| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
180 ▼1621K |
183 ▼1648K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
180 ▼1621K |
18,302 ▼10K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
180 ▼1621K |
18,303 ▼10K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,793 ▼5K |
1,823 ▼5K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,793 ▼5K |
1,824 ▼5K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,773 ▼5K |
1,808 ▼5K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
17,251 ▼155754K |
17,901 ▼161604K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
126,864 ▼375K |
135,764 ▼375K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
114,206 ▼340K |
123,106 ▼340K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
101,549 ▼305K |
110,449 ▼305K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
96,667 ▼291K |
105,567 ▼291K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
66,651 ▲59965K |
75,551 ▲67975K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
180 ▼1621K |
183 ▼1648K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
180 ▼1621K |
183 ▼1648K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
180 ▼1621K |
183 ▼1648K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
180 ▼1621K |
183 ▼1648K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
180 ▼1621K |
183 ▼1648K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
180 ▼1621K |
183 ▼1648K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
180 ▼1621K |
183 ▼1648K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
180 ▼1621K |
183 ▼1648K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
180 ▼1621K |
183 ▼1648K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
180 ▼1621K |
183 ▼1648K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
180 ▼1621K |
183 ▼1648K |