![]() |
| Giá bạc trong nước và thế giới hôm nay đồng loạt giảm. Ảnh tư liệu |
Giá bạc hôm nay tại Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Phú Quý, giá bạc bật tăng, niêm yết ở mức 2.934.000 đồng/lượng (mua vào) và 3.025.000 đồng/lượng (bán ra) tại Hà Nội. Ngoài ra, theo khảo sát tại các địa điểm giao dịch khác ở Hà Nội, giá bạc trong nước giảm cả chiều mua và chiều bán, hiện được niêm yết ở mức 2.486.000 đồng/lượng (mua vào) và 2.516.000 đồng/lượng (bán ra).
Tại TP. Hồ Chí Minh, giá bạc cùng xu hướng giảm, hiện ở mức 2.488.000 đồng/lượng (mua vào) và 2.522.000 đồng/lượng (bán ra).
Giá bạc thế giới giảm cả chiều mua vào và bán ra, hiện ở mức giá 2.023.000 đồng/ounce (mua vào) và 2.028.000 đồng/ounce (bán ra).
Cụ thể thông tin mới nhất về giá bạc hôm nay tại hai thị trường lớn nhất Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh ngày 8/1/2026:
| Loại bạc | Đơn vị | TP. Hà Nội | TP. Hồ Chí Minh | ||
| Mua vào | Bán ra | Mua vào | Bán ra | ||
| Bạc 99.9 | 1 lượng | 2.486.000 | 2.516.000 | 2.488.000 | 2.522.000 |
| 1 kg | 66.293.000 | 67.091.000 | 66.345.000 | 67.242.000 | |
| Bạc 99.99 | 1 lượng | 2.494.000 | 2.524.000 | 2.495.000 | 2.526.000 |
| 1 kg | 66.499.000 | 67.303.000 | 66.541.000 | 67.354.000 | |
Trên thị trường thế giới, giá bạc thế giới niêm yết ở ngưỡng 79,7 USD/ounce.
Theo chuyên gia phân tích kim loại quý James Hyerczyk tại FX Empire, dù căng thẳng địa chính trị không phải là nhân tố then chốt trên thị trường bạc, các yếu tố cơ bản đã thúc đẩy giá kim loại quý này lên mức cao kỷ lục từ năm ngoái vẫn đang tiếp tục phát huy tác động.
James Hyerczyk cho biết, từ đầu năm 2025 đến nay, giá bạc gần như tăng liên tục, hình thành một xu hướng đi lên rõ rệt. Động lực chính đến từ tình trạng nguồn cung thắt chặt và mức dự trữ bạc toàn cầu duy trì ở mức thấp.
"Bên cạnh đó, chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ cũng là yếu tố quan trọng hỗ trợ giá bạc. Sau đợt cắt giảm lãi suất thứ ba trong năm vào cuối tháng 12/2025, giá bạc bắt đầu tăng mạnh", ông James Hyerczyk nhận định.
Cập nhật mới nhất về giá bạc thế giới ngày 8/1/2026:
| Đơn vị | VND | |
| Mua vào | Bán ra | |
| 1 ounce | 2.023.000 | 2.028.000 |
| 1 lượng | 243.920 | 244.553 |
| 1 chỉ | 2.439.000 | 2.446.000 |
| 1 kg | 65.045.000 | 65.214.000 |

