB 730 793 846
USD (1,2) 26062 0 0
USD (5,10,20) 26103 0 0
USD (50,100) 26132 26151 26360
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 26,130 26,130 26,360
USD(1-2-5) 25,085 - -
USD(10-20) 25,085 - -
EUR 30,379 30,403 31,672
JPY 161.11 161.4 170.14
GBP 34,999 35,094 36,109
AUD 18,547 18,614 19,206
CAD 18,950 19,011 19,599
CHF 33,235 33,338 34,128
SGD 20,264 20,327 21,008
CNY - 3,791 3,914
HKD 3,302 3,312 3,431
KRW 16.45 17.16 18.56
THB 779.45 789.08 839.96
NZD 15,242 15,384 15,753
SEK - 2,814 2,897
DKK - 4,065 4,184
NOK - 2,789 2,872
LAK - 0.92 1.27
MYR 6,234.08 - 6,997.27
TWD 756.35 - 910.99
SAR - 6,917.78 7,244.45
KWD - 83,824 88,674
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 26,110 26,140 26,360
EUR 30,263 30,385 31,567
GBP 34,928 35,068 36,077
HKD 3,293 3,306 3,421
CHF 32,984 33,116 34,054
JPY 161.34 161.99 169.29
AUD 18,491 18,565 19,159
SGD 20,289 20,370 20,953
THB 796 799 834
CAD 18,914 18,990 19,566
NZD 15,297 15,831
KRW 17.06 18.74
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 26130 26130 26360
AUD 18488 18588 19513
CAD 18914 19014 20028
CHF 33161 33191 34778
CNY 3798.7 3823.7 3959
CZK 0 1220 0
DKK 0 4140 0
EUR 30385 30415 32137
GBP 35046 35096 36864
HKD 0 3355 0
JPY 161.72 162.22 172.76
KHR 0 6.097 0
KRW 0 17.4 0
LAK 0 1.165 0
MYR 0 6840 0
NOK 0 2772 0
NZD 0 15339 0
PHP 0 400 0
SEK 0 2850 0
SGD 20258 20388 21121
THB 0 760.2 0
TWD 0 820 0
SJC 9999 16670000 16670000 16920000
SBJ 15000000 15000000 16920000
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 26,150 26,200 26,360
USD20 26,150 26,200 26,360
USD1 23,850 26,200 26,360
AUD 18,535 18,635 19,751
EUR 30,515 30,515 31,936
CAD 18,854 18,954 20,269
SGD 20,330 20,480 21,052
JPY 162.13 163.63 169.5
GBP 34,929 35,279 36,420
XAU 16,748,000 0 17,002,000
CNY 0 3,704 0
THB 0 795 0
CHF 0 0 0
KRW 0 0 0
Cập nhật: 23/04/2026 10:00
Ngân hàng KKH 1 tuần 2 tuần 3 tuần 1 tháng 2 tháng 3 tháng 6 tháng 9 tháng 12 tháng 24 tháng
Vietcombank 0,10 0,20 0,20 - 1,60 1,60 1,90 2,90 2,90 4,60 4,70
BIDV 0,10 - - - 1,70 1,70 2,00 3,00 3,00 4,70 4,70
VietinBank 0,10 0,20 0,20 0,20 1,70 1,70 2,00 3,00 3,00 4,70 4,80
ACB 0,01 0,50 0,50 0,50 2,30 2,50 2,70 3,50 3,70 4,40 4,50
Sacombank - 0,50 0,50 0,50 2,80 2,90 3,20 4,20 4,30 4,90 5,00
Techcombank 0,05 - - - 3,10 3,10 3,30 4,40 4,40 4,80 4,80
LPBank 0.20 0,20 0,20 0,20 3,00 3,00 3,20 4,20 4,20 5,30 5,60
DongA Bank 0,50 0,50 0,50 0,50 3,90 3,90 4,10 5,55 5,70 5,80 6,10
Agribank 0,20 - - - 1,70 1,70 2,00 3,00 3,00 4,70 4,80
Eximbank 0,10 0,50 0,50 0,50 3,10 3,30 3,40 4,70 4,30 5,00 5,80