Từ mốc 100 tỷ USD đến Top 100 châu Á
Ngay những ngày đầu năm 2026, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 79/NQ-TW ngày 6/1/2026 về phát triển kinh tế nhà nước (Nghị quyết 79). Nghị quyết này được xem như một phát pháo lệnh, mở ra giai đoạn phát triển mới cho khu vực kinh tế nhà nước, đồng thời khẳng định rõ quan điểm kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong nền kinh tế, bảo đảm ổn định vĩ mô, các cân đối lớn của nền kinh tế.
Một trong những mục tiêu phấn đấu trong Nghị quyết 79 là đến năm 2030, có ít nhất 3 ngân hàng thương mại nhà nước thuộc nhóm 100 ngân hàng lớn nhất khu vực châu Á về tổng tài sản; đồng thời, phát triển 4 ngân hàng thương mại nhà nước đi đầu, tiên phong về công nghệ, năng lực quản trị, chủ lực, chủ đạo về quy mô, thị phần.
![]() |
| Nghị quyết 79 đặt ra mục tiêu đến năm 2030, có ít nhất 3 ngân hàng thương mại nhà nước thuộc nhóm 100 ngân hàng lớn nhất khu vực châu Á về tổng tài sản. Ảnh: Đức Thanh |
Nghị quyết 79 không chỉ nhấn mạnh mục tiêu mở rộng quy mô, mà còn đặt trọng tâm vào nâng cấp chất lượng các ngân hàng thông qua quản trị hiện đại, kiểm soát rủi ro, minh bạch, đẩy mạnh chuyển đổi số, ngân hàng số.
Nghị quyết cũng mở ra cơ chế tài chính mới, đó là có chính sách khuyến khích phát triển doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn thông qua tăng vốn điều lệ, bao gồm cả việc cho phép sử dụng toàn bộ nguồn thu từ cổ phần hóa, thoái vốn nhà nước tại doanh nghiệp; tăng tỷ lệ lợi nhuận sau thuế để lại doanh nghiệp.
"Tiếp tục tăng vốn điều lệ cho các ngân hàng thương mại nhà nước để nâng cao năng lực tài chính, tỷ lệ an toàn vốn và hiệu quả hoạt động" - Nghị quyết 79 nêu rõ.
Trên nền tảng đó, từng bước hình thành những ngân hàng đủ lớn, đủ mạnh và đủ nhanh, có khả năng dẫn dắt thị trường, đồng thời mở đường đưa các ngân hàng Việt Nam tiến vào Top 100 châu Á.
Năm 2025, sự gia tăng mạnh mẽ về quy mô tổng tài sản của các ngân hàng quốc doanh đã trở thành một điểm nhấn nổi bật của toàn hệ thống. Thống kê cho thấy, trong nhóm "big 4", có tới 3 nhà băng cán mốc tổng tài sản 100 tỷ USD. Tính trong giai đoạn 2021 - 2025, tốc độ tăng tổng tài sản rất ấn tượng. BIDV dẫn đầu tăng 85%, Vietinbank sát nút 83%, Vietcombank khoảng 75% và Agribank khoảng 48%. Đà tăng này không chỉ giúp các ngân hàng quốc doanh nới rộng quy mô, mà còn kéo theo sự thay đổi đáng kể về thứ hạng.
Áp lực tăng trưởng nhanh buộc phải nâng CAR tương xứng
Thống kê của Công ty cổ phần Chứng khoán KB Việt Nam (KBSV) cho thấy, quy mô tài sản của nhóm 100 ngân hàng lớn nhất khu vực châu Á có ngưỡng tối thiểu 150 - 200 tỷ USD và tốc độ tăng trưởng khoảng 5%/năm. Như vậy, với lộ trình 5 năm, để các ngân hàng lọt được vào top 100 đòi hỏi tăng trưởng tài sản trung bình 13 - 17%/năm.
"Tốc độ tăng trưởng tài sản cao sẽ tạo áp lực đáng kể lên tỷ lệ an toàn vốn (CAR) của ngân hàng, mở ra triển vọng thúc đẩy quá trình thoái vốn nhà nước, bán vốn cho nhà đầu tư chiến lược của các ngân hàng thời gian tới" - nhóm phân tích KBSV đánh giá.
Cú hích tăng vốn và cải thiện CAR ngân hàng quốc doanhNghị quyết 79 tạo hướng mở quan trọng, cho phép nguồn lợi nhuận giữ lại được sử dụng để tăng vốn, tái đầu tư trong lĩnh vực kinh doanh của ngân hàng thương mại nhà nước. Bên cạnh đó, tạo điều kiện giúp hệ số CAR các ngân hàng quốc doanh cải thiện đáng kể. Ông Nguyễn Thế Minh - Giám đốc Khối Nghiên cứu và Phát triển khách hàng cá nhân, Công ty Chứng khoán Yuanta Việt Nam |
Cũng theo đánh giá của ông Nguyễn Thế Minh - Giám đốc Khối Nghiên cứu và Phát triển khách hàng cá nhân, Công ty Chứng khoán Yuanta Việt Nam, để có thể mở rộng quy mô tổng tài sản và lọt vào nhóm Top 100 các ngân hàng lớn nhất khu vực châu Á, các ngân hàng Việt Nam ước tính sẽ phải tăng quy mô tổng tài sản gấp 2 - 2,5 lần hiện nay.
Đây là một hành trình không hề bằng phẳng, bởi “vạch đích” Top 100 ngân hàng châu Á không đứng yên, khi các định chế tài chính quốc tế không ngừng mở rộng quy mô và gia tăng sức cạnh tranh. Dự báo, đến năm 2030, để có tên trong danh sách 100 ngân hàng lớn nhất khu vực, mỗi ngân hàng cần sở hữu tổng tài sản khoảng 250 - 300 tỷ USD.
Đặt trong bức tranh thực tế cuối năm 2025, dù "big 4" đã ghi nhận bước tiến đáng kể về quy mô, song khoảng cách tới ngưỡng mục tiêu vẫn còn khá xa. Đặc thù của ngành ngân hàng cho thấy, tăng trưởng tài sản không thể diễn ra quá nhanh nếu nền tảng vốn tự có không đủ vững. Bởi dù hệ số CAR của nhóm ngân hàng quốc doanh được cải thiện quanh 10%, con số này vẫn thấp hơn đáng kể so với các ngân hàng trong khu vực.
Ông Nguyễn Tất Thái - Phó Vụ trưởng Vụ Dự báo, thống kê - ổn định tiền tệ, tài chính (Ngân hàng Nhà nước) từng nhận định, mặc dù giữ vị trí quan trọng và có đóng góp lớn cho nền kinh tế, nhưng vốn bổ sung cho các doanh nghiệp nhà nước lại rất hạn chế. Đối với các ngân hàng thương mại nhà nước, việc tăng vốn cho loại hình doanh nghiệp đặc biệt này càng khó khăn.
Trong những năm gần đây, vai trò của các ngân hàng thương mại nhà nước trong hệ thống đang có xu hướng giảm dần xét cả về quy mô, vốn điều lệ và thị phần hoạt động. Cụ thể, nhóm ngân hàng thương mại nhà nước hiện nắm giữ khoảng 42% tổng tài sản của toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng, song quy mô vốn điều lệ chỉ chiếm khoảng 20%. Thị phần huy động vốn của khối cũng giảm mạnh từ 74% năm 2004 xuống còn 46% vào năm 2024; tương ứng, thị phần tín dụng giảm từ 76% xuống còn 46% trong cùng giai đoạn.
Vốn điều lệ thấp cản trở hoạt động của ngân hàng thương mại nhà nước trên nhiều mặt, trong đó gây giảm CAR và khả năng cung ứng vốn tín dụng.
Cơ chế mới gỡ "nút thắt" để tăng vốnCũng theo ông Nguyễn Thế Minh, trước đây, lợi nhuận hằng năm của các ngân hàng quốc doanh thường được chi trả cổ tức bằng tiền mặt và nộp về ngân sách, do tỷ lệ sở hữu nhà nước chiếm tỷ trọng rất lớn trong cơ cấu cổ đông. Áp lực tăng vốn của các ngân hàng quốc doanh càng trở nên rõ nét hơn, theo chuyên gia Chứng khoán Yuanta, đó là khi bước vào giai đoạn 2026 - 2030, thời kỳ triển khai hàng loạt dự án hạ tầng và đầu tư công quy mô lớn. Trong bối cảnh đó, hệ thống ngân hàng, đặc biệt là khối ngân hàng quốc doanh sẽ tiếp tục đóng vai trò nguồn cung vốn chủ lực cho nền kinh tế. Điều này đồng nghĩa với việc yêu cầu tăng vốn, củng cố bộ đệm an toàn tài chính sẽ trở thành áp lực bắt buộc, nhằm bảo đảm đủ nguồn lực cung ứng cho các dự án và duy trì ổn định hệ thống giai đoạn tới. Tuy nhiên, điểm nghẽn lớn nhất của các doanh nghiệp nhà nước niêm yết, đặc biệt là nhóm ngân hàng, là sự mâu thuẫn giữa nhu cầu giữ lại lợi nhuận để tăng vốn đáp ứng chuẩn Basel II/III và áp lực phải nộp cổ tức tiền mặt về ngân sách nhà nước. Nghị quyết 79 đã tháo gỡ "nút thắt" này thông qua cơ chế cho phép sử dụng nguồn thu từ cổ phần hóa, thoái vốn nhà nước... để bổ sung nguồn lực cho doanh nghiệp. Một điểm thay đổi mang tính bước ngoặt trong Nghị quyết là lần đầu tiên cho phép các doanh nghiệp nhà nước, trong đó, có các ngân hàng quốc doanh, được giữ lại phần lợi nhuận sau thuế để tăng vốn điều lệ hoặc tái đầu tư cho hoạt động kinh doanh. |

