Xung đột tại Trung Đông và biến số kinh tế năm 2026

Định hình mô hình tăng trưởng mới

Năm 2026 được xem là điểm khởi đầu của Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2026 - 2030, đồng thời mở ra giai đoạn phát triển mới với tham vọng đưa Việt Nam trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045.

Trong bối cảnh đó, mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10% đặt ra cho năm 2026 không chỉ mang ý nghĩa về kinh tế, mà còn thể hiện quyết tâm tạo ra bước bứt phá mạnh mẽ. Tuy nhiên, đây cũng là mức tăng trưởng chưa từng có tiền lệ trong nhiều năm qua, tạo ra những áp lực đáng kể, nhất là khi kinh tế thế giới vẫn tiềm ẩn nhiều bất ổn từ xung đột địa chính trị, biến động thương mại và sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng toàn cầu.

Nền tảng cho giai đoạn phát triển mới đã được đặt ra từ năm 2025 với hàng loạt cải cách quan trọng. Trọng tâm của các cải cách này là hoàn thiện thể chế, cải cách thủ tục hành chính, thúc đẩy khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo, đồng thời nâng cao hiệu quả hội nhập quốc tế. Những định hướng này phản ánh nỗ lực chuyển đổi mô hình tăng trưởng của Việt Nam, từ nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào lao động giá rẻ và khai thác tài nguyên sang mô hình dựa trên năng suất, công nghệ và giá trị gia tăng cao.

Động lực cải cách định hình chặng đường tăng trưởng mới của kinh tế Việt Nam

Tuy vậy, triển vọng tăng trưởng trong ngắn hạn vẫn cần được nhìn nhận thận trọng. Theo đánh giá của S&I Ratings, sau khi đạt mức tăng trưởng GDP 8,02% trong năm 2025, một kết quả khá tích cực trong bối cảnh kinh tế toàn cầu chậm lại, nền kinh tế Việt Nam được dự báo có thể tăng trưởng khoảng 8,5 - 9% trong năm 2026. Mức này thấp hơn mục tiêu 10% mà Chính phủ đặt ra, chủ yếu do những hạn chế về nguồn vốn đầu tư và sức cầu nội địa chưa đủ mạnh, trong khi nhiều chính sách cải cách cần thêm thời gian để phát huy hiệu quả.

Một điểm đáng chú ý trong định hướng phát triển giai đoạn tới là việc hàng loạt nghị quyết quan trọng đã được Bộ Chính trị ban hành trong thời gian qua (cùng nghị quyết về đầu tư trực tiếp nước ngoài chuẩn bị được ban hành), nhằm định hình khung chiến lược cho nền kinh tế, được xem như hệ thống chính sách tổng thể nhằm tháo gỡ các điểm nghẽn cấu trúc.

Trong đó, Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia được xem là nền tảng quan trọng để nâng cao năng suất lao động. Hiện năng suất của Việt Nam vẫn còn thấp so với nhiều nước trong khu vực, do đó việc thúc đẩy nghiên cứu, phát triển và ứng dụng công nghệ được kỳ vọng sẽ tạo ra động lực tăng trưởng mới. Kế hoạch đặt ra là nâng chi cho nghiên cứu và phát triển lên khoảng 2% GDP vào năm 2030, đồng thời nâng tỷ trọng kinh tế số lên khoảng 30% GDP.

Nghị quyết số 59-NQ/TW về hội nhập quốc tế trong tình hình mới mở rộng không gian phát triển cho nền kinh tế thông qua việc tận dụng các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Mục tiêu là nâng kim ngạch xuất khẩu lên khoảng 600 tỷ USD vào năm 2030 và tăng tỷ trọng hàng hóa công nghệ cao trong xuất khẩu. Tuy nhiên, những biến động địa chính trị và cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc vẫn có thể tạo ra rủi ro đối với dòng vốn đầu tư và thương mại toàn cầu.

Đầu tư công dẫn dắt chu kỳ mới

Để các định hướng phát triển này được triển khai hiệu quả, cải cách thể chế đóng vai trò then chốt. Nghị quyết số 66-NQ/TW về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới đặt mục tiêu cắt giảm 30 - 40% thủ tục hành chính và chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp vào năm 2030, qua đó cải thiện môi trường kinh doanh và giải phóng nguồn lực cho khu vực tư nhân.

Theo phân tích của giới chuyên gia, mở rộng tài khóa cũng đi kèm những rủi ro nhất định. Tỷ lệ nợ công dự kiến tăng lên khoảng 41 - 42% GDP vào năm 2030. Dù vẫn nằm trong ngưỡng an toàn, áp lực trả nợ ngân sách có thể gia tăng nếu tốc độ tăng trưởng kinh tế không đạt kỳ vọng.

Trong khi đó, Nghị quyết số 68-NQ/TW xác định kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế, với mục tiêu đóng góp khoảng 55 - 58% GDP vào năm 2030. Nếu đạt được, khu vực này có thể tạo ra hàng triệu việc làm mới và đóng vai trò lớn hơn trong chuỗi giá trị sản xuất.

Song song, Nghị quyết số 79-NQ/TW tiếp tục khẳng định vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước thông qua tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước và đầu tư vào các dự án hạ tầng chiến lược.

Trong giai đoạn đầu của chu kỳ phát triển mới, chính sách tài khóa và đầu tư công được xem là động lực tăng trưởng quan trọng. Kế hoạch đầu tư công giai đoạn 2026 - 2030 dự kiến lên tới khoảng 8,51 triệu tỷ đồng, gấp nhiều lần giai đoạn trước, tập trung vào các dự án hạ tầng lớn như đường cao tốc, đường sắt tốc độ cao, hạ tầng đô thị và hạ tầng số. Việc đẩy mạnh đầu tư công không chỉ tạo thêm việc làm, mà còn giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Bên cạnh đầu tư công, tiêu dùng nội địa cũng được xem là động lực tăng trưởng quan trọng nhưng chưa phát huy hết tiềm năng. Khu vực dịch vụ trong năm 2025 tăng trưởng khá mạnh, song mức tăng của tổng bán lẻ hàng hóa sau khi loại trừ yếu tố giá vẫn còn khiêm tốn. Điều này cho thấy sức cầu trong nước chưa thực sự bứt phá.

Nhìn tổng thể, năm 2026 sẽ là phép thử quan trọng đối với khả năng hiện thực hóa các cải cách chiến lược của Việt Nam. Nếu các chính sách về đổi mới sáng tạo, cải cách thể chế, phát triển khu vực tư nhân và mở rộng đầu tư công được triển khai hiệu quả, nền kinh tế có thể bước vào một chu kỳ tăng trưởng mới với nền tảng bền vững hơn. Ngược lại, nếu các điểm nghẽn về thể chế, nguồn nhân lực và tài chính chưa được tháo gỡ kịp thời, mục tiêu tăng trưởng cao có thể sẽ cần thêm thời gian để đạt được./.